Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Ngôi Sao Trung Đông

Mã số ĐTNT
0314570201
Ngày cấp
15-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Ngôi Sao Trung Đông
Tên giao dịch
Star Middle East Import Export Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314570201 / 15-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
15-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
15-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
15/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Khuất Thị Lan
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

2
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
3
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
4
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
5
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
6
Khai thác gỗ

02210
7
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
8
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
9
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
10
Khai thác thuỷ sản biển

03110
11
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

12
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
13
Bảo quản gỗ

16102
14
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
15
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
16
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
17
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

18
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
19
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
20
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
21
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

22
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
23
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
24
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
25
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

26
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
27
Đại lý xe có động cơ khác

45139
28
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
29
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

30
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
31
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
32
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
33
Bán mô tô, xe máy
4541

34
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
35
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
36
Đại lý mô tô, xe máy

45413
37
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
38
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

39
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
40
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
41
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
42
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

43
Đại lý

46101
44
Môi giới

46102
45
Đấu giá

46103
46
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

47
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
48
Bán buôn hoa và cây

46202
49
Bán buôn động vật sống

46203
50
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
51
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
52
Bán buôn gạo

46310
53
Bán buôn thực phẩm
4632

54
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
55
Bán buôn thủy sản

46322
56
Bán buôn rau, quả

46323
57
Bán buôn cà phê

46324
58
Bán buôn chè

46325
59
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
60
Bán buôn thực phẩm khác

46329
61
Bán buôn đồ uống
4633

62
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
63
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
64
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
65
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

66
Bán buôn vải

46411
67
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
68
Bán buôn hàng may mặc

46413
69
Bán buôn giày dép

46414
70
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

71
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
72
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
73
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
74
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
75
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
76
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
77
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
78
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
79
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
80
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
81
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
82
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
83
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

84
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
85
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
86
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
87
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
88
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
89
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
90
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

91
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
92
Bán buôn dầu thô

46612
93
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
94
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
95
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

96
Bán buôn quặng kim loại

46621
97
Bán buôn sắt, thép

46622
98
Bán buôn kim loại khác

46623
99
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
100
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

101
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
102
Bán buôn xi măng

46632
103
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
104
Bán buôn kính xây dựng

46634
105
Bán buôn sơn, vécni

46635
106
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
107
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
108
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
109
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

110
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
111
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
112
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
113
Bán buôn cao su

46694
114
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
115
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
116
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
117
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
118
Bán buôn tổng hợp

46900
119
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
120
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

121
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
122
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
123
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
124
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

125
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
126
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
127
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
128
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
129
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
130
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
131
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
132
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
133
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

134
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
135
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
136
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
137
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

138
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
139
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
140
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

141
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
142
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
143
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
144
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
145
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
146
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
147
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
148
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

149
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
150
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
151
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
152
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
153
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
154
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
155
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
156
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
157
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
158
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

159
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
160
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
161
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
162
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

163
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
164
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
165
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

166
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
167
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
168
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
169
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
170
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
171
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
172
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
173
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
174
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
175
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

176
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
177
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
178
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

179
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
180
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
181
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
182
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
183
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

184
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
185
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
186
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
187
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

188
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
189
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
190
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
191
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
192
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
193
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
194
Vận tải hành khách đường sắt

49110
195
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
196
Vận tải bằng xe buýt

49200
197
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

198
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
199
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
200
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
201
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
202
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

203
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
204
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
205
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

206
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
207
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
208
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
209
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
210
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
211
Vận tải đường ống

49400
212
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

213
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
214
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
215
Vận tải hành khách hàng không

51100
216
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
217
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

218
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
220
Bốc xếp hàng hóa
5224

221
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
222
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
223
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
224
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
225
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
226
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

227
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
228
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
229
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
230
Bưu chính

53100
231
Chuyển phát

53200