Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Dịch Vụ Duy Thịnh Phát

Mã số ĐTNT
0801219594
Ngày cấp
31-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Dịch Vụ Duy Thịnh Phát
Tên giao dịch
Duy Thinh Phat Services Development And Trading Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hải Dương
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Tranh Ngoài, Xã Thúc Kháng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0801219594 / 31-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
31-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
31-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
31/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nhữ Văn Duy
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

2
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
3
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
4
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
5
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

6
Khai thác quặng bôxít

07221
7
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
8
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
9
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

10
Khai thác đá

08101
11
Khai thác cát, sỏi

08102
12
Khai thác đất sét

08103
13
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
14
Khai thác và thu gom than bùn

08920
15
Khai thác muối

08930
16
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
17
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
18
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
19
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

20
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
21
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
22
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

23
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
24
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
25
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
26
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
27
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
28
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

29
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
30
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
31
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

32
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
33
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
34
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
35
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

36
Xay xát

10611
37
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
38
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
39
Sản xuất đường

10720
40
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
41
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
42
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
43
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
44
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
45
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
46
Sản xuất rượu vang

11020
47
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
48
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

49
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
50
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
51
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

52
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
53
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
54
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
55
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

56
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
57
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
58
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
59
In ấn

18110
60
Dịch vụ liên quan đến in

18120
61
Sao chép bản ghi các loại

18200
62
Sản xuất than cốc

19100
63
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
64
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
65
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
66
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

67
Sản xuất xi măng

23941
68
Sản xuất vôi

23942
69
Sản xuất thạch cao

23943
70
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
71
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
72
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
73
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
74
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
75
Đúc sắt thép

24310
76
Đúc kim loại màu

24320
77
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
78
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
79
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
80
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
81
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
82
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
83
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
84
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

85
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
86
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
87
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
88
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
89
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
90
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
91
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
92
Sản xuất đồng hồ

26520
93
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
94
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
95
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
96
Thu gom rác thải độc hại
3812

97
Thu gom rác thải y tế

38121
98
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
99
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
100
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

101
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
102
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
103
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

104
Xây dựng công trình đường sắt

42101
105
Xây dựng công trình đường bộ

42102
106
Xây dựng công trình công ích

42200
107
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
108
Phá dỡ

43110
109
Chuẩn bị mặt bằng

43120
110
Lắp đặt hệ thống điện

43210
111
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

112
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
113
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
114
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
115
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
116
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
117
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

118
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
119
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
120
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
121
Bán mô tô, xe máy
4541

122
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
123
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
124
Đại lý mô tô, xe máy

45413
125
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
126
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

127
Đại lý

46101
128
Môi giới

46102
129
Đấu giá

46103
130
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

131
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
132
Bán buôn hoa và cây

46202
133
Bán buôn động vật sống

46203
134
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
135
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
136
Bán buôn gạo

46310
137
Bán buôn thực phẩm
4632

138
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
139
Bán buôn thủy sản

46322
140
Bán buôn rau, quả

46323
141
Bán buôn cà phê

46324
142
Bán buôn chè

46325
143
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
144
Bán buôn thực phẩm khác

46329
145
Bán buôn đồ uống
4633

146
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
147
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
148
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
149
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

150
Bán buôn vải

46411
151
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
152
Bán buôn hàng may mặc

46413
153
Bán buôn giày dép

46414
154
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

155
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
156
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
157
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
158
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
159
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
160
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
161
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
162
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
163
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
164
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
165
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
166
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
167
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

168
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
169
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
170
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
171
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
172
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
173
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
174
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

175
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
176
Bán buôn dầu thô

46612
177
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
178
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
179
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

180
Bán buôn quặng kim loại

46621
181
Bán buôn sắt, thép

46622
182
Bán buôn kim loại khác

46623
183
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
184
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

185
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
186
Bán buôn xi măng

46632
187
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
188
Bán buôn kính xây dựng

46634
189
Bán buôn sơn, vécni

46635
190
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
191
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
192
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
193
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

194
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
195
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
196
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
197
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

198
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
199
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
200
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
201
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
202
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
203
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
204
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
205
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
206
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

207
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
208
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
209
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

210
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
211
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
212
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
213
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
214
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
215
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
216
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
217
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

218
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
219
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
220
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
221
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
222
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
223
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
224
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
225
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
226
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
227
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

228
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
229
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
230
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
231
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

232
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
233
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
234
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

235
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
236
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
237
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
238
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
239
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
240
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
241
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
242
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
243
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
244
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

245
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
246
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
247
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

248
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
249
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
250
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
251
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
252
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

253
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
254
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
255
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
256
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

257
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
258
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
259
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
260
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
261
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
262
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
263
Vận tải hành khách đường sắt

49110
264
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
265
Vận tải bằng xe buýt

49200
266
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

267
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
268
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
269
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
270
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
271
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

272
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
273
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
274
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

275
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
276
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
277
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
278
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
279
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
280
Vận tải đường ống

49400
281
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

282
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
283
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
284
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
285
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5223

286
Dịch vụ điều hành bay

52231
287
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không

52239
288
Bốc xếp hàng hóa
5224

289
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
290
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
291
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
292
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
293
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
294
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

295
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
296
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
297
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
298
Bưu chính

53100
299
Chuyển phát

53200
300
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

301
Khách sạn

55101
302
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
303
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
304
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
305
Cơ sở lưu trú khác
5590

306
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
307
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
308
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
309
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

310
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
311
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
313
Dịch vụ ăn uống khác

56290
314
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

315
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
316
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
317
Xuất bản sách

58110
318
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
319
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
320
Hoạt động xuất bản khác

58190
321
Xuất bản phần mềm

58200
322
Hoạt động viễn thông khác
6190

323
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
324
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
325
Lập trình máy vi tính

62010
326
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
327
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
328
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
329
Cổng thông tin

63120
330
Hoạt động thông tấn

63210
331
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
332
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
333
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
334
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
335
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
336
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
337
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
338
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
339
Bảo hiểm nhân thọ

65110
340
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

341
Hoạt động kiến trúc

71101
342
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
343
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
344
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
345
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
346
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
347
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
348
Quảng cáo

73100
349
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
350
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
351
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
352
Cho thuê xe có động cơ
7710

353
Cho thuê ôtô

77101
354
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
355
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
356
Cho thuê băng, đĩa video

77220
357
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
358
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

359
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
360
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
361
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
362
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
363
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
364
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
365
Cung ứng lao động tạm thời

78200
366
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

367
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
368
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
369
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
370
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
371
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
372
Dịch vụ đóng gói

82920
373
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990