Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Thương Mại Mỹ Phẩm Thiên Tân

Mã số ĐTNT
3502340319
Ngày cấp
20-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Mỹ Phẩm Thiên Tân
Tên giao dịch
Thien Tan Cosmetics Trading Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bà Rịa – Vũng Tàu
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
B12 Trung tâm đô thị Chí Linh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
3502340319 / 20-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
20-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
20-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
20/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Phạm Hoàng My
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính

Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
6
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

7
Trồng rau các loại

01181
8
Trồng đậu các loại

01182
9
Trồng hoa, cây cảnh

01183
10
Trồng cây hàng năm khác

01190
11
Trồng cây ăn quả
0121

12
Trồng nho

01211
13
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
14
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
15
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
16
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
17
Trồng cây ăn quả khác

01219
18
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
19
Trồng cây điều

01230
20
Trồng cây hồ tiêu

01240
21
Trồng cây cao su

01250
22
Trồng cây cà phê

01260
23
Trồng cây chè

01270
24
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

25
Trồng cây gia vị

01281
26
Trồng cây dược liệu

01282
27
Trồng cây lâu năm khác

01290
28
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
29
Chăn nuôi trâu, bò

01410
30
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
31
Chăn nuôi dê, cừu

01440
32
Chăn nuôi lợn

01450
33
Chăn nuôi gia cầm
0146

34
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
35
Chăn nuôi gà

01462
36
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
37
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
38
Chăn nuôi khác

01490
39
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
40
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
41
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
42
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
43
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
44
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
45
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

46
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
47
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
48
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
49
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
50
Khai thác gỗ

02210
51
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
52
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
53
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
54
Khai thác thuỷ sản biển

03110
55
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

56
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
57
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
58
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
59
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

60
Khai thác quặng bôxít

07221
61
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
62
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
63
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

64
Khai thác đá

08101
65
Khai thác cát, sỏi

08102
66
Khai thác đất sét

08103
67
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
68
Khai thác và thu gom than bùn

08920
69
Khai thác muối

08930
70
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
71
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
72
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
73
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

74
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
75
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
76
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

77
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
78
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
79
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

80
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
81
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
82
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
83
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

84
Xay xát

10611
85
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
86
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
87
Sản xuất đường

10720
88
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
89
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
90
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
91
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
92
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
93
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
94
Sản xuất rượu vang

11020
95
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
96
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

97
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
98
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
99
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

100
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
101
Bảo quản gỗ

16102
102
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
103
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
104
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
105
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

106
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
107
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
108
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
109
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

110
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
111
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
112
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
113
In ấn

18110
114
Dịch vụ liên quan đến in

18120
115
Sao chép bản ghi các loại

18200
116
Sản xuất than cốc

19100
117
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
118
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
119
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
120
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

121
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
122
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
123
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
124
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

125
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
126
Sản xuất mực in

20222
127
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

128
Sản xuất mỹ phẩm

20231
129
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
130
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
131
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
132
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2100

133
Sản xuất thuốc các loại

21001
134
Sản xuất hoá dược và dược liệu

21002
135
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

22110
136
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

22120
137
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

138
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
139
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
140
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
141
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
142
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
143
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
144
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

145
Sản xuất xi măng

23941
146
Sản xuất vôi

23942
147
Sản xuất thạch cao

23943
148
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
149
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
150
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
151
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
152
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
153
Đúc sắt thép

24310
154
Đúc kim loại màu

24320
155
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
156
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
157
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
158
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
159
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
160
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
161
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
162
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

163
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
164
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
165
Sản xuất xe có động cơ

29100
166
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
167
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
168
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
169
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
170
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
171
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
172
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
173
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
174
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
175
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
176
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

177
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
178
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
179
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
180
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
181
Sản xuất nhạc cụ

32200
182
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
183
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
184
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3510

185
Sản xuất điện

35101
186
Truyền tải và phân phối điện

35102
187
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

35200
188
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

189
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
190
Sản xuất nước đá

35302
191
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
192
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

193
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
194
Bán buôn dầu thô

46612
195
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
196
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
197
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

198
Bán buôn quặng kim loại

46621
199
Bán buôn sắt, thép

46622
200
Bán buôn kim loại khác

46623
201
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
202
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

203
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
204
Bán buôn xi măng

46632
205
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
206
Bán buôn kính xây dựng

46634
207
Bán buôn sơn, vécni

46635
208
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
209
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
210
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
211
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

212
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
213
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
214
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
215
Bán buôn cao su

46694
216
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
217
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
218
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
219
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
220
Bán buôn tổng hợp

46900
221
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
222
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

223
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
224
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
225
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
226
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

227
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
228
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
229
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
230
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
231
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
232
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
233
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
234
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
235
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

236
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
237
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
238
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
239
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

240
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
241
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
242
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

243
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
244
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
245
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
246
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
247
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
248
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
249
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
250
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

251
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
252
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
253
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
254
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
255
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
256
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
257
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
258
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
259
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
260
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

261
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
262
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
263
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
264
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

265
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
266
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
267
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

268
Vận tải hành khách ven biển

50111
269
Vận tải hành khách viễn dương

50112
270
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

271
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
272
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
273
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

274
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
275
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
276
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

277
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
278
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
279
Vận tải hành khách hàng không

51100
280
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
281
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

282
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
283
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
284
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
285
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

286
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
287
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
288
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

289
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
290
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
291
Bốc xếp hàng hóa
5224

292
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
293
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
294
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
295
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
296
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
297
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

298
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
299
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
300
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
301
Bưu chính

53100
302
Chuyển phát

53200
303
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

304
Khách sạn

55101
305
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
306
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
307
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
308
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

309
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
310
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
311
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
312
Dịch vụ ăn uống khác

56290
313
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

314
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
315
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
316
Xuất bản sách

58110
317
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
318
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
319
Hoạt động xuất bản khác

58190
320
Xuất bản phần mềm

58200
321
Hoạt động chiếu phim
5914

322
Hoạt động chiếu phim cố định

59141
323
Hoạt động chiếu phim lưu động

59142
324
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

59200
325
Hoạt động phát thanh

60100
326
Hoạt động truyền hình

60210
327
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

60220
328
Hoạt động viễn thông có dây

61100
329
Hoạt động viễn thông không dây

61200
330
Hoạt động viễn thông vệ tinh

61300