Công Ty TNHH Vận Tải Xuất Nhập Khẩu Phương Bảo

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

2
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
3
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
4
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
5
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

6
Xay xát

10611
7
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
8
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
9
Sản xuất đường

10720
10
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
11
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
12
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
13
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
14
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
15
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
16
Sản xuất rượu vang

11020
17
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
18
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

19
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
20
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
21
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

22
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
23
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
24
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
25
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

26
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
27
Đại lý xe có động cơ khác

45139
28
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
29
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

30
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
31
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
32
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
33
Bán mô tô, xe máy
4541

34
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
35
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
36
Đại lý mô tô, xe máy

45413
37
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
38
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

39
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
40
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
41
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
42
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

43
Đại lý

46101
44
Môi giới

46102
45
Đấu giá

46103
46
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

47
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
48
Bán buôn hoa và cây

46202
49
Bán buôn động vật sống

46203
50
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
51
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
52
Bán buôn gạo

46310
53
Bán buôn thực phẩm
4632

54
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
55
Bán buôn thủy sản

46322
56
Bán buôn rau, quả

46323
57
Bán buôn cà phê

46324
58
Bán buôn chè

46325
59
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
60
Bán buôn thực phẩm khác

46329
61
Bán buôn đồ uống
4633

62
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
63
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
64
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
65
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

66
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
67
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
68
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
69
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
70
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
71
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
72
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
73
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
74
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
75
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
76
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
80
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
81
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
82
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
83
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
84
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
85
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

86
Bán buôn quặng kim loại

46621
87
Bán buôn sắt, thép

46622
88
Bán buôn kim loại khác

46623
89
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
90
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

91
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
92
Bán buôn xi măng

46632
93
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
94
Bán buôn kính xây dựng

46634
95
Bán buôn sơn, vécni

46635
96
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
97
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
98
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
99
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

100
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
101
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
102
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
103
Bán buôn cao su

46694
104
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
105
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
106
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
107
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
108
Bán buôn tổng hợp

46900
109
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
110
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

111
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
112
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
113
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
114
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
115
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
116
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
117
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
118
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
119
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

120
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
121
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
122
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
123
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
124
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

125
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
126
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
127
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

128
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
129
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
130
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
131
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
132
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
133
Vận tải đường ống

49400
134
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

135
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
136
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
137
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

138
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
139
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
140
Vận tải hành khách hàng không

51100
141
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
142
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

143
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
144
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
145
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
146
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

147
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
148
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
149
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

150
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
151
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
152
Bốc xếp hàng hóa
5224

153
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
154
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
155
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
156
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
157
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
158
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

159
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
160
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
161
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
162
Bưu chính

53100
163
Chuyển phát

53200
164
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

165
Khách sạn

55101
166
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
167
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
168
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
169
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

170
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
171
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
172
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
173
Dịch vụ ăn uống khác

56290
174
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

175
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
176
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
177
Xuất bản sách

58110
178
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
179
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
180
Hoạt động xuất bản khác

58190
181
Xuất bản phần mềm

58200
182
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

183
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
184
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
185
Hoạt động thú y

75000
186
Cho thuê xe có động cơ
7710

187
Cho thuê ôtô

77101
188
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
189
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
190
Cho thuê băng, đĩa video

77220
191
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
192
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

193
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
194
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
195
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
196
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
197
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
198
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
199
Cung ứng lao động tạm thời

78200