Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đạt Thành Trung

Mã số ĐTNT
0314570145
Ngày cấp
14-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đạt Thành Trung
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đạt Thành Trung
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
37 Đường Ngô Chí Quốc, Khu Phố 5, Phường Tam Bình, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314570145 / 14-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
14-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
14-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
14/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Văn Tánh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Quảng cáo
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

2
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
3
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
4
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
5
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
6
Khai thác gỗ

02210
7
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
8
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
9
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
10
Khai thác thuỷ sản biển

03110
11
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

12
Khai thác đá

08101
13
Khai thác cát, sỏi

08102
14
Khai thác đất sét

08103
15
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
16
Khai thác và thu gom than bùn

08920
17
Khai thác muối

08930
18
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
19
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
20
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
21
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

22
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
23
Bảo quản gỗ

16102
24
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
25
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
26
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
27
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

28
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
29
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
30
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
31
In ấn

18110
32
Dịch vụ liên quan đến in

18120
33
Sao chép bản ghi các loại

18200
34
Sản xuất than cốc

19100
35
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
36
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
37
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
38
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3510

39
Sản xuất điện

35101
40
Truyền tải và phân phối điện

35102
41
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

35200
42
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

43
Xây dựng công trình đường sắt

42101
44
Xây dựng công trình đường bộ

42102
45
Xây dựng công trình công ích

42200
46
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
47
Phá dỡ

43110
48
Chuẩn bị mặt bằng

43120
49
Lắp đặt hệ thống điện

43210
50
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

51
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
52
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
53
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
54
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
55
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
56
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

57
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
58
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
59
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
60
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

61
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
62
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
63
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
64
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

65
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
66
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
67
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
68
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

69
Đại lý

46101
70
Môi giới

46102
71
Đấu giá

46103
72
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

73
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
74
Bán buôn hoa và cây

46202
75
Bán buôn động vật sống

46203
76
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
77
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
78
Bán buôn gạo

46310
79
Bán buôn thực phẩm
4632

80
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
81
Bán buôn thủy sản

46322
82
Bán buôn rau, quả

46323
83
Bán buôn cà phê

46324
84
Bán buôn chè

46325
85
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
86
Bán buôn thực phẩm khác

46329
87
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

88
Bán buôn vải

46411
89
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
90
Bán buôn hàng may mặc

46413
91
Bán buôn giày dép

46414
92
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

93
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
94
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
95
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
96
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
97
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
98
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
99
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
100
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
101
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
102
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
103
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
105
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
107
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
108
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
109
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
110
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
111
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
112
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

113
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
114
Bán buôn dầu thô

46612
115
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
116
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
117
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

118
Bán buôn quặng kim loại

46621
119
Bán buôn sắt, thép

46622
120
Bán buôn kim loại khác

46623
121
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
122
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

123
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
124
Bán buôn xi măng

46632
125
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
126
Bán buôn kính xây dựng

46634
127
Bán buôn sơn, vécni

46635
128
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
129
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
130
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
131
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

132
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
133
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
134
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
135
Bán buôn cao su

46694
136
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
137
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
138
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
139
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
140
Bán buôn tổng hợp

46900
141
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
142
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

143
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
144
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
145
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
146
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
147
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
148
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
149
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
150
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
151
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

152
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
153
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
154
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
155
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

156
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
157
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
158
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
159
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
160
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
161
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
162
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
163
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

164
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
165
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
166
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
167
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
168
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
169
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
170
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
171
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
172
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
173
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

174
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
175
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
176
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

177
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
178
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
179
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
180
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

181
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
182
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
183
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
184
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
185
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
186
Vận tải đường ống

49400
187
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

188
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
189
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
190
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

191
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
192
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
193
Vận tải hành khách hàng không

51100
194
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
195
Bốc xếp hàng hóa
5224

196
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
197
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
198
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
199
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
200
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
201
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

202
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
203
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
204
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
205
Bưu chính

53100
206
Chuyển phát

53200
207
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

208
Khách sạn

55101
209
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
210
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
211
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
212
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

213
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
214
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
215
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
216
Dịch vụ ăn uống khác

56290
217
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

218
Hoạt động kiến trúc

71101
219
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
220
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
221
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
222
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
223
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
224
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
225
Quảng cáo

73100
226
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
227
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
228
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
229
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

230
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
231
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
232
Hoạt động thú y

75000
233
Cho thuê xe có động cơ
7710

234
Cho thuê ôtô

77101
235
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
236
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
237
Cho thuê băng, đĩa video

77220
238
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
239
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

240
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
241
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
242
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
243
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
244
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
245
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
246
Cung ứng lao động tạm thời

78200
247
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

248
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
249
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
250
Đại lý du lịch

79110
251
Điều hành tua du lịch

79120
252
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
253
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
254
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
255
Dịch vụ điều tra

80300
256
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
257
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
258
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
259
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
260
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
261
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

262
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
263
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
264
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
265
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
266
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
267
Dịch vụ đóng gói

82920
268
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990