Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ – Xây Dựng – Vận Tải Kim Nguyên Bảo

Mã số ĐTNT
0314559092
Ngày cấp
07-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ – Xây Dựng – Vận Tải Kim Nguyên Bảo
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ – Xây Dựng – Vận Tải Kim Nguyên Bảo
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
263 Tôn Đản , Phường 15, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314559092 / 07-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
07-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
07-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
07/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thành Duẩn
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

2
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
3
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
4
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
5
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
6
Khai thác gỗ

02210
7
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
8
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
9
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
10
Khai thác thuỷ sản biển

03110
11
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

12
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
13
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
14
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
15
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

16
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
17
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
18
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
19
Khai thác và thu gom than cứng

05100
20
Khai thác và thu gom than non

05200
21
Khai thác dầu thô

06100
22
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
23
Khai thác quặng sắt

07100
24
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
25
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

26
Khai thác đá

08101
27
Khai thác cát, sỏi

08102
28
Khai thác đất sét

08103
29
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
30
Khai thác và thu gom than bùn

08920
31
Khai thác muối

08930
32
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
33
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
34
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
35
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

36
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
37
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
38
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
39
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

40
Xay xát

10611
41
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
42
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
43
Sản xuất đường

10720
44
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
45
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
46
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
47
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
48
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
49
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
50
Sản xuất rượu vang

11020
51
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
52
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

53
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
54
Bảo quản gỗ

16102
55
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
56
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
57
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
58
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

59
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
60
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
61
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
62
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

63
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
64
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
65
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
66
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
67
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
68
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
69
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

70
Xây dựng công trình đường sắt

42101
71
Xây dựng công trình đường bộ

42102
72
Xây dựng công trình công ích

42200
73
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
74
Phá dỡ

43110
75
Chuẩn bị mặt bằng

43120
76
Lắp đặt hệ thống điện

43210
77
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

78
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
79
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
80
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
81
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
82
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
83
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

84
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
85
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
86
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
87
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

88
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
89
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
90
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
91
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

92
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
93
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
94
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
95
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

96
Đại lý

46101
97
Môi giới

46102
98
Đấu giá

46103
99
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

100
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
101
Bán buôn hoa và cây

46202
102
Bán buôn động vật sống

46203
103
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
104
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
105
Bán buôn gạo

46310
106
Bán buôn thực phẩm
4632

107
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
108
Bán buôn thủy sản

46322
109
Bán buôn rau, quả

46323
110
Bán buôn cà phê

46324
111
Bán buôn chè

46325
112
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
113
Bán buôn thực phẩm khác

46329
114
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

115
Bán buôn vải

46411
116
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
117
Bán buôn hàng may mặc

46413
118
Bán buôn giày dép

46414
119
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

120
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
121
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
122
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
123
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
124
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
125
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
126
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
127
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
128
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
129
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
130
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
131
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
132
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

133
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
134
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
135
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
136
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
137
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
138
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
139
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

140
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
141
Bán buôn dầu thô

46612
142
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
143
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
144
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

145
Bán buôn quặng kim loại

46621
146
Bán buôn sắt, thép

46622
147
Bán buôn kim loại khác

46623
148
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
149
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

150
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
151
Bán buôn xi măng

46632
152
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
153
Bán buôn kính xây dựng

46634
154
Bán buôn sơn, vécni

46635
155
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
156
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
157
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
158
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

159
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
160
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
161
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
162
Bán buôn cao su

46694
163
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
164
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
165
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
166
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
167
Bán buôn tổng hợp

46900
168
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
169
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

170
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
171
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
172
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
173
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

174
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
175
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
176
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

177
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
178
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
179
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

180
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
181
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
182
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
183
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
184
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
185
Vận tải đường ống

49400
186
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

187
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
188
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
189
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

190
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
191
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
192
Vận tải hành khách hàng không

51100
193
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
194
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

195
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
196
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
197
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
198
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

199
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
200
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
201
Bốc xếp hàng hóa
5224

202
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
203
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
204
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
205
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
206
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
207
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

208
Hoạt động kiến trúc

71101
209
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
210
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
211
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
212
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
213
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
214
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
215
Quảng cáo

73100
216
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
217
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
218
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
219
Cho thuê xe có động cơ
7710

220
Cho thuê ôtô

77101
221
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
222
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
223
Cho thuê băng, đĩa video

77220
224
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
225
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

226
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
227
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
228
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
229
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
230
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
231
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
232
Cung ứng lao động tạm thời

78200
233
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

234
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
235
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
236
Đại lý du lịch

79110
237
Điều hành tua du lịch

79120
238
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
239
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
240
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
241
Dịch vụ điều tra

80300
242
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
243
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
244
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
245
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
246
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110