Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lioz

Mã số ĐTNT
0314528464
Ngày cấp
20-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lioz
Tên giao dịch
Lioz Import – Export Service Trading Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
3/64 Đường D1, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314528464 / 20-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
20-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
20-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
20/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Phạm Thị Ngọc Liên
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn thực phẩm
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
6
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

7
Trồng rau các loại

01181
8
Trồng đậu các loại

01182
9
Trồng hoa, cây cảnh

01183
10
Trồng cây hàng năm khác

01190
11
Trồng cây ăn quả
0121

12
Trồng nho

01211
13
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
14
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
15
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
16
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
17
Trồng cây ăn quả khác

01219
18
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
19
Trồng cây điều

01230
20
Trồng cây hồ tiêu

01240
21
Trồng cây cao su

01250
22
Trồng cây cà phê

01260
23
Trồng cây chè

01270
24
Chăn nuôi gia cầm
0146

25
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
26
Chăn nuôi gà

01462
27
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
28
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
29
Chăn nuôi khác

01490
30
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
31
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
32
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
33
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
34
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
35
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
36
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

37
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
38
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
39
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

40
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
41
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
42
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
43
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
44
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
45
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

46
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
47
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
48
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

49
Xây dựng công trình đường sắt

42101
50
Xây dựng công trình đường bộ

42102
51
Xây dựng công trình công ích

42200
52
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
53
Phá dỡ

43110
54
Chuẩn bị mặt bằng

43120
55
Lắp đặt hệ thống điện

43210
56
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

57
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
58
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
59
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
60
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
61
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
62
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

63
Đại lý

46101
64
Môi giới

46102
65
Đấu giá

46103
66
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

67
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
68
Bán buôn hoa và cây

46202
69
Bán buôn động vật sống

46203
70
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
71
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
72
Bán buôn gạo

46310
73
Bán buôn thực phẩm
4632

74
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
75
Bán buôn thủy sản

46322
76
Bán buôn rau, quả

46323
77
Bán buôn cà phê

46324
78
Bán buôn chè

46325
79
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
80
Bán buôn thực phẩm khác

46329
81
Bán buôn đồ uống
4633

82
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
83
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
84
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
85
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

86
Bán buôn vải

46411
87
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
88
Bán buôn hàng may mặc

46413
89
Bán buôn giày dép

46414
90
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

91
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
92
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
93
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
94
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
95
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
96
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
97
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
98
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
99
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
100
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
101
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
105
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
107
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
108
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
109
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
110
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

111
Bán buôn quặng kim loại

46621
112
Bán buôn sắt, thép

46622
113
Bán buôn kim loại khác

46623
114
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
115
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

116
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
117
Bán buôn xi măng

46632
118
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
119
Bán buôn kính xây dựng

46634
120
Bán buôn sơn, vécni

46635
121
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
122
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
123
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
124
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

125
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
126
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
127
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
128
Bán buôn cao su

46694
129
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
130
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
131
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
132
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
133
Bán buôn tổng hợp

46900
134
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
135
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

136
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
137
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
138
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
139
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

140
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
141
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
142
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
143
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
144
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
145
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
146
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
147
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
148
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

149
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
150
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
151
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
152
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

153
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
154
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
155
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

156
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
157
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
158
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
159
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
160
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
161
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
162
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
163
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

164
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
165
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
166
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
167
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
168
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
169
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
170
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
171
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
172
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
173
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

174
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
175
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
176
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
177
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

178
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
179
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
180
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
181
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
182
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
183
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
184
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
185
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
186
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
187
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

188
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
189
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
190
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

191
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
192
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
193
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
194
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
195
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

196
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
197
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
198
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
199
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

200
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
201
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
202
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
203
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
204
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
205
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
206
Vận tải hành khách đường sắt

49110
207
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
208
Vận tải bằng xe buýt

49200
209
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

210
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
211
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
212
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
213
Dịch vụ ăn uống khác

56290
214
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

215
Hoạt động kiến trúc

71101
216
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
217
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
218
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
219
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
220
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
221
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
222
Quảng cáo

73100
223
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
224
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
225
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
226
Cho thuê xe có động cơ
7710

227
Cho thuê ôtô

77101
228
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
229
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
230
Cho thuê băng, đĩa video

77220
231
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
232
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

233
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
234
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
235
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
236
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
237
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
238
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
239
Cung ứng lao động tạm thời

78200