Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại & Đầu Tư Vitameditech

Mã số ĐTNT
0107931650
Ngày cấp
21-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại & Đầu Tư Vitameditech
Tên giao dịch
Vitameditech Import – Export Trading & Investment Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 5 ngõ 71, phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107931650 / 21-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
21-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
21-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
21/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Phương Châu
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

2
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
3
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
4
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

5
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
6
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
7
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
8
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
9
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
10
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

11
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
12
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
13
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

14
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
15
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
16
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

17
Sản xuất mỹ phẩm

20231
18
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
19
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
20
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
21
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2100

22
Sản xuất thuốc các loại

21001
23
Sản xuất hoá dược và dược liệu

21002
24
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

22110
25
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

22120
26
Thu gom rác thải độc hại
3812

27
Thu gom rác thải y tế

38121
28
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
29
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
30
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

31
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
32
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
33
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

34
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
35
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
36
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
37
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

38
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
39
Đại lý xe có động cơ khác

45139
40
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
41
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

42
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
43
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
44
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
45
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

46
Đại lý

46101
47
Môi giới

46102
48
Đấu giá

46103
49
Bán buôn thực phẩm
4632

50
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
51
Bán buôn thủy sản

46322
52
Bán buôn rau, quả

46323
53
Bán buôn cà phê

46324
54
Bán buôn chè

46325
55
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
56
Bán buôn thực phẩm khác

46329
57
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

58
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
59
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
60
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
61
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
62
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
63
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
64
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
65
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
66
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
67
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
68
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
69
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
70
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

71
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
72
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
73
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
74
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
75
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
77
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

78
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
79
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
80
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
81
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

82
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
83
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
84
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
85
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
86
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
87
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
88
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
89
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
90
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

91
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
92
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
93
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

94
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
95
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
96
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
97
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
98
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
99
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
100
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
101
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

102
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
103
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
104
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
105
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
106
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
107
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
108
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
109
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
110
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
111
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

112
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
113
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
114
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
115
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

116
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
117
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
118
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

119
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
120
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
121
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
122
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
123
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
124
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
125
Vận tải hành khách đường sắt

49110
126
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
127
Vận tải bằng xe buýt

49200
128
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

129
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
130
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
131
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
132
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
133
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

134
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
135
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
136
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

137
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
138
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
139
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
140
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
141
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
142
Vận tải đường ống

49400
143
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

144
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
145
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
146
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
147
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

148
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
149
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
150
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
151
Bưu chính

53100
152
Chuyển phát

53200
153
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

154
Khách sạn

55101
155
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
156
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
157
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
158
Cơ sở lưu trú khác
5590

159
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
160
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
161
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
162
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

163
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
164
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
165
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
166
Dịch vụ ăn uống khác

56290
167
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

168
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
169
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
170
Hoạt động thú y

75000
171
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8710

172
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh

87101
173
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác

87109
174
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc
8730

175
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)

87301
176
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già

87302
177
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật

87303