Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Space Mall

Mã số ĐTNT
0107948830
Ngày cấp
04-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Space Mall
Tên giao dịch
Space Mall Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 427 đường Cao Lỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107948830 / 04-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
04-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
04-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
04/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đặng Thị Ngọc
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

2
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
3
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
4
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

5
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
6
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
7
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
8
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
9
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
10
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

11
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
12
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
13
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

14
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
15
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
16
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

17
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
18
Bảo quản gỗ

16102
19
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
20
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
21
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
22
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

23
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
24
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
25
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
26
In ấn

18110
27
Dịch vụ liên quan đến in

18120
28
Sao chép bản ghi các loại

18200
29
Sản xuất than cốc

19100
30
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
31
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
32
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
33
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

34
Sản xuất mỹ phẩm

20231
35
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
36
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
37
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
38
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

39
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
40
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
41
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
42
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

43
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
44
Đại lý xe có động cơ khác

45139
45
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
46
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

47
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
48
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
49
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
50
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

51
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
52
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
53
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
54
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

55
Đại lý

46101
56
Môi giới

46102
57
Đấu giá

46103
58
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

59
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
60
Bán buôn hoa và cây

46202
61
Bán buôn động vật sống

46203
62
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
63
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
64
Bán buôn gạo

46310
65
Bán buôn thực phẩm
4632

66
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
67
Bán buôn thủy sản

46322
68
Bán buôn rau, quả

46323
69
Bán buôn cà phê

46324
70
Bán buôn chè

46325
71
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
72
Bán buôn thực phẩm khác

46329
73
Bán buôn đồ uống
4633

74
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
75
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
76
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
77
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

78
Bán buôn vải

46411
79
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
80
Bán buôn hàng may mặc

46413
81
Bán buôn giày dép

46414
82
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

83
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
84
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
85
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
86
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
87
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
88
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
89
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
90
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
91
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
92
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
93
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
94
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
95
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
97
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
98
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
100
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
102
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

103
Bán buôn quặng kim loại

46621
104
Bán buôn sắt, thép

46622
105
Bán buôn kim loại khác

46623
106
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
107
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

108
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
109
Bán buôn xi măng

46632
110
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
111
Bán buôn kính xây dựng

46634
112
Bán buôn sơn, vécni

46635
113
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
114
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
115
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
116
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

117
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
118
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
119
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
120
Bán buôn cao su

46694
121
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
122
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
123
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
124
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
125
Bán buôn tổng hợp

46900
126
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
127
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

128
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
129
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
130
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
131
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

132
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
133
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
134
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
135
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
136
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
137
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
138
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
139
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
140
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

141
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
142
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
143
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
144
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

145
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
146
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
147
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

148
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
149
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
150
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
151
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
152
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
153
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
154
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
155
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

156
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
157
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
158
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
159
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
160
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
161
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
162
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
163
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
164
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
165
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

166
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
167
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
168
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
169
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

170
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
171
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
172
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

173
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
174
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
175
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
176
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
177
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
178
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
179
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
180
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
181
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
182
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

183
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
184
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
185
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
186
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
187
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

188
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
189
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
190
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
191
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

192
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
193
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
194
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
195
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
196
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
197
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
198
Vận tải hành khách đường sắt

49110
199
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
200
Vận tải bằng xe buýt

49200
201
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

202
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
203
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
204
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
205
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
206
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

207
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
208
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
209
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

210
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
211
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
212
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
213
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
214
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
215
Vận tải đường ống

49400
216
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

217
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
218
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
219
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
220
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
223
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

224
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
225
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
226
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
227
Dịch vụ ăn uống khác

56290
228
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

229
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
230
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
231
Xuất bản sách

58110
232
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
233
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
234
Hoạt động xuất bản khác

58190
235
Xuất bản phần mềm

58200
236
Cho thuê xe có động cơ
7710

237
Cho thuê ôtô

77101
238
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
239
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
240
Cho thuê băng, đĩa video

77220
241
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
242
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

243
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
244
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
245
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
246
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
247
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
248
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
249
Cung ứng lao động tạm thời

78200