Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Hải Mã

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây ăn quả
0121

2
Trồng nho

01211
3
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
4
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
5
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
6
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
7
Trồng cây ăn quả khác

01219
8
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
9
Trồng cây điều

01230
10
Trồng cây hồ tiêu

01240
11
Trồng cây cao su

01250
12
Trồng cây cà phê

01260
13
Trồng cây chè

01270
14
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

15
Trồng cây gia vị

01281
16
Trồng cây dược liệu

01282
17
Trồng cây lâu năm khác

01290
18
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
19
Chăn nuôi trâu, bò

01410
20
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
21
Chăn nuôi dê, cừu

01440
22
Chăn nuôi lợn

01450
23
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

24
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
25
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
26
Sản xuất pin và ắc quy

27200
27
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
28
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
29
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
30
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
31
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
32
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
33
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
34
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
35
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
36
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
37
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
38
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
39
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
40
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
41
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
42
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
43
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
44
Sản xuất máy luyện kim

28230
45
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
46
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
47
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
48
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

49
Đại lý

46101
50
Môi giới

46102
51
Đấu giá

46103
52
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

53
Bán buôn vải

46411
54
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
55
Bán buôn hàng may mặc

46413
56
Bán buôn giày dép

46414
57
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

58
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
59
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
60
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
61
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
62
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
63
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
64
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
65
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
66
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
67
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
68
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
69
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
70
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

71
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
72
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
73
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
74
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
75
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
77
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

78
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
79
Bán buôn xi măng

46632
80
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
81
Bán buôn kính xây dựng

46634
82
Bán buôn sơn, vécni

46635
83
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
84
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
85
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
86
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

87
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
88
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
89
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
90
Bán buôn cao su

46694
91
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
92
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
93
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
94
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
95
Bán buôn tổng hợp

46900
96
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
97
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

98
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
99
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
100
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
101
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
102
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
103
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
104
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
105
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
106
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

107
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
108
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
109
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
110
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
111
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
112
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
113
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
114
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
115
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
116
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

117
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
118
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
119
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
120
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

121
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
122
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
123
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

124
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
125
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
126
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
127
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
128
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
129
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
130
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
131
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
132
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
133
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

134
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
135
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
136
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

137
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
138
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
139
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
140
Bưu chính

53100
141
Chuyển phát

53200
142
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

143
Khách sạn

55101
144
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
145
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
146
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
147
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

148
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
149
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
150
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
151
Dịch vụ ăn uống khác

56290
152
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

153
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
154
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
155
Xuất bản sách

58110
156
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
157
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
158
Hoạt động xuất bản khác

58190
159
Xuất bản phần mềm

58200
160
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

161
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
162
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
163
Hoạt động thú y

75000