Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Uni-commerce Việt Nam

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

2
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
3
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
4
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
5
Khai thác và thu gom than cứng

05100
6
Khai thác và thu gom than non

05200
7
Khai thác dầu thô

06100
8
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
9
Khai thác quặng sắt

07100
10
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
11
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

12
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
13
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
14
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

15
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
16
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
17
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
18
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
19
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
20
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

21
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
22
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
23
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

24
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
25
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
26
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
27
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

28
Xay xát

10611
29
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
30
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
31
Sản xuất đường

10720
32
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
33
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
34
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
35
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
36
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
37
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
38
Sản xuất rượu vang

11020
39
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
40
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

41
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
42
Đại lý xe có động cơ khác

45139
43
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
44
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

45
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
46
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
47
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
48
Bán mô tô, xe máy
4541

49
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
50
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
51
Đại lý mô tô, xe máy

45413
52
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
53
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

54
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
55
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
56
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
57
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

58
Đại lý

46101
59
Môi giới

46102
60
Đấu giá

46103
61
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

62
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
63
Bán buôn hoa và cây

46202
64
Bán buôn động vật sống

46203
65
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
66
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
67
Bán buôn gạo

46310
68
Bán buôn thực phẩm
4632

69
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
70
Bán buôn thủy sản

46322
71
Bán buôn rau, quả

46323
72
Bán buôn cà phê

46324
73
Bán buôn chè

46325
74
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
75
Bán buôn thực phẩm khác

46329
76
Bán buôn đồ uống
4633

77
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
78
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
79
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
80
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

81
Bán buôn vải

46411
82
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
83
Bán buôn hàng may mặc

46413
84
Bán buôn giày dép

46414
85
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

86
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
87
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
88
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
89
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
90
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
91
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
92
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
93
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
94
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
95
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
96
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
98
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
100
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
103
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
105
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

106
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
107
Bán buôn xi măng

46632
108
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
109
Bán buôn kính xây dựng

46634
110
Bán buôn sơn, vécni

46635
111
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
112
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
113
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
114
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

115
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
116
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
117
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
118
Bán buôn cao su

46694
119
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
120
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
121
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
122
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
123
Bán buôn tổng hợp

46900
124
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
125
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

126
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
127
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
128
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
129
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

130
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
131
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
132
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
133
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
134
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
135
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
136
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
137
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
138
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

139
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
140
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
141
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
142
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

143
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
144
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
145
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

146
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
147
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
148
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
149
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
150
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
151
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
152
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
153
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

154
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
155
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
156
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
157
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
158
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
159
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
160
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
161
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
162
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
163
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

164
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
165
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
166
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
167
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

168
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
169
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
170
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

171
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
172
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
173
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
174
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
175
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
176
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
177
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
178
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
179
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
180
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

181
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
182
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
183
Cho thuê xe có động cơ
7710

184
Cho thuê ôtô

77101
185
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
186
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
187
Cho thuê băng, đĩa video

77220
188
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290