Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Trường Phát Tiến

Mã số ĐTNT
0314616590
Ngày cấp
09-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Trường Phát Tiến
Tên giao dịch
Truong Phat Tien Construction Trading Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
104/13M Quốc Lộ 13 cũ, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314616590 / 09-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
09-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
09-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
09/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Huỳnh Công Bình
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

7
Khai thác quặng bôxít

07221
8
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
9
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
10
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

11
Khai thác đá

08101
12
Khai thác cát, sỏi

08102
13
Khai thác đất sét

08103
14
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
15
Khai thác và thu gom than bùn

08920
16
Khai thác muối

08930
17
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
18
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
19
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
20
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

21
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
22
Bảo quản gỗ

16102
23
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
24
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
25
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
26
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

27
Sản xuất xi măng

23941
28
Sản xuất vôi

23942
29
Sản xuất thạch cao

23943
30
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
31
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
32
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
33
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
34
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
35
Đúc sắt thép

24310
36
Đúc kim loại màu

24320
37
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
38
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
39
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
40
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
41
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
42
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
43
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
44
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

45
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
46
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
47
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
48
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
49
Sản xuất nhạc cụ

32200
50
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
51
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
52
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

53
Thoát nước

37001
54
Xử lý nước thải

37002
55
Thu gom rác thải không độc hại

38110
56
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

57
Xây dựng công trình đường sắt

42101
58
Xây dựng công trình đường bộ

42102
59
Xây dựng công trình công ích

42200
60
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
61
Phá dỡ

43110
62
Chuẩn bị mặt bằng

43120
63
Lắp đặt hệ thống điện

43210
64
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

65
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
66
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
67
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
68
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
69
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
70
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

71
Đại lý

46101
72
Môi giới

46102
73
Đấu giá

46103
74
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

75
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
76
Bán buôn hoa và cây

46202
77
Bán buôn động vật sống

46203
78
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
79
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
80
Bán buôn gạo

46310
81
Bán buôn thực phẩm
4632

82
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
83
Bán buôn thủy sản

46322
84
Bán buôn rau, quả

46323
85
Bán buôn cà phê

46324
86
Bán buôn chè

46325
87
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
88
Bán buôn thực phẩm khác

46329
89
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

90
Bán buôn vải

46411
91
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
92
Bán buôn hàng may mặc

46413
93
Bán buôn giày dép

46414
94
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

95
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
96
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
97
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
98
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
99
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
100
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
101
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
102
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
103
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
104
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
105
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
107
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

108
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
109
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
110
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
111
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
112
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
113
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
114
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

115
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
116
Bán buôn dầu thô

46612
117
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
118
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
119
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

120
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
121
Bán buôn xi măng

46632
122
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
123
Bán buôn kính xây dựng

46634
124
Bán buôn sơn, vécni

46635
125
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
126
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
127
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
128
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

129
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
130
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
131
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
132
Bán buôn cao su

46694
133
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
134
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
135
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
136
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
137
Bán buôn tổng hợp

46900
138
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
139
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

140
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
141
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
142
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
143
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

144
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
145
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
146
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
147
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
148
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
149
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
150
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
151
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

152
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
153
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
154
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
155
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
156
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
157
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
158
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
159
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
160
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
161
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

162
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
163
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
164
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
165
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
166
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
167
Vận tải đường ống

49400
168
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

169
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
170
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
171
Vận tải hành khách hàng không

51100
172
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
173
Bốc xếp hàng hóa
5224

174
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
175
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
176
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
177
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
178
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
179
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

180
Hoạt động kiến trúc

71101
181
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
182
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
183
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
184
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
185
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
186
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
187
Quảng cáo

73100
188
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
189
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
190
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
191
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

192
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
193
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
194
Hoạt động thú y

75000
195
Cho thuê xe có động cơ
7710

196
Cho thuê ôtô

77101
197
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
198
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
199
Cho thuê băng, đĩa video

77220
200
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
201
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

202
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
203
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
204
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
205
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
206
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
207
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
208
Cung ứng lao động tạm thời

78200
209
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

210
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
211
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
212
Đại lý du lịch

79110
213
Điều hành tua du lịch

79120
214
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
215
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
216
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
217
Dịch vụ điều tra

80300
218
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
219
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
220
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
221
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
222
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110