Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Tm Việt Nam

Mã số ĐTNT
0107945290
Ngày cấp
03-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Tm Việt Nam
Tên giao dịch
Tm Vietnam Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 50 ngõ 5, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107945290 / 03-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
03-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
03-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
03/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Viết Tình
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

20
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
21
Bảo quản gỗ

16102
22
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
23
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
24
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
25
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

26
Sản xuất mỹ phẩm

20231
27
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
28
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
29
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
30
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

31
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
32
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
33
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
34
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
35
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
36
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
37
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
38
Sản xuất đồng hồ

26520
39
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
40
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
41
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
42
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

43
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
44
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
45
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
46
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
47
Sản xuất nhạc cụ

32200
48
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
49
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
50
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

51
Thoát nước

37001
52
Xử lý nước thải

37002
53
Thu gom rác thải không độc hại

38110
54
Thu gom rác thải độc hại
3812

55
Thu gom rác thải y tế

38121
56
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
57
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
58
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

59
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
60
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
61
Tái chế phế liệu
3830

62
Tái chế phế liệu kim loại

38301
63
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
64
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
65
Xây dựng nhà các loại

41000
66
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

67
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
68
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
69
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
70
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
71
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
72
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

73
Đại lý

46101
74
Môi giới

46102
75
Đấu giá

46103
76
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

77
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
78
Bán buôn hoa và cây

46202
79
Bán buôn động vật sống

46203
80
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
81
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
82
Bán buôn gạo

46310
83
Bán buôn thực phẩm
4632

84
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
85
Bán buôn thủy sản

46322
86
Bán buôn rau, quả

46323
87
Bán buôn cà phê

46324
88
Bán buôn chè

46325
89
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
90
Bán buôn thực phẩm khác

46329
91
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

92
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
93
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
94
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
95
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
96
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
97
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
98
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
99
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
100
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
101
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
102
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

105
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
106
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
107
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
108
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
109
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
110
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
111
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

112
Bán buôn quặng kim loại

46621
113
Bán buôn sắt, thép

46622
114
Bán buôn kim loại khác

46623
115
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
116
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

117
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
118
Bán buôn xi măng

46632
119
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
120
Bán buôn kính xây dựng

46634
121
Bán buôn sơn, vécni

46635
122
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
123
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
124
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
125
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

126
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
127
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
128
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
129
Bán buôn cao su

46694
130
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
131
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
132
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
133
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
134
Bán buôn tổng hợp

46900
135
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
136
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

137
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
138
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
139
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
140
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
141
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
142
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
143
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
144
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

145
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
146
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
147
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

148
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
149
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
150
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
151
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
152
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
153
Vận tải đường ống

49400
154
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

155
Hoạt động kiến trúc

71101
156
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
157
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
158
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
159
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
160
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
161
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
162
Quảng cáo

73100
163
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
164
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
165
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
166
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

167
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
168
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
169
Hoạt động thú y

75000
170
Cho thuê xe có động cơ
7710

171
Cho thuê ôtô

77101
172
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
173
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
174
Cho thuê băng, đĩa video

77220
175
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
176
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

177
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
178
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
179
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
180
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
181
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
182
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
183
Cung ứng lao động tạm thời

78200