Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Sbci – Mã số thuế 0314528778

Mã số ĐTNT
0314528778
Ngày cấp
21-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Sbci
Tên giao dịch
Sbci Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
137 Bàu Cát, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314528778 / 21-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
21-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
21-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
21/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lâm An Nhơn
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
6
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

7
Trồng rau các loại

01181
8
Trồng đậu các loại

01182
9
Trồng hoa, cây cảnh

01183
10
Trồng cây hàng năm khác

01190
11
Trồng cây ăn quả
0121

12
Trồng nho

01211
13
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
14
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
15
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
16
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
17
Trồng cây ăn quả khác

01219
18
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
19
Trồng cây điều

01230
20
Trồng cây hồ tiêu

01240
21
Trồng cây cao su

01250
22
Trồng cây cà phê

01260
23
Trồng cây chè

01270
24
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

25
Trồng cây gia vị

01281
26
Trồng cây dược liệu

01282
27
Trồng cây lâu năm khác

01290
28
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
29
Chăn nuôi trâu, bò

01410
30
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
31
Chăn nuôi dê, cừu

01440
32
Chăn nuôi lợn

01450
33
Chăn nuôi gia cầm
0146

34
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
35
Chăn nuôi gà

01462
36
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
37
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
38
Chăn nuôi khác

01490
39
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
40
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
41
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
42
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
43
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
44
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
45
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

46
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
47
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
48
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
49
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
50
Khai thác gỗ

02210
51
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
52
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
53
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
54
Khai thác thuỷ sản biển

03110
55
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

56
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
57
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
58
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
59
Khai thác và thu gom than cứng

05100
60
Khai thác và thu gom than non

05200
61
Khai thác dầu thô

06100
62
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
63
Khai thác quặng sắt

07100
64
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
65
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

66
Khai thác đá

08101
67
Khai thác cát, sỏi

08102
68
Khai thác đất sét

08103
69
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
70
Khai thác và thu gom than bùn

08920
71
Khai thác muối

08930
72
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
73
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
74
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
75
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

76
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
77
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
78
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
79
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
80
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
81
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

82
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
83
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
84
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

85
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
86
Bảo quản gỗ

16102
87
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
88
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
89
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
90
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

91
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
92
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
93
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
94
In ấn

18110
95
Dịch vụ liên quan đến in

18120
96
Sao chép bản ghi các loại

18200
97
Sản xuất than cốc

19100
98
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
99
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
100
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
101
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

102
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
103
Sản xuất nước đá

35302
104
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
105
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

106
Xây dựng công trình đường sắt

42101
107
Xây dựng công trình đường bộ

42102
108
Xây dựng công trình công ích

42200
109
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
110
Phá dỡ

43110
111
Chuẩn bị mặt bằng

43120
112
Lắp đặt hệ thống điện

43210
113
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

114
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
115
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
116
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
117
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
118
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
119
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

120
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
121
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
122
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
123
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

124
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
125
Đại lý xe có động cơ khác

45139
126
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
127
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

128
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
129
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
130
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
131
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

132
Đại lý

46101
133
Môi giới

46102
134
Đấu giá

46103
135
Bán buôn thực phẩm
4632

136
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
137
Bán buôn thủy sản

46322
138
Bán buôn rau, quả

46323
139
Bán buôn cà phê

46324
140
Bán buôn chè

46325
141
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
142
Bán buôn thực phẩm khác

46329
143
Bán buôn đồ uống
4633

144
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
145
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
146
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
147
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

148
Bán buôn vải

46411
149
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
150
Bán buôn hàng may mặc

46413
151
Bán buôn giày dép

46414
152
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

153
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
154
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
155
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
156
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
157
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
158
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
159
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
160
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
161
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
162
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
163
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
164
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
165
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

166
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
167
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
168
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
169
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
170
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
171
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
172
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

173
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
174
Bán buôn dầu thô

46612
175
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
176
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
177
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

178
Bán buôn quặng kim loại

46621
179
Bán buôn sắt, thép

46622
180
Bán buôn kim loại khác

46623
181
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
182
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

183
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
184
Bán buôn xi măng

46632
185
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
186
Bán buôn kính xây dựng

46634
187
Bán buôn sơn, vécni

46635
188
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
189
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
190
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
191
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

192
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
193
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
194
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
195
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
196
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
197
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
198
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
199
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
200
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

201
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
202
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
203
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
204
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

205
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
206
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
207
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
208
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
209
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
210
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
211
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
212
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

213
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
214
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
215
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
216
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

217
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
218
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
219
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

220
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
221
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
222
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
223
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
224
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
225
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
226
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
227
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
228
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
229
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

230
Vận tải hành khách ven biển

50111
231
Vận tải hành khách viễn dương

50112
232
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

233
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
234
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
235
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

236
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
237
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
238
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

239
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
240
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
241
Vận tải hành khách hàng không

51100
242
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
243
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

244
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
245
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
246
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
247
Bốc xếp hàng hóa
5224

248
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
249
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
250
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
251
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
252
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
253
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

254
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
255
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
256
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
257
Bưu chính

53100
258
Chuyển phát

53200
259
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

260
Khách sạn

55101
261
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
262
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
263
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
264
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

265
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
266
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
267
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
268
Dịch vụ ăn uống khác

56290
269
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

270
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
271
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
272
Xuất bản sách

58110
273
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
274
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
275
Hoạt động xuất bản khác

58190
276
Xuất bản phần mềm

58200
277
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

278
Hoạt động kiến trúc

71101
279
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
280
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
281
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
282
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
283
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
284
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
285
Quảng cáo

73100
286
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
287
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
288
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
289
Cho thuê xe có động cơ
7710

290
Cho thuê ôtô

77101
291
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
292
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
293
Cho thuê băng, đĩa video

77220
294
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
295
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

296
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
297
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
298
Đại lý du lịch

79110
299
Điều hành tua du lịch

79120
300
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
301
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
302
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
303
Dịch vụ điều tra

80300
304
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
305
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
306
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
307
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
308
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
309
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

310
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
311
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
312
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
313
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
314
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
315
Dịch vụ đóng gói

82920
316
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
317
Giáo dục nghề nghiệp
8532

318
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
319
Dạy nghề

85322
320
Đào tạo cao đẳng

85410
321
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
322
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
323
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
324
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
325
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600