Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Sáng Tây Nguyên

Mã số ĐTNT
6001580756
Ngày cấp
15-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Sáng Tây Nguyên
Tên giao dịch
Sang Tay Nguyen Limited Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Đắk Lắk
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Km 68 Quốc lộ 27, Buôn Dlây , Xã Đắk Nuê, Huyện Lắk, Tỉnh Đắk Lắk
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
6001580756 / 15-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
15-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
15-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
15/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Hữu Sáng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

20
Trồng cây gia vị

01281
21
Trồng cây dược liệu

01282
22
Trồng cây lâu năm khác

01290
23
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
24
Chăn nuôi trâu, bò

01410
25
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
26
Chăn nuôi dê, cừu

01440
27
Chăn nuôi lợn

01450
28
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

29
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
30
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
31
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
32
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
33
Khai thác gỗ

02210
34
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
35
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
36
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
37
Khai thác thuỷ sản biển

03110
38
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

39
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
40
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
41
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
42
Khai thác và thu gom than cứng

05100
43
Khai thác và thu gom than non

05200
44
Khai thác dầu thô

06100
45
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
46
Khai thác quặng sắt

07100
47
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
48
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

49
Khai thác đá

08101
50
Khai thác cát, sỏi

08102
51
Khai thác đất sét

08103
52
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
53
Khai thác và thu gom than bùn

08920
54
Khai thác muối

08930
55
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
56
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
57
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
58
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

59
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
60
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
61
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

62
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
63
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
64
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

65
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
66
Bảo quản gỗ

16102
67
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
68
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
69
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
70
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

71
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
72
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
73
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
74
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

75
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
76
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
77
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
78
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
79
Sản xuất nhạc cụ

32200
80
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
81
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
82
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3510

83
Sản xuất điện

35101
84
Truyền tải và phân phối điện

35102
85
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

35200
86
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

87
Xây dựng công trình đường sắt

42101
88
Xây dựng công trình đường bộ

42102
89
Xây dựng công trình công ích

42200
90
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
91
Phá dỡ

43110
92
Chuẩn bị mặt bằng

43120
93
Lắp đặt hệ thống điện

43210
94
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

95
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
96
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
97
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
98
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
99
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
100
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

101
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
102
Bán buôn hoa và cây

46202
103
Bán buôn động vật sống

46203
104
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
105
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
106
Bán buôn gạo

46310
107
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

108
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
109
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
110
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
111
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
112
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
113
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
114
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

115
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
116
Bán buôn dầu thô

46612
117
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
118
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
119
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

120
Bán buôn quặng kim loại

46621
121
Bán buôn sắt, thép

46622
122
Bán buôn kim loại khác

46623
123
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
124
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

125
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
126
Bán buôn xi măng

46632
127
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
128
Bán buôn kính xây dựng

46634
129
Bán buôn sơn, vécni

46635
130
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
131
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
132
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
133
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

134
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
135
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
136
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
137
Bán buôn cao su

46694
138
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
139
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
140
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
141
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
142
Bán buôn tổng hợp

46900
143
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
144
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

145
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
146
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
147
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
148
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
149
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
150
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
151
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
152
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
153
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
154
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

155
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
156
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
157
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
158
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
159
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
160
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
161
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
162
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
163
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
164
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

165
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
166
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
167
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
168
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
169
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

170
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
171
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
172
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
173
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
174
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
175
Vận tải đường ống

49400
176
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

177
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
178
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
179
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
180
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

181
Khách sạn

55101
182
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
183
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
184
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
185
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

186
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
187
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
188
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
189
Dịch vụ ăn uống khác

56290
190
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

191
Hoạt động kiến trúc

71101
192
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
193
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
194
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
195
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
196
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
197
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
198
Quảng cáo

73100
199
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
200
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
201
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
202
Cho thuê xe có động cơ
7710

203
Cho thuê ôtô

77101
204
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
205
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
206
Cho thuê băng, đĩa video

77220
207
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
208
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

209
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
210
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
211
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
212
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
213
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
214
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
215
Cung ứng lao động tạm thời

78200