Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Quan Phát

Mã số ĐTNT
1900627081
Ngày cấp
31-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Quan Phát
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Quan Phát
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bạc Liêu
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 52, Quốc Lộ 1A, Khóm 1, Phường 1, Thị xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
1900627081 / 31-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
31-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
31-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
31/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Huỳnh Quốc Phong
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

2
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
3
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
4
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
5
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
6
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
7
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

8
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
9
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
10
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
11
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

12
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
13
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
14
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
15
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
16
Sản xuất nhạc cụ

32200
17
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
18
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
19
Thu gom rác thải độc hại
3812

20
Thu gom rác thải y tế

38121
21
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
22
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
23
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

24
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
25
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
26
Tái chế phế liệu
3830

27
Tái chế phế liệu kim loại

38301
28
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
29
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
30
Xây dựng nhà các loại

41000
31
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

32
Xây dựng công trình đường sắt

42101
33
Xây dựng công trình đường bộ

42102
34
Xây dựng công trình công ích

42200
35
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
36
Phá dỡ

43110
37
Chuẩn bị mặt bằng

43120
38
Lắp đặt hệ thống điện

43210
39
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

40
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
41
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
42
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
43
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
44
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
45
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

46
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
47
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
48
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
49
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

50
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
51
Đại lý xe có động cơ khác

45139
52
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
53
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

54
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
55
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
56
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
57
Bán mô tô, xe máy
4541

58
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
59
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
60
Đại lý mô tô, xe máy

45413
61
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
62
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

63
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
64
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
65
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
66
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

67
Đại lý

46101
68
Môi giới

46102
69
Đấu giá

46103
70
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

71
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
72
Bán buôn hoa và cây

46202
73
Bán buôn động vật sống

46203
74
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
75
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
76
Bán buôn gạo

46310
77
Bán buôn thực phẩm
4632

78
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
79
Bán buôn thủy sản

46322
80
Bán buôn rau, quả

46323
81
Bán buôn cà phê

46324
82
Bán buôn chè

46325
83
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
84
Bán buôn thực phẩm khác

46329
85
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

86
Bán buôn vải

46411
87
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
88
Bán buôn hàng may mặc

46413
89
Bán buôn giày dép

46414
90
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

91
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
92
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
93
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
94
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
95
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
96
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
97
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
98
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
99
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
100
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
101
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
105
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
107
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
108
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
109
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
110
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

111
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
112
Bán buôn dầu thô

46612
113
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
114
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
115
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

116
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
117
Bán buôn xi măng

46632
118
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
119
Bán buôn kính xây dựng

46634
120
Bán buôn sơn, vécni

46635
121
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
122
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
123
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
124
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

125
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
126
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
127
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
128
Bán buôn cao su

46694
129
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
130
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
131
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
132
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
133
Bán buôn tổng hợp

46900
134
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
135
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

136
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
137
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
138
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
139
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

140
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
141
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
142
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
143
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
144
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
145
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
146
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
147
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

148
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
149
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
150
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
151
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
152
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
153
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
154
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
155
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
156
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
157
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

158
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
159
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
160
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
161
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

162
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
163
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
164
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

165
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
166
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
167
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
168
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
169
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
170
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
171
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
172
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
173
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
174
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

175
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
176
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
177
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
178
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

179
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
180
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
181
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
182
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
183
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

184
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
185
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
186
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

187
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
188
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
189
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
190
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
191
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
192
Vận tải đường ống

49400
193
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

194
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
195
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
196
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

197
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
198
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
199
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

200
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
201
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
202
Vận tải hành khách hàng không

51100
203
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
204
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

205
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
206
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
207
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
208
Bốc xếp hàng hóa
5224

209
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
210
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
211
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
212
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
213
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
214
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

215
Khách sạn

55101
216
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
217
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
218
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
219
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

220
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
221
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
222
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
223
Dịch vụ ăn uống khác

56290
224
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

225
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
226
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
227
Xuất bản sách

58110
228
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
229
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
230
Hoạt động xuất bản khác

58190
231
Xuất bản phần mềm

58200
232
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

233
Hoạt động kiến trúc

71101
234
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
235
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
236
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
237
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
238
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
239
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
240
Quảng cáo

73100
241
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
242
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
243
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
244
Cho thuê xe có động cơ
7710

245
Cho thuê ôtô

77101
246
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
247
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
248
Cho thuê băng, đĩa video

77220
249
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
250
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

251
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
252
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
253
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
254
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
255
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
256
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
257
Cung ứng lao động tạm thời

78200
258
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

259
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
260
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
261
Đại lý du lịch

79110
262
Điều hành tua du lịch

79120
263
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
264
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
265
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
266
Dịch vụ điều tra

80300
267
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
268
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
269
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
270
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
271
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110