Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Tổ Chức Sự Kiện Phước Minh

Mã số ĐTNT
3702591038
Ngày cấp
14-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Tổ Chức Sự Kiện Phước Minh
Tên giao dịch
Phuoc Minh Event Organization Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bình Dương
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 88, khu phố Cây Đa, Phường Thạnh Phước, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
3702591038 / 14-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
14-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
14-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
14/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Nhất Một
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

2
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
3
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
4
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
5
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
6
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
7
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
8
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
9
Sản xuất đồng hồ

26520
10
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
11
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
12
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
13
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

14
Xây dựng công trình đường sắt

42101
15
Xây dựng công trình đường bộ

42102
16
Xây dựng công trình công ích

42200
17
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
18
Phá dỡ

43110
19
Chuẩn bị mặt bằng

43120
20
Lắp đặt hệ thống điện

43210
21
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

22
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
23
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
24
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
25
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
26
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
27
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

28
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
29
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
30
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
31
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

32
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
33
Đại lý xe có động cơ khác

45139
34
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
35
Bán mô tô, xe máy
4541

36
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
37
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
38
Đại lý mô tô, xe máy

45413
39
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
40
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

41
Đại lý

46101
42
Môi giới

46102
43
Đấu giá

46103
44
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

45
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
46
Bán buôn hoa và cây

46202
47
Bán buôn động vật sống

46203
48
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
49
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
50
Bán buôn gạo

46310
51
Bán buôn đồ uống
4633

52
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
53
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
54
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
55
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

56
Bán buôn vải

46411
57
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
58
Bán buôn hàng may mặc

46413
59
Bán buôn giày dép

46414
60
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

61
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
62
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
63
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
64
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
65
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
66
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
67
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
68
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
69
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
70
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
71
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
72
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
73
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

74
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
75
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
78
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
80
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

81
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
82
Bán buôn dầu thô

46612
83
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
84
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
85
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

86
Bán buôn quặng kim loại

46621
87
Bán buôn sắt, thép

46622
88
Bán buôn kim loại khác

46623
89
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
90
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

91
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
92
Bán buôn xi măng

46632
93
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
94
Bán buôn kính xây dựng

46634
95
Bán buôn sơn, vécni

46635
96
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
97
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
98
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
99
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

100
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
101
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
102
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
103
Bán buôn cao su

46694
104
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
105
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
106
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
107
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
108
Bán buôn tổng hợp

46900
109
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
110
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

111
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
112
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
113
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
114
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

115
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
116
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
117
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
118
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
119
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
120
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
121
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
122
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
123
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
124
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

125
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
126
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
127
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
128
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
129
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

130
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
131
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
132
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

133
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
134
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
135
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
136
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
137
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
138
Vận tải đường ống

49400
139
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

140
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
141
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
142
Vận tải hành khách hàng không

51100
143
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
144
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

145
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
146
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
147
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
148
Bưu chính

53100
149
Chuyển phát

53200
150
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

151
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
152
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
153
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
154
Dịch vụ ăn uống khác

56290
155
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

156
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
157
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
158
Xuất bản sách

58110
159
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
160
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
161
Hoạt động xuất bản khác

58190
162
Xuất bản phần mềm

58200
163
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5911

164
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

59111
165
Hoạt động sản xuất phim video

59112
166
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

59113
167
Hoạt động hậu kỳ

59120
168
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

59130
169
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

170
Hoạt động kiến trúc

71101
171
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
172
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
173
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
174
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
175
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
176
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
177
Quảng cáo

73100
178
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
179
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
180
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
181
Cho thuê xe có động cơ
7710

182
Cho thuê ôtô

77101
183
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
184
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
185
Cho thuê băng, đĩa video

77220
186
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
187
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

188
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
189
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
190
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
191
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
192
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
193
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
194
Cung ứng lao động tạm thời

78200
195
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

196
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
197
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
198
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
199
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
200
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
201
Dịch vụ đóng gói

82920
202
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
203
Giáo dục nghề nghiệp
8532

204
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
205
Dạy nghề

85322
206
Đào tạo cao đẳng

85410
207
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
208
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
209
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
210
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
211
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600