Công Ty TNHH Thanh Thúy Tỉnh Điện Biên

Mã số ĐTNT
5600308099
Ngày cấp
17-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thanh Thúy Tỉnh Điện Biên
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Thanh Thúy Tỉnh Điện Biên
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Điện Biên
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Tổ dân cư số 01, Xã Mường Nhé, Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
5600308099 / 17-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
17-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
17-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
17/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Chu Văn Sơn Lê Thị Nhị
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chăn nuôi gia cầm
0146

2
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
3
Chăn nuôi gà

01462
4
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
5
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
6
Chăn nuôi khác

01490
7
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
8
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
9
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
10
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
11
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
12
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
13
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

14
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
15
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
16
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
17
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
18
Khai thác gỗ

02210
19
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
20
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
21
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
22
Khai thác thuỷ sản biển

03110
23
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

24
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
25
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
26
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
27
Khai thác và thu gom than cứng

05100
28
Khai thác và thu gom than non

05200
29
Khai thác dầu thô

06100
30
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
31
Khai thác quặng sắt

07100
32
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
33
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

34
Khai thác quặng bôxít

07221
35
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
36
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
37
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

38
Khai thác đá

08101
39
Khai thác cát, sỏi

08102
40
Khai thác đất sét

08103
41
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
42
Khai thác và thu gom than bùn

08920
43
Khai thác muối

08930
44
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
45
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
46
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
47
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

48
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
49
Bảo quản gỗ

16102
50
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
51
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
52
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
53
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

54
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
55
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
56
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
57
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

58
Xây dựng công trình đường sắt

42101
59
Xây dựng công trình đường bộ

42102
60
Xây dựng công trình công ích

42200
61
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
62
Phá dỡ

43110
63
Chuẩn bị mặt bằng

43120
64
Lắp đặt hệ thống điện

43210
65
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

66
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
67
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
68
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
69
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
70
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
71
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

72
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
73
Bán buôn hoa và cây

46202
74
Bán buôn động vật sống

46203
75
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
76
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
77
Bán buôn gạo

46310
78
Bán buôn thực phẩm
4632

79
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
80
Bán buôn thủy sản

46322
81
Bán buôn rau, quả

46323
82
Bán buôn cà phê

46324
83
Bán buôn chè

46325
84
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
85
Bán buôn thực phẩm khác

46329
86
Bán buôn đồ uống
4633

87
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
88
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
89
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
90
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

91
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
92
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
93
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
94
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
95
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
96
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
97
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
98
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
99
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
100
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
101
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
103
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

104
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
105
Bán buôn dầu thô

46612
106
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
107
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
108
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

109
Bán buôn quặng kim loại

46621
110
Bán buôn sắt, thép

46622
111
Bán buôn kim loại khác

46623
112
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
113
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

114
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
115
Bán buôn xi măng

46632
116
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
117
Bán buôn kính xây dựng

46634
118
Bán buôn sơn, vécni

46635
119
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
120
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
121
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
122
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

123
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
124
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
125
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
126
Bán buôn cao su

46694
127
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
128
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
129
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
130
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
131
Bán buôn tổng hợp

46900
132
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
133
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

134
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
135
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
136
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
137
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
138
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
139
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
140
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
141
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

142
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
143
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
144
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
145
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
146
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
147
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
148
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
149
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
150
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
151
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

152
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
153
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
154
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
155
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
156
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
157
Vận tải đường ống

49400
158
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

159
Khách sạn

55101
160
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
161
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
162
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
163
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

164
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
165
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
166
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
167
Dịch vụ ăn uống khác

56290
168
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

169
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
170
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
171
Xuất bản sách

58110
172
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
173
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
174
Hoạt động xuất bản khác

58190
175
Xuất bản phần mềm

58200
176
Cho thuê xe có động cơ
7710

177
Cho thuê ôtô

77101
178
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
179
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
180
Cho thuê băng, đĩa video

77220
181
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
182
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

183
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
184
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
185
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
186
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
187
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
188
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
189
Cung ứng lao động tạm thời

78200