Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vũ Ánh

Mã số ĐTNT
0107952347
Ngày cấp
08-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vũ Ánh
Tên giao dịch
Vu Anh Service And Trading Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 49D, ngách 65/640, tổ 14, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107952347 / 08-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
08-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
08-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
08/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Vũ Văn Đạt
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

4
Trồng rau các loại

01181
5
Trồng đậu các loại

01182
6
Trồng hoa, cây cảnh

01183
7
Trồng cây hàng năm khác

01190
8
Trồng cây ăn quả
0121

9
Trồng nho

01211
10
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
11
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
12
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
13
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
14
Trồng cây ăn quả khác

01219
15
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
16
Trồng cây điều

01230
17
Trồng cây hồ tiêu

01240
18
Trồng cây cao su

01250
19
Trồng cây cà phê

01260
20
Trồng cây chè

01270
21
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

22
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
23
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
24
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

25
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
26
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
27
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
28
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
29
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
30
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

31
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
32
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
33
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

34
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
35
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
36
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
37
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
38
Sản xuất nhạc cụ

32200
39
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
40
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
41
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

42
Xây dựng công trình đường sắt

42101
43
Xây dựng công trình đường bộ

42102
44
Xây dựng công trình công ích

42200
45
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
46
Phá dỡ

43110
47
Chuẩn bị mặt bằng

43120
48
Lắp đặt hệ thống điện

43210
49
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

50
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
51
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
52
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
53
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
54
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
55
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

56
Đại lý

46101
57
Môi giới

46102
58
Đấu giá

46103
59
Bán buôn thực phẩm
4632

60
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
61
Bán buôn thủy sản

46322
62
Bán buôn rau, quả

46323
63
Bán buôn cà phê

46324
64
Bán buôn chè

46325
65
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
66
Bán buôn thực phẩm khác

46329
67
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

68
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
69
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
70
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
71
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
72
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
73
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
74
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
75
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
76
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
77
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
78
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

81
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
82
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
83
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
84
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
85
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
86
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
87
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

88
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
89
Bán buôn dầu thô

46612
90
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
91
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
92
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

93
Bán buôn quặng kim loại

46621
94
Bán buôn sắt, thép

46622
95
Bán buôn kim loại khác

46623
96
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
97
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

98
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
99
Bán buôn xi măng

46632
100
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
101
Bán buôn kính xây dựng

46634
102
Bán buôn sơn, vécni

46635
103
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
104
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
105
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
106
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

107
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
108
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
109
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
110
Bán buôn cao su

46694
111
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
112
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
113
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
114
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
115
Bán buôn tổng hợp

46900
116
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
117
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

118
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
119
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
120
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
121
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
122
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
123
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
124
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
125
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
126
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

127
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
128
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
129
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
130
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

131
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
132
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
133
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
134
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
135
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
136
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
137
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
138
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

139
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
140
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
141
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
142
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
143
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
144
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
145
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
146
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
147
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
148
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

149
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
150
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
151
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
152
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
153
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

154
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
155
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
156
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

157
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
158
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
159
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
160
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
161
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
162
Vận tải đường ống

49400
163
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

164
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
165
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
166
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
167
Hoạt động viễn thông khác
6190

168
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
169
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
170
Lập trình máy vi tính

62010
171
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
172
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
173
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
174
Cổng thông tin

63120
175
Hoạt động thông tấn

63210
176
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
177
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
178
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
179
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
180
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
181
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
182
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
183
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
184
Bảo hiểm nhân thọ

65110
185
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

186
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
187
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
188
Hoạt động thú y

75000
189
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

190
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
191
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
192
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
193
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
194
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
195
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
196
Cung ứng lao động tạm thời

78200