Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dung Lộc

Mã số ĐTNT
0107945653
Ngày cấp
03-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dung Lộc
Tên giao dịch
Dung Loc Trading And Service Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Lô 81A – Khu Hà Trì 4, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107945653 / 03-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
03-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
03-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
03/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Hồng Dung
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

2
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
3
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
4
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

5
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
6
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
7
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
8
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
9
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
10
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

11
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
12
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
13
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

14
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
15
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
16
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1200

17
Sản xuất thuốc lá

12001
18
Sản xuất thuốc hút khác

12009
19
Sản xuất sợi

13110
20
Sản xuất vải dệt thoi

13120
21
Hoàn thiện sản phẩm dệt

13130
22
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

13210
23
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)

13220
24
Sản xuất thảm, chăn đệm

13230
25
Sản xuất các loại dây bện và lưới

13240
26
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

13290
27
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

14100
28
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

14200
29
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

14300
30
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

15110
31
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

15120
32
Sản xuất giày dép

15200
33
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

34
Xây dựng công trình đường sắt

42101
35
Xây dựng công trình đường bộ

42102
36
Xây dựng công trình công ích

42200
37
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
38
Phá dỡ

43110
39
Chuẩn bị mặt bằng

43120
40
Lắp đặt hệ thống điện

43210
41
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

42
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
43
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
44
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
45
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
46
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
47
Bán mô tô, xe máy
4541

48
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
49
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
50
Đại lý mô tô, xe máy

45413
51
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
52
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

53
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
54
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
55
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
56
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

57
Đại lý

46101
58
Môi giới

46102
59
Đấu giá

46103
60
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

61
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
62
Bán buôn hoa và cây

46202
63
Bán buôn động vật sống

46203
64
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
65
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
66
Bán buôn gạo

46310
67
Bán buôn thực phẩm
4632

68
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
69
Bán buôn thủy sản

46322
70
Bán buôn rau, quả

46323
71
Bán buôn cà phê

46324
72
Bán buôn chè

46325
73
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
74
Bán buôn thực phẩm khác

46329
75
Bán buôn đồ uống
4633

76
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
77
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
78
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
79
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

80
Bán buôn vải

46411
81
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
82
Bán buôn hàng may mặc

46413
83
Bán buôn giày dép

46414
84
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

85
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
86
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
87
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
88
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
89
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
90
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
91
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
92
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
93
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
94
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
95
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

98
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
99
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
102
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
104
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

105
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
106
Bán buôn dầu thô

46612
107
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
108
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
109
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

110
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
111
Bán buôn xi măng

46632
112
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
113
Bán buôn kính xây dựng

46634
114
Bán buôn sơn, vécni

46635
115
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
116
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
117
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
118
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

119
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
120
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
121
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
122
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

123
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
124
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
125
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
126
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
127
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
128
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
129
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
130
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
131
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

132
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
133
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
134
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
135
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

136
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
137
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
138
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
139
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
140
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
141
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
142
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
143
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

144
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
145
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
146
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
147
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
148
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
149
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
150
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
151
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
152
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
153
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

154
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
155
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
156
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
157
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

158
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
159
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
160
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
161
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
162
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
163
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
164
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
165
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
166
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
167
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

168
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
169
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
170
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

171
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
172
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
173
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
174
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
175
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

176
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
177
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
178
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
179
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
180
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

181
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
182
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
183
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

184
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
185
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
186
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
187
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
188
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
189
Vận tải đường ống

49400
190
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

191
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
192
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
193
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
194
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

195
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
196
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
197
Bốc xếp hàng hóa
5224

198
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
199
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
200
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
201
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
202
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
203
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

204
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
205
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
206
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
207
Bưu chính

53100
208
Chuyển phát

53200
209
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

210
Khách sạn

55101
211
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
212
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
213
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
214
Cơ sở lưu trú khác
5590

215
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
216
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
217
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
218
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

219
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
220
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
221
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
222
Dịch vụ ăn uống khác

56290
223
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

224
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
225
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
226
Xuất bản sách

58110
227
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
228
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
229
Hoạt động xuất bản khác

58190
230
Xuất bản phần mềm

58200
231
Cho thuê xe có động cơ
7710

232
Cho thuê ôtô

77101
233
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
234
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
235
Cho thuê băng, đĩa video

77220
236
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
237
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

238
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
239
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
240
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
241
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
242
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
243
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
244
Cung ứng lao động tạm thời

78200