Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Giang Châu

Mã số ĐTNT
0314687383
Ngày cấp
19-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Giang Châu
Tên giao dịch
Ngoc Giang Chau Service Trading Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
D9/7K Nữ Dân Công, ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314687383 / 19-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
19-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
19-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
19/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thành Dũng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

12
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
13
Sản xuất mực in

20222
14
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

15
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
16
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
17
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
18
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
19
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
20
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
21
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

22
Thoát nước

37001
23
Xử lý nước thải

37002
24
Thu gom rác thải không độc hại

38110
25
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

26
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
27
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
28
Tái chế phế liệu
3830

29
Tái chế phế liệu kim loại

38301
30
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
31
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
32
Xây dựng nhà các loại

41000
33
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

34
Xây dựng công trình đường sắt

42101
35
Xây dựng công trình đường bộ

42102
36
Xây dựng công trình công ích

42200
37
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
38
Phá dỡ

43110
39
Chuẩn bị mặt bằng

43120
40
Lắp đặt hệ thống điện

43210
41
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

42
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
43
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
44
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
45
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
46
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
47
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

48
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
49
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
50
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
51
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

52
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
53
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
54
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
55
Bán mô tô, xe máy
4541

56
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
57
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
58
Đại lý mô tô, xe máy

45413
59
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
60
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

61
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
62
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
63
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
64
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

65
Đại lý

46101
66
Môi giới

46102
67
Đấu giá

46103
68
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

69
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
70
Bán buôn hoa và cây

46202
71
Bán buôn động vật sống

46203
72
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
73
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
74
Bán buôn gạo

46310
75
Bán buôn thực phẩm
4632

76
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
77
Bán buôn thủy sản

46322
78
Bán buôn rau, quả

46323
79
Bán buôn cà phê

46324
80
Bán buôn chè

46325
81
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
82
Bán buôn thực phẩm khác

46329
83
Bán buôn đồ uống
4633

84
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
85
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
86
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
87
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

88
Bán buôn vải

46411
89
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
90
Bán buôn hàng may mặc

46413
91
Bán buôn giày dép

46414
92
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

93
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
94
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
95
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
96
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
97
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
98
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
99
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
100
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
101
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
102
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
103
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
105
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
107
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
108
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
109
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
110
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
111
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
112
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

113
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
114
Bán buôn dầu thô

46612
115
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
116
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
117
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

118
Bán buôn quặng kim loại

46621
119
Bán buôn sắt, thép

46622
120
Bán buôn kim loại khác

46623
121
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
122
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

123
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
124
Bán buôn xi măng

46632
125
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
126
Bán buôn kính xây dựng

46634
127
Bán buôn sơn, vécni

46635
128
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
129
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
130
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
131
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

132
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
133
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
134
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
135
Bán buôn cao su

46694
136
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
137
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
138
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
139
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
140
Bán buôn tổng hợp

46900
141
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
142
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

143
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
144
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
145
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
146
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

147
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
148
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
149
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
150
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
151
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
152
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
153
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
154
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

155
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
156
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
157
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
158
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
159
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

160
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
161
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
162
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

163
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
164
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
165
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
166
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
167
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
168
Vận tải đường ống

49400
169
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

170
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
171
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
172
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

173
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
174
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
175
Vận tải hành khách hàng không

51100
176
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
177
Bốc xếp hàng hóa
5224

178
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
179
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
180
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
181
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
182
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
183
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

184
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
185
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
186
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
187
Bưu chính

53100
188
Chuyển phát

53200
189
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

190
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
191
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
192
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
193
Dịch vụ ăn uống khác

56290
194
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5911

195
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

59111
196
Hoạt động sản xuất phim video

59112
197
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

59113
198
Hoạt động hậu kỳ

59120
199
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

59130
200
Cho thuê xe có động cơ
7710

201
Cho thuê ôtô

77101
202
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
203
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
204
Cho thuê băng, đĩa video

77220
205
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
206
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

207
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
208
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
209
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
210
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
211
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
212
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
213
Cung ứng lao động tạm thời

78200
214
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

215
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
216
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
217
Đại lý du lịch

79110
218
Điều hành tua du lịch

79120
219
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
220
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
221
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
222
Dịch vụ điều tra

80300
223
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
224
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
225
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
226
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
227
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
228
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

229
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
230
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
231
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
232
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
233
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
234
Dịch vụ đóng gói

82920
235
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990