Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Mạnh

Mã số ĐTNT
2400818890
Ngày cấp
21-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Mạnh
Tên giao dịch
Thanh Manh Trade And Services Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bắc Giang
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Hốt Hồ, Xã Hương Vĩ, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2400818890 / 21-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
21-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
21-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
21/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Phạm Văn Mạnh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Chăn nuôi gia cầm
0146

7
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
8
Chăn nuôi gà

01462
9
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
10
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
11
Chăn nuôi khác

01490
12
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
13
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
14
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
15
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
16
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
17
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
18
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

19
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
20
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
21
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
22
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
23
Khai thác gỗ

02210
24
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
25
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
26
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
27
Khai thác thuỷ sản biển

03110
28
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

29
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
30
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
31
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
32
Khai thác và thu gom than cứng

05100
33
Khai thác và thu gom than non

05200
34
Khai thác dầu thô

06100
35
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
36
Khai thác quặng sắt

07100
37
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
38
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

39
Khai thác đá

08101
40
Khai thác cát, sỏi

08102
41
Khai thác đất sét

08103
42
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
43
Khai thác và thu gom than bùn

08920
44
Khai thác muối

08930
45
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
46
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
47
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
48
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

49
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
50
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
51
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

52
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
53
Bảo quản gỗ

16102
54
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
55
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
56
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
57
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

58
Sản xuất mỹ phẩm

20231
59
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
60
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
61
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
62
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2100

63
Sản xuất thuốc các loại

21001
64
Sản xuất hoá dược và dược liệu

21002
65
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

22110
66
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

22120
67
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

68
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
69
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
70
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
71
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
72
Sản xuất nhạc cụ

32200
73
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
74
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
75
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3250

76
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

32501
77
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

32502
78
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

32900
79
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

33110
80
Sửa chữa máy móc, thiết bị

33120
81
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

33130
82
Sửa chữa thiết bị điện

33140
83
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

33150
84
Sửa chữa thiết bị khác

33190
85
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

33200
86
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

87
Xây dựng công trình đường sắt

42101
88
Xây dựng công trình đường bộ

42102
89
Xây dựng công trình công ích

42200
90
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
91
Phá dỡ

43110
92
Chuẩn bị mặt bằng

43120
93
Lắp đặt hệ thống điện

43210
94
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

95
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
96
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
97
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
98
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

99
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
100
Đại lý xe có động cơ khác

45139
101
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
102
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

103
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
104
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
105
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
106
Bán mô tô, xe máy
4541

107
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
108
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
109
Đại lý mô tô, xe máy

45413
110
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
111
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

112
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
113
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
114
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
115
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

116
Đại lý

46101
117
Môi giới

46102
118
Đấu giá

46103
119
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

120
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
121
Bán buôn hoa và cây

46202
122
Bán buôn động vật sống

46203
123
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
124
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
125
Bán buôn gạo

46310
126
Bán buôn thực phẩm
4632

127
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
128
Bán buôn thủy sản

46322
129
Bán buôn rau, quả

46323
130
Bán buôn cà phê

46324
131
Bán buôn chè

46325
132
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
133
Bán buôn thực phẩm khác

46329
134
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

135
Bán buôn vải

46411
136
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
137
Bán buôn hàng may mặc

46413
138
Bán buôn giày dép

46414
139
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

140
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
141
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
142
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
143
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
144
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
145
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
146
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
147
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
148
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
149
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
150
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
151
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
152
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

153
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
154
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
155
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
156
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
157
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
158
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
159
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

160
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
161
Bán buôn dầu thô

46612
162
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
163
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
164
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

165
Bán buôn quặng kim loại

46621
166
Bán buôn sắt, thép

46622
167
Bán buôn kim loại khác

46623
168
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
169
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

170
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
171
Bán buôn xi măng

46632
172
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
173
Bán buôn kính xây dựng

46634
174
Bán buôn sơn, vécni

46635
175
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
176
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
177
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
178
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

179
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
180
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
181
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
182
Bán buôn cao su

46694
183
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
184
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
185
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
186
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
187
Bán buôn tổng hợp

46900
188
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
189
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

190
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
191
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
192
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
193
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

194
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
195
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
196
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
197
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
198
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
199
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
200
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
201
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

202
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
203
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
204
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
205
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
206
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
207
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
208
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
209
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
210
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
211
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

212
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
213
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
214
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
215
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
216
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
217
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
218
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
219
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
220
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
221
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

222
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
223
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
224
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

225
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
226
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
227
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
228
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
229
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
230
Vận tải đường ống

49400
231
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

232
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
233
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
234
Vận tải hành khách hàng không

51100
235
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
236
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

237
Khách sạn

55101
238
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
239
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
240
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
241
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

242
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
243
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
244
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
245
Dịch vụ ăn uống khác

56290
246
Hoạt động viễn thông khác
6190

247
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
248
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
249
Lập trình máy vi tính

62010
250
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
251
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
252
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
253
Cổng thông tin

63120
254
Hoạt động thông tấn

63210
255
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
256
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
257
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
258
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
259
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
260
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
261
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
262
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
263
Bảo hiểm nhân thọ

65110
264
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

265
Hoạt động kiến trúc

71101
266
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
267
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
268
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
269
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
270
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
271
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
272
Quảng cáo

73100
273
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
274
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
275
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
276
Cho thuê xe có động cơ
7710

277
Cho thuê ôtô

77101
278
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
279
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
280
Cho thuê băng, đĩa video

77220
281
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
282
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

283
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
284
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
285
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
286
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
287
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
288
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
289
Cung ứng lao động tạm thời

78200