Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Khải Hưng

Mã số ĐTNT
2400823675
Ngày cấp
12-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Khải Hưng
Tên giao dịch
Khai Hung Import Export And Trade Limited Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bắc Giang
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Lốt, Xã An Châu, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2400823675 / 12-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
12-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
12-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
12/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Ánh Hưng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

2
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
3
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
4
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

5
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
6
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
7
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
8
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
9
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
10
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

11
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
12
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
13
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

14
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
15
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
16
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
17
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

18
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
19
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
20
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
21
In ấn

18110
22
Dịch vụ liên quan đến in

18120
23
Sao chép bản ghi các loại

18200
24
Sản xuất than cốc

19100
25
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
26
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
27
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
28
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

29
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
30
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
31
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
32
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
33
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
34
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
35
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
36
Sản xuất đồng hồ

26520
37
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
38
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
39
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
40
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

41
Thoát nước

37001
42
Xử lý nước thải

37002
43
Thu gom rác thải không độc hại

38110
44
Thu gom rác thải độc hại
3812

45
Thu gom rác thải y tế

38121
46
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
47
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
48
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

49
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
50
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
51
Tái chế phế liệu
3830

52
Tái chế phế liệu kim loại

38301
53
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
54
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
55
Xây dựng nhà các loại

41000
56
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

57
Xây dựng công trình đường sắt

42101
58
Xây dựng công trình đường bộ

42102
59
Xây dựng công trình công ích

42200
60
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
61
Phá dỡ

43110
62
Chuẩn bị mặt bằng

43120
63
Lắp đặt hệ thống điện

43210
64
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

65
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
66
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
67
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
68
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
69
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
70
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

71
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
72
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
73
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
74
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

75
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
76
Đại lý xe có động cơ khác

45139
77
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
78
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

79
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
80
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
81
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
82
Bán mô tô, xe máy
4541

83
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
84
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
85
Đại lý mô tô, xe máy

45413
86
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
87
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

88
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
89
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
90
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
91
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

92
Đại lý

46101
93
Môi giới

46102
94
Đấu giá

46103
95
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

96
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
97
Bán buôn hoa và cây

46202
98
Bán buôn động vật sống

46203
99
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
100
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
101
Bán buôn gạo

46310
102
Bán buôn thực phẩm
4632

103
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
104
Bán buôn thủy sản

46322
105
Bán buôn rau, quả

46323
106
Bán buôn cà phê

46324
107
Bán buôn chè

46325
108
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
109
Bán buôn thực phẩm khác

46329
110
Bán buôn đồ uống
4633

111
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
112
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
113
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
114
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

115
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
116
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
117
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
118
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
119
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
120
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
121
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
122
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
123
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
124
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
125
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
126
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
127
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

128
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
129
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
131
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
132
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
133
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
134
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

135
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
136
Bán buôn dầu thô

46612
137
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
138
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
139
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

140
Bán buôn quặng kim loại

46621
141
Bán buôn sắt, thép

46622
142
Bán buôn kim loại khác

46623
143
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
144
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

145
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
146
Bán buôn xi măng

46632
147
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
148
Bán buôn kính xây dựng

46634
149
Bán buôn sơn, vécni

46635
150
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
151
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
152
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
153
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

154
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
155
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
156
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
157
Bán buôn cao su

46694
158
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
159
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
160
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
161
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
162
Bán buôn tổng hợp

46900
163
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
164
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

165
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
166
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
167
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
168
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

169
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
170
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
171
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
172
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
173
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
174
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
175
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
176
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
177
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

178
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
179
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
180
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
181
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

182
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
183
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
184
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

185
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
186
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
187
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
188
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
189
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
190
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
191
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
192
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

193
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
194
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
195
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
196
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
197
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
198
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
199
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
200
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
201
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
202
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

203
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
204
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
205
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
206
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

207
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
208
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
209
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

210
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
211
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
212
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
213
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
214
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
215
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
216
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
217
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
218
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
219
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

220
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
221
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
222
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
223
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
224
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

225
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
226
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
227
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

228
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
229
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
230
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
231
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
232
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
233
Vận tải đường ống

49400
234
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

235
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
236
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
237
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
238
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

239
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
240
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
241
Bốc xếp hàng hóa
5224

242
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
243
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
244
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
245
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
246
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
247
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

248
Khách sạn

55101
249
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
250
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
251
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
252
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

253
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
254
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
255
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
256
Dịch vụ ăn uống khác

56290
257
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

258
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
259
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
260
Xuất bản sách

58110
261
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
262
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
263
Hoạt động xuất bản khác

58190
264
Xuất bản phần mềm

58200
265
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

266
Hoạt động kiến trúc

71101
267
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
268
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
269
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
270
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
271
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
272
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
273
Quảng cáo

73100
274
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
275
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
276
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
277
Cho thuê xe có động cơ
7710

278
Cho thuê ôtô

77101
279
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
280
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
281
Cho thuê băng, đĩa video

77220
282
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
283
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

284
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
285
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
286
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
287
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
288
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
289
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
290
Cung ứng lao động tạm thời

78200
291
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

292
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
293
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
294
Đại lý du lịch

79110
295
Điều hành tua du lịch

79120
296
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
297
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
298
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
299
Dịch vụ điều tra

80300
300
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
301
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
302
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
303
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
304
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110