Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vân Việt

Mã số ĐTNT
0314565804
Ngày cấp
09-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vân Việt
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vân Việt
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
71/5 Tôn Đản, Phường 14, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314565804 / 09-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
09-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
09-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
09/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Công Huân
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính

Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

01150
6
Trồng cây lấy sợi

01160
7
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
8
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

9
Trồng rau các loại

01181
10
Trồng đậu các loại

01182
11
Trồng hoa, cây cảnh

01183
12
Trồng cây hàng năm khác

01190
13
Trồng cây ăn quả
0121

14
Trồng nho

01211
15
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
16
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
17
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
18
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
19
Trồng cây ăn quả khác

01219
20
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
21
Trồng cây điều

01230
22
Trồng cây hồ tiêu

01240
23
Trồng cây cao su

01250
24
Trồng cây cà phê

01260
25
Trồng cây chè

01270
26
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

27
Trồng cây gia vị

01281
28
Trồng cây dược liệu

01282
29
Trồng cây lâu năm khác

01290
30
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
31
Chăn nuôi trâu, bò

01410
32
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
33
Chăn nuôi dê, cừu

01440
34
Chăn nuôi lợn

01450
35
Chăn nuôi gia cầm
0146

36
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
37
Chăn nuôi gà

01462
38
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
39
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
40
Chăn nuôi khác

01490
41
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
42
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
43
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
44
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
45
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
46
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
47
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

48
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
49
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
50
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
51
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
52
Khai thác gỗ

02210
53
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
54
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
55
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
56
Khai thác thuỷ sản biển

03110
57
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

58
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
59
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
60
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
61
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

62
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
63
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
64
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
65
Khai thác và thu gom than cứng

05100
66
Khai thác và thu gom than non

05200
67
Khai thác dầu thô

06100
68
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
69
Khai thác quặng sắt

07100
70
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
71
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

72
Khai thác quặng bôxít

07221
73
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
74
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
75
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

76
Khai thác đá

08101
77
Khai thác cát, sỏi

08102
78
Khai thác đất sét

08103
79
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
80
Khai thác và thu gom than bùn

08920
81
Khai thác muối

08930
82
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
83
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
84
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
85
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

86
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
87
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
88
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

89
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
90
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
91
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
92
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
93
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
94
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

95
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
96
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
97
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

98
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
99
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
100
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
101
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

102
Xay xát

10611
103
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
104
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
105
Sản xuất đường

10720
106
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
107
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
108
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
109
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
110
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
111
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
112
Sản xuất rượu vang

11020
113
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
114
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

115
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
116
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
117
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1200

118
Sản xuất thuốc lá

12001
119
Sản xuất thuốc hút khác

12009
120
Sản xuất sợi

13110
121
Sản xuất vải dệt thoi

13120
122
Hoàn thiện sản phẩm dệt

13130
123
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

13210
124
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)

13220
125
Sản xuất thảm, chăn đệm

13230
126
Sản xuất các loại dây bện và lưới

13240
127
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

13290
128
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

14100
129
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

14200
130
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

14300
131
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

15110
132
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

15120
133
Sản xuất giày dép

15200
134
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

135
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
136
Bảo quản gỗ

16102
137
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
138
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
139
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
140
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

141
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
142
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
143
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
144
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

145
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
146
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
147
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
148
In ấn

18110
149
Dịch vụ liên quan đến in

18120
150
Sao chép bản ghi các loại

18200
151
Sản xuất than cốc

19100
152
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
153
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
154
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
155
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

156
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
157
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
158
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
159
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

160
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
161
Sản xuất mực in

20222
162
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

163
Sản xuất mỹ phẩm

20231
164
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
165
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
166
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
167
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

168
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
169
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
170
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
171
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
172
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
173
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
174
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

175
Sản xuất xi măng

23941
176
Sản xuất vôi

23942
177
Sản xuất thạch cao

23943
178
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
179
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
180
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
181
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
182
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
183
Đúc sắt thép

24310
184
Đúc kim loại màu

24320
185
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
186
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
187
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
188
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
189
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
190
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
191
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
192
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

193
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
194
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
195
Sản xuất pin và ắc quy

27200
196
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
197
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
198
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
199
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
200
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
201
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
202
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
203
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
204
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
205
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
206
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
207
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
208
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
209
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
210
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
211
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
212
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
213
Sản xuất máy luyện kim

28230
214
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
215
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
216
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
217
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

218
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
219
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
220
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
221
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
222
Sản xuất nhạc cụ

32200
223
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
224
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
225
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3250

226
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

32501
227
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

32502
228
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

32900
229
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

33110
230
Sửa chữa máy móc, thiết bị

33120
231
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

33130
232
Sửa chữa thiết bị điện

33140
233
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

33150
234
Sửa chữa thiết bị khác

33190
235
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

33200
236
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

237
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
238
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
239
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
240
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

241
Đại lý

46101
242
Môi giới

46102
243
Đấu giá

46103
244
Bán buôn thực phẩm
4632

245
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
246
Bán buôn thủy sản

46322
247
Bán buôn rau, quả

46323
248
Bán buôn cà phê

46324
249
Bán buôn chè

46325
250
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
251
Bán buôn thực phẩm khác

46329
252
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

253
Bán buôn vải

46411
254
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
255
Bán buôn hàng may mặc

46413
256
Bán buôn giày dép

46414
257
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

258
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
259
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
260
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
261
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
262
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
263
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
264
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
265
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
266
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
267
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
268
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
269
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
270
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

271
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
272
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
273
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
274
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
275
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
276
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
277
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

278
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
279
Bán buôn dầu thô

46612
280
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
281
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
282
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

283
Bán buôn quặng kim loại

46621
284
Bán buôn sắt, thép

46622
285
Bán buôn kim loại khác

46623
286
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
287
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

288
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
289
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
290
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
291
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
292
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
293
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
294
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
295
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
296
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

297
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
298
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
299
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

300
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
301
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
302
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
303
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
304
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
305
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
306
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
307
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
308
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
309
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

310
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
311
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
312
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

313
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
314
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
315
Vận tải hành khách hàng không

51100
316
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
317
Bốc xếp hàng hóa
5224

318
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
319
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
320
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
321
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
322
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
323
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

324
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
325
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
326
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
327
Bưu chính

53100
328
Chuyển phát

53200