Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Minh Trường Phát

Mã số ĐTNT
0107928792
Ngày cấp
19-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Minh Trường Phát
Tên giao dịch
Minh Truong Phat Import Export Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 192, tổ 3, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107928792 / 19-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
19-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
19-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
19/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Phạm Văn Tùng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chăn nuôi gia cầm
0146

2
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
3
Chăn nuôi gà

01462
4
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
5
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
6
Chăn nuôi khác

01490
7
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
8
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
9
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
10
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
11
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
12
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
13
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

14
Khai thác đá

08101
15
Khai thác cát, sỏi

08102
16
Khai thác đất sét

08103
17
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
18
Khai thác và thu gom than bùn

08920
19
Khai thác muối

08930
20
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
21
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
22
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
23
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

24
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
25
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
26
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

27
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
28
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
29
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
30
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
31
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
32
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

33
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
34
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
35
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

36
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
37
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
38
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
39
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
40
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
41
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
42
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

43
Sản xuất xi măng

23941
44
Sản xuất vôi

23942
45
Sản xuất thạch cao

23943
46
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
47
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
48
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
49
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
50
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
51
Đúc sắt thép

24310
52
Đúc kim loại màu

24320
53
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
54
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
55
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
56
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
57
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
58
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
59
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
60
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

61
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
62
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
63
Sản xuất pin và ắc quy

27200
64
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
65
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
66
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
67
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
68
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
69
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
70
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
71
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
72
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
73
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
74
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
75
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
76
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
77
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
78
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
79
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
80
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
81
Sản xuất máy luyện kim

28230
82
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
83
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
84
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
85
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

86
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
87
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
88
Sản xuất xe có động cơ

29100
89
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
90
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
91
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
92
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
93
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
94
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
95
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
96
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
97
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
98
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
99
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
102
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
103
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
104
Sản xuất nhạc cụ

32200
105
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
106
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
107
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

108
Thoát nước

37001
109
Xử lý nước thải

37002
110
Thu gom rác thải không độc hại

38110
111
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

112
Xây dựng công trình đường sắt

42101
113
Xây dựng công trình đường bộ

42102
114
Xây dựng công trình công ích

42200
115
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
116
Phá dỡ

43110
117
Chuẩn bị mặt bằng

43120
118
Lắp đặt hệ thống điện

43210
119
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

120
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
121
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
122
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
123
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

124
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
125
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
126
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
127
Bán mô tô, xe máy
4541

128
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
129
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
130
Đại lý mô tô, xe máy

45413
131
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
132
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

133
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
134
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
135
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
136
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

137
Đại lý

46101
138
Môi giới

46102
139
Đấu giá

46103
140
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

141
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
142
Bán buôn hoa và cây

46202
143
Bán buôn động vật sống

46203
144
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
145
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
146
Bán buôn gạo

46310
147
Bán buôn thực phẩm
4632

148
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
149
Bán buôn thủy sản

46322
150
Bán buôn rau, quả

46323
151
Bán buôn cà phê

46324
152
Bán buôn chè

46325
153
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
154
Bán buôn thực phẩm khác

46329
155
Bán buôn đồ uống
4633

156
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
157
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
158
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
159
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

160
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
161
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
162
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
163
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
164
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
165
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
166
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
167
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
168
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
169
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
170
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
171
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
172
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

173
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
174
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
175
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
176
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
177
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
178
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
179
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

180
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
181
Bán buôn dầu thô

46612
182
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
183
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
184
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

185
Bán buôn quặng kim loại

46621
186
Bán buôn sắt, thép

46622
187
Bán buôn kim loại khác

46623
188
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
189
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

190
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
191
Bán buôn xi măng

46632
192
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
193
Bán buôn kính xây dựng

46634
194
Bán buôn sơn, vécni

46635
195
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
196
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
197
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
198
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

199
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
200
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
201
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
202
Bán buôn cao su

46694
203
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
204
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
205
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
206
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
207
Bán buôn tổng hợp

46900
208
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
209
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

210
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
211
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
212
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
213
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

214
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
215
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
216
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
217
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
218
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
219
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
220
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
221
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
222
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

223
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
224
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
225
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
226
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

227
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
228
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
229
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
230
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
231
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
232
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
233
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
234
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
235
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
236
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

237
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
238
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
239
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
240
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
241
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
242
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
243
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
244
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
245
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
246
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

247
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
248
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
249
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
250
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
251
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

252
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
253
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
254
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

255
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
256
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
257
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
258
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
259
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
260
Vận tải đường ống

49400
261
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

262
Vận tải hành khách ven biển

50111
263
Vận tải hành khách viễn dương

50112
264
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

265
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
266
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
267
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

268
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
269
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
270
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

271
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
272
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
273
Vận tải hành khách hàng không

51100
274
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
275
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

276
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
277
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
278
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

279
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
280
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
281
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
282
Bưu chính

53100
283
Chuyển phát

53200
284
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

285
Khách sạn

55101
286
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
287
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
288
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
289
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

290
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
291
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
292
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
293
Dịch vụ ăn uống khác

56290
294
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

295
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
296
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
297
Hoạt động thú y

75000
298
Cho thuê xe có động cơ
7710

299
Cho thuê ôtô

77101
300
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
301
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
302
Cho thuê băng, đĩa video

77220
303
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
304
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

305
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
306
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
307
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
308
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
309
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
310
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
311
Cung ứng lao động tạm thời

78200