Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Môi Trường Xuất Nhập Khẩu Kim Lê

Mã số ĐTNT
0107940140
Ngày cấp
01-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Môi Trường Xuất Nhập Khẩu Kim Lê
Tên giao dịch
Kim Le Import Export Environment Investment Trading Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 178 ngõ 26 tổ 5 Phố Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107940140 / 01-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
01-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
01-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
01/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Việt Hoàng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

2
Khai thác quặng bôxít

07221
3
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
4
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
5
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

6
Khai thác đá

08101
7
Khai thác cát, sỏi

08102
8
Khai thác đất sét

08103
9
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
10
Khai thác và thu gom than bùn

08920
11
Khai thác muối

08930
12
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
13
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
14
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
15
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

16
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
17
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
18
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
19
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

20
Xay xát

10611
21
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
22
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
23
Sản xuất đường

10720
24
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
25
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
26
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
27
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
28
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
29
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
30
Sản xuất rượu vang

11020
31
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
32
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

33
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
34
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
35
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

36
Sản xuất xi măng

23941
37
Sản xuất vôi

23942
38
Sản xuất thạch cao

23943
39
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
40
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
41
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
42
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
43
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
44
Đúc sắt thép

24310
45
Đúc kim loại màu

24320
46
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
47
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
48
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
49
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
50
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
51
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
52
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
53
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

54
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
55
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
56
Sản xuất pin và ắc quy

27200
57
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
58
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
59
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
60
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
61
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
62
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
63
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
64
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
65
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
66
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
67
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
68
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
69
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
70
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
71
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
72
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
73
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
74
Sản xuất máy luyện kim

28230
75
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
76
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
77
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
78
Thu gom rác thải độc hại
3812

79
Thu gom rác thải y tế

38121
80
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
81
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
82
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

83
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
84
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
85
Tái chế phế liệu
3830

86
Tái chế phế liệu kim loại

38301
87
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
88
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
89
Xây dựng nhà các loại

41000
90
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

91
Xây dựng công trình đường sắt

42101
92
Xây dựng công trình đường bộ

42102
93
Xây dựng công trình công ích

42200
94
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
95
Phá dỡ

43110
96
Chuẩn bị mặt bằng

43120
97
Lắp đặt hệ thống điện

43210
98
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

99
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
100
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
101
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
102
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

103
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
104
Đại lý xe có động cơ khác

45139
105
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
106
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

107
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
108
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
109
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
110
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

111
Đại lý

46101
112
Môi giới

46102
113
Đấu giá

46103
114
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

115
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
116
Bán buôn hoa và cây

46202
117
Bán buôn động vật sống

46203
118
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
119
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
120
Bán buôn gạo

46310
121
Bán buôn thực phẩm
4632

122
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
123
Bán buôn thủy sản

46322
124
Bán buôn rau, quả

46323
125
Bán buôn cà phê

46324
126
Bán buôn chè

46325
127
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
128
Bán buôn thực phẩm khác

46329
129
Bán buôn đồ uống
4633

130
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
131
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
132
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
133
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

134
Bán buôn vải

46411
135
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
136
Bán buôn hàng may mặc

46413
137
Bán buôn giày dép

46414
138
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

139
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
140
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
141
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
142
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
143
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
144
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
145
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
146
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
147
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
148
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
149
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
150
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
151
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

152
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
153
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
154
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
155
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
156
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
157
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
158
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

159
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
160
Bán buôn dầu thô

46612
161
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
162
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
163
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

164
Bán buôn quặng kim loại

46621
165
Bán buôn sắt, thép

46622
166
Bán buôn kim loại khác

46623
167
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
168
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

169
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
170
Bán buôn xi măng

46632
171
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
172
Bán buôn kính xây dựng

46634
173
Bán buôn sơn, vécni

46635
174
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
175
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
176
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
177
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

178
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
179
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
180
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
181
Bán buôn cao su

46694
182
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
183
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
184
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
185
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
186
Bán buôn tổng hợp

46900
187
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
188
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

189
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
190
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
191
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
192
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
193
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
194
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
195
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
196
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
197
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

198
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
199
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
200
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
201
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

202
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
203
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
204
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
205
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
206
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
207
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
208
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
209
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

210
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
211
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
212
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
213
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
214
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
215
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
216
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
217
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
218
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
219
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

220
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
221
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
222
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
223
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

224
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
225
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
226
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

227
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
228
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
229
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
230
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
231
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
232
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
233
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
234
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
235
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
236
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

237
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
238
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
239
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

240
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
241
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
242
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
243
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
244
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
245
Vận tải đường ống

49400
246
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

247
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
248
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
249
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
250
Bốc xếp hàng hóa
5224

251
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
252
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
253
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
254
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
255
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
256
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

257
Khách sạn

55101
258
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
259
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
260
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
261
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

262
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
263
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
264
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
265
Dịch vụ ăn uống khác

56290
266
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

267
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
268
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
269
Xuất bản sách

58110
270
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
271
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
272
Hoạt động xuất bản khác

58190
273
Xuất bản phần mềm

58200
274
Cho thuê xe có động cơ
7710

275
Cho thuê ôtô

77101
276
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
277
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
278
Cho thuê băng, đĩa video

77220
279
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
280
Giáo dục nghề nghiệp
8532

281
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
282
Dạy nghề

85322
283
Đào tạo cao đẳng

85410
284
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
285
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
286
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
287
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
288
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600