Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Dsb

Mã số ĐTNT
0314537444
Ngày cấp
28-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Dsb
Tên giao dịch
Dsb Production Trading Services Import Export Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường 07, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314537444 / 28-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
28-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
28-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
28/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lý Diễm Thúy
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây ăn quả
0121

2
Trồng nho

01211
3
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
4
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
5
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
6
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
7
Trồng cây ăn quả khác

01219
8
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
9
Trồng cây điều

01230
10
Trồng cây hồ tiêu

01240
11
Trồng cây cao su

01250
12
Trồng cây cà phê

01260
13
Trồng cây chè

01270
14
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

15
Khai thác đá

08101
16
Khai thác cát, sỏi

08102
17
Khai thác đất sét

08103
18
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
19
Khai thác và thu gom than bùn

08920
20
Khai thác muối

08930
21
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
22
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
23
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
24
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

25
Xây dựng công trình đường sắt

42101
26
Xây dựng công trình đường bộ

42102
27
Xây dựng công trình công ích

42200
28
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
29
Phá dỡ

43110
30
Chuẩn bị mặt bằng

43120
31
Lắp đặt hệ thống điện

43210
32
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

33
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
34
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
35
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
36
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
37
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
38
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

39
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
40
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
41
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
42
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

43
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
44
Đại lý xe có động cơ khác

45139
45
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
46
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

47
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
48
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
49
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
50
Bán mô tô, xe máy
4541

51
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
52
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
53
Đại lý mô tô, xe máy

45413
54
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
55
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

56
Đại lý

46101
57
Môi giới

46102
58
Đấu giá

46103
59
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

60
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
61
Bán buôn hoa và cây

46202
62
Bán buôn động vật sống

46203
63
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
64
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
65
Bán buôn gạo

46310
66
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

67
Bán buôn vải

46411
68
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
69
Bán buôn hàng may mặc

46413
70
Bán buôn giày dép

46414
71
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

72
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
73
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
74
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
75
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
76
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
77
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
78
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
79
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
80
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
81
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
82
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
83
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
84
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

85
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
86
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
87
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
89
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
90
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
91
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

92
Bán buôn quặng kim loại

46621
93
Bán buôn sắt, thép

46622
94
Bán buôn kim loại khác

46623
95
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
96
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

97
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
98
Bán buôn xi măng

46632
99
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
100
Bán buôn kính xây dựng

46634
101
Bán buôn sơn, vécni

46635
102
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
103
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
104
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
105
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

106
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
107
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
108
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
109
Bán buôn cao su

46694
110
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
111
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
112
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
113
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
114
Bán buôn tổng hợp

46900
115
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
116
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

117
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
118
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
119
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

120
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
121
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
122
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
123
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
124
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
125
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
126
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
127
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

128
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
129
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
130
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
131
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
132
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
133
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
134
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
135
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
136
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
137
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

138
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
139
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
140
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
141
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

142
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
143
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
144
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
145
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
146
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
147
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
148
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
149
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
150
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
151
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

152
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
153
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
154
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
155
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
156
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
157
Vận tải đường ống

49400
158
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

159
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
160
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
161
Vận tải hành khách hàng không

51100
162
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
163
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

164
Khách sạn

55101
165
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
166
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
167
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
168
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

169
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
170
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
171
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
172
Dịch vụ ăn uống khác

56290
173
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

174
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
175
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
176
Xuất bản sách

58110
177
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
178
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
179
Hoạt động xuất bản khác

58190
180
Xuất bản phần mềm

58200
181
Cho thuê xe có động cơ
7710

182
Cho thuê ôtô

77101
183
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
184
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
185
Cho thuê băng, đĩa video

77220
186
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
187
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

188
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
189
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
190
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
191
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
192
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
193
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
194
Cung ứng lao động tạm thời

78200