Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Tiến Phong

Mã số ĐTNT
3502341577
Ngày cấp
08-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Tiến Phong
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Tiến Phong
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bà Rịa – Vũng Tàu
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Tổ 29, Ấp Hải Sơn, Xã Phước Hoà, Huyện Tân Thành, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
3502341577 / 08-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
08-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
08-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
08/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Trần Văn Phong
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

20
Trồng cây gia vị

01281
21
Trồng cây dược liệu

01282
22
Trồng cây lâu năm khác

01290
23
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
24
Chăn nuôi trâu, bò

01410
25
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
26
Chăn nuôi dê, cừu

01440
27
Chăn nuôi lợn

01450
28
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

29
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
30
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
31
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
32
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

33
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
34
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
35
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
36
Khai thác và thu gom than cứng

05100
37
Khai thác và thu gom than non

05200
38
Khai thác dầu thô

06100
39
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
40
Khai thác quặng sắt

07100
41
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
42
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

43
Khai thác đá

08101
44
Khai thác cát, sỏi

08102
45
Khai thác đất sét

08103
46
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
47
Khai thác và thu gom than bùn

08920
48
Khai thác muối

08930
49
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
50
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
51
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
52
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

53
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
54
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
55
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

56
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
57
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
58
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

59
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
60
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
61
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

62
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
63
Bảo quản gỗ

16102
64
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
65
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
66
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
67
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

68
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
69
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
70
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
71
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

72
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
73
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
74
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
75
In ấn

18110
76
Dịch vụ liên quan đến in

18120
77
Sao chép bản ghi các loại

18200
78
Sản xuất than cốc

19100
79
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
80
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
81
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
82
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

83
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
84
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
85
Tái chế phế liệu
3830

86
Tái chế phế liệu kim loại

38301
87
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
88
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
89
Xây dựng nhà các loại

41000
90
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

91
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
92
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
93
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
94
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
95
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
96
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

97
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
98
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
99
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
100
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

101
Đại lý

46101
102
Môi giới

46102
103
Đấu giá

46103
104
Bán buôn đồ uống
4633

105
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
106
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
107
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
108
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

109
Bán buôn vải

46411
110
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
111
Bán buôn hàng may mặc

46413
112
Bán buôn giày dép

46414
113
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

114
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
115
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
116
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
117
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
118
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
119
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
120
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
121
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
122
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
123
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
124
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
125
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
126
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

127
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
128
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
129
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
131
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
132
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
133
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

134
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
135
Bán buôn dầu thô

46612
136
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
137
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
138
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

139
Bán buôn quặng kim loại

46621
140
Bán buôn sắt, thép

46622
141
Bán buôn kim loại khác

46623
142
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
143
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

144
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
145
Bán buôn xi măng

46632
146
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
147
Bán buôn kính xây dựng

46634
148
Bán buôn sơn, vécni

46635
149
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
150
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
151
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
152
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

153
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
154
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
155
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
156
Bán buôn cao su

46694
157
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
158
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
159
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
160
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
161
Bán buôn tổng hợp

46900
162
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
163
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

164
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
165
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
166
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
167
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
168
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
169
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
170
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
171
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
172
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

173
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
174
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
175
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
176
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
177
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
178
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
179
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
180
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

181
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
182
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
183
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
184
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
185
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
186
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
187
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
188
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
189
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
190
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

191
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
192
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
193
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
194
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
195
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
196
Vận tải đường ống

49400
197
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

198
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
199
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
201
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

202
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
203
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
204
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
205
Bưu chính

53100
206
Chuyển phát

53200
207
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

208
Khách sạn

55101
209
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
210
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
211
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
212
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

213
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
214
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
215
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
216
Dịch vụ ăn uống khác

56290
217
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

218
Hoạt động kiến trúc

71101
219
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
220
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
221
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
222
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
223
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
224
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
225
Quảng cáo

73100
226
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
227
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
228
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
229
Cho thuê xe có động cơ
7710

230
Cho thuê ôtô

77101
231
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
232
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
233
Cho thuê băng, đĩa video

77220
234
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
235
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

236
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
237
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
238
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
239
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
240
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
241
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
242
Cung ứng lao động tạm thời

78200