Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Xây Dựng Hạ Tầng Kỹ Thuật Minh Đức

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

7
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
8
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
9
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
10
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

11
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
12
Sản xuất mực in

20222
13
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

14
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
15
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
16
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
17
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
18
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
19
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
20
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

21
Sản xuất xi măng

23941
22
Sản xuất vôi

23942
23
Sản xuất thạch cao

23943
24
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
25
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
26
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
27
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
28
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
29
Đúc sắt thép

24310
30
Đúc kim loại màu

24320
31
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
32
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
33
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
34
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
35
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
36
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
37
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
38
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

39
Xây dựng công trình đường sắt

42101
40
Xây dựng công trình đường bộ

42102
41
Xây dựng công trình công ích

42200
42
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
43
Phá dỡ

43110
44
Chuẩn bị mặt bằng

43120
45
Lắp đặt hệ thống điện

43210
46
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

47
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
48
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
49
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
50
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
51
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
52
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

53
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
54
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
55
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
56
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

57
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
58
Đại lý xe có động cơ khác

45139
59
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
60
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

61
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
62
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
63
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
64
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

65
Đại lý

46101
66
Môi giới

46102
67
Đấu giá

46103
68
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

69
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
70
Bán buôn hoa và cây

46202
71
Bán buôn động vật sống

46203
72
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
73
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
74
Bán buôn gạo

46310
75
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

76
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
77
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
78
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
79
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
80
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
81
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
82
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
83
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
84
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
85
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
86
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
87
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

89
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
90
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
91
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
92
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
93
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
94
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
95
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

96
Bán buôn quặng kim loại

46621
97
Bán buôn sắt, thép

46622
98
Bán buôn kim loại khác

46623
99
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
100
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

101
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
102
Bán buôn xi măng

46632
103
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
104
Bán buôn kính xây dựng

46634
105
Bán buôn sơn, vécni

46635
106
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
107
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
108
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
109
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

110
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
111
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
112
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
113
Bán buôn cao su

46694
114
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
115
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
116
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
117
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
118
Bán buôn tổng hợp

46900
119
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
120
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

121
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
122
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
123
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
124
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
125
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
126
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
127
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
128
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

129
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
130
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
131
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
132
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
133
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
134
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
135
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
136
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
137
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
138
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

139
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
140
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
141
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

142
Hoạt động kiến trúc

71101
143
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
144
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
145
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
146
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
147
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
148
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
149
Quảng cáo

73100
150
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
151
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
152
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
153
Cho thuê xe có động cơ
7710

154
Cho thuê ôtô

77101
155
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
156
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
157
Cho thuê băng, đĩa video

77220
158
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
159
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

160
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
161
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
162
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
163
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
164
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
165
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
166
Cung ứng lao động tạm thời

78200