Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ – May Mặc Phương Anh

Mã số ĐTNT
0314581080
Ngày cấp
18-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ – May Mặc Phương Anh
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ – May Mặc Phương Anh
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
1/124C, ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314581080 / 18-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
18-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
18-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
18/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Ngô Tuấn Anh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

7
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
8
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
9
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

10
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
11
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
12
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
13
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
14
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
15
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

16
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
17
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
18
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

19
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
20
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
21
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

22
Sản xuất mỹ phẩm

20231
23
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
24
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
25
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
26
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

27
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
28
Sản xuất nước đá

35302
29
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
30
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

31
Thoát nước

37001
32
Xử lý nước thải

37002
33
Thu gom rác thải không độc hại

38110
34
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

35
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
36
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
37
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
38
Bán mô tô, xe máy
4541

39
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
40
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
41
Đại lý mô tô, xe máy

45413
42
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
43
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

44
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
45
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
46
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
47
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

48
Đại lý

46101
49
Môi giới

46102
50
Đấu giá

46103
51
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

52
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
53
Bán buôn hoa và cây

46202
54
Bán buôn động vật sống

46203
55
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
56
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
57
Bán buôn gạo

46310
58
Bán buôn thực phẩm
4632

59
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
60
Bán buôn thủy sản

46322
61
Bán buôn rau, quả

46323
62
Bán buôn cà phê

46324
63
Bán buôn chè

46325
64
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
65
Bán buôn thực phẩm khác

46329
66
Bán buôn đồ uống
4633

67
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
68
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
69
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
70
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

71
Bán buôn vải

46411
72
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
73
Bán buôn hàng may mặc

46413
74
Bán buôn giày dép

46414
75
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

76
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
77
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
78
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
79
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
80
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
81
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
82
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
83
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
84
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
85
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
86
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
87
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

89
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
90
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
91
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
92
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
93
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
94
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
95
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

96
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
97
Bán buôn dầu thô

46612
98
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
99
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
100
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

101
Bán buôn quặng kim loại

46621
102
Bán buôn sắt, thép

46622
103
Bán buôn kim loại khác

46623
104
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
105
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

106
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
107
Bán buôn xi măng

46632
108
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
109
Bán buôn kính xây dựng

46634
110
Bán buôn sơn, vécni

46635
111
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
112
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
113
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
114
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

115
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
116
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
117
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
118
Bán buôn cao su

46694
119
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
120
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
121
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
122
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
123
Bán buôn tổng hợp

46900
124
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
125
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

126
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
127
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
128
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
129
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

130
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
131
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
132
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
133
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
134
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
135
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
136
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
137
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
138
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

139
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
140
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
141
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
142
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

143
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
144
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
145
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

146
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
147
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
148
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
149
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
150
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
151
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
152
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
153
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

154
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
155
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
156
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
157
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
158
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
159
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
160
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
161
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
162
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
163
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

164
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
165
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
166
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
167
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

168
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
169
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
170
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

171
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
172
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
173
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
174
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
175
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
176
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
177
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
178
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
179
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
180
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

181
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
182
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
183
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

184
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
185
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
186
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
187
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
188
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

189
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
190
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
191
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
192
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

193
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
194
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
195
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
196
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
197
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
198
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
199
Vận tải hành khách đường sắt

49110
200
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
201
Vận tải bằng xe buýt

49200
202
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

203
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
204
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
205
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
206
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
207
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

208
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
209
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

211
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
212
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
213
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
214
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
215
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
216
Vận tải đường ống

49400
217
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

218
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
219
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
220
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
223
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
226
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
227
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

228
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
229
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
230
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
231
Bưu chính

53100
232
Chuyển phát

53200
233
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

234
Khách sạn

55101
235
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
236
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
237
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
238
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

239
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
240
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
241
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
242
Dịch vụ ăn uống khác

56290
243
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

244
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
245
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
246
Xuất bản sách

58110
247
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
248
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
249
Hoạt động xuất bản khác

58190
250
Xuất bản phần mềm

58200
251
Cho thuê xe có động cơ
7710

252
Cho thuê ôtô

77101
253
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
254
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
255
Cho thuê băng, đĩa video

77220
256
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
257
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

258
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
259
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
260
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
261
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
262
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
263
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
264
Cung ứng lao động tạm thời

78200
265
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

266
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
267
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
268
Đại lý du lịch

79110
269
Điều hành tua du lịch

79120
270
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
271
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
272
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
273
Dịch vụ điều tra

80300
274
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
275
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
276
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
277
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
278
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
279
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

280
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
281
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
282
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
283
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
284
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
285
Dịch vụ đóng gói

82920
286
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
287
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8710

288
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh

87101
289
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác

87109