Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Kim Tiến

Mã số ĐTNT
0314547467
Ngày cấp
01-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Kim Tiến
Tên giao dịch
Kim Tien Trading Service Investment Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
37/35 Đường số 7, Tổ 10, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314547467 / 01-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
01-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
01-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
01/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Trần Văn Bồng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

12
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
13
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
14
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
15
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

16
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
17
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
18
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
19
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
20
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
21
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
22
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
23
Sản xuất đồng hồ

26520
24
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
25
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
26
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
27
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

28
Thoát nước

37001
29
Xử lý nước thải

37002
30
Thu gom rác thải không độc hại

38110
31
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

32
Xây dựng công trình đường sắt

42101
33
Xây dựng công trình đường bộ

42102
34
Xây dựng công trình công ích

42200
35
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
36
Phá dỡ

43110
37
Chuẩn bị mặt bằng

43120
38
Lắp đặt hệ thống điện

43210
39
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

40
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
41
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
42
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
43
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
44
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
45
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

46
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
47
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
48
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
49
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

50
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
51
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
52
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
53
Bán mô tô, xe máy
4541

54
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
55
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
56
Đại lý mô tô, xe máy

45413
57
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
58
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

59
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
60
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
61
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
62
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

63
Đại lý

46101
64
Môi giới

46102
65
Đấu giá

46103
66
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

67
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
68
Bán buôn hoa và cây

46202
69
Bán buôn động vật sống

46203
70
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
71
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
72
Bán buôn gạo

46310
73
Bán buôn thực phẩm
4632

74
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
75
Bán buôn thủy sản

46322
76
Bán buôn rau, quả

46323
77
Bán buôn cà phê

46324
78
Bán buôn chè

46325
79
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
80
Bán buôn thực phẩm khác

46329
81
Bán buôn đồ uống
4633

82
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
83
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
84
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
85
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

86
Bán buôn vải

46411
87
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
88
Bán buôn hàng may mặc

46413
89
Bán buôn giày dép

46414
90
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

91
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
92
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
93
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
94
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
95
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
96
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
97
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
98
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
99
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
100
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
101
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
105
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
107
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
108
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
109
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
110
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

111
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
112
Bán buôn dầu thô

46612
113
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
114
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
115
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

116
Bán buôn quặng kim loại

46621
117
Bán buôn sắt, thép

46622
118
Bán buôn kim loại khác

46623
119
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
120
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

121
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
122
Bán buôn xi măng

46632
123
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
124
Bán buôn kính xây dựng

46634
125
Bán buôn sơn, vécni

46635
126
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
127
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
128
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
129
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

130
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
131
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
132
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
133
Bán buôn cao su

46694
134
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
135
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
136
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
137
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
138
Bán buôn tổng hợp

46900
139
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
140
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

141
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
142
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
143
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
144
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

145
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
146
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
147
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

148
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
149
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
150
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
151
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
152
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
153
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
154
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
155
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

156
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
157
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
158
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
159
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
160
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
161
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
162
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
163
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
164
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
165
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

166
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
167
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
168
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

169
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
170
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
171
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
172
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
173
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
174
Vận tải đường ống

49400
175
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

176
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
177
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
178
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

179
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
180
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
181
Vận tải hành khách hàng không

51100
182
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
183
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

184
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
185
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
186
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
187
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

188
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
189
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
190
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

191
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
192
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
193
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

194
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
195
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
196
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
197
Bưu chính

53100
198
Chuyển phát

53200
199
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

200
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
201
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
202
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
203
Dịch vụ ăn uống khác

56290
204
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

205
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
206
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
207
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
208
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
209
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
210
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
211
Cung ứng lao động tạm thời

78200
212
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

213
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
214
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
215
Đại lý du lịch

79110
216
Điều hành tua du lịch

79120
217
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
218
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
219
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
220
Dịch vụ điều tra

80300
221
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
222
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
223
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
224
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
225
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110