Công Ty TNHH Quốc Tế 1 – 6

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

01150
6
Trồng cây lấy sợi

01160
7
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
8
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

9
Trồng rau các loại

01181
10
Trồng đậu các loại

01182
11
Trồng hoa, cây cảnh

01183
12
Trồng cây hàng năm khác

01190
13
Trồng cây ăn quả
0121

14
Trồng nho

01211
15
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
16
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
17
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
18
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
19
Trồng cây ăn quả khác

01219
20
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
21
Trồng cây điều

01230
22
Trồng cây hồ tiêu

01240
23
Trồng cây cao su

01250
24
Trồng cây cà phê

01260
25
Trồng cây chè

01270
26
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

27
Trồng cây gia vị

01281
28
Trồng cây dược liệu

01282
29
Trồng cây lâu năm khác

01290
30
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
31
Chăn nuôi trâu, bò

01410
32
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
33
Chăn nuôi dê, cừu

01440
34
Chăn nuôi lợn

01450
35
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

36
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
37
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
38
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

39
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
40
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
41
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
42
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

43
Xay xát

10611
44
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
45
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
46
Sản xuất đường

10720
47
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
48
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
49
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
50
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
51
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
52
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
53
Sản xuất rượu vang

11020
54
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
55
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

56
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
57
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
58
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
59
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
60
Sản xuất nhạc cụ

32200
61
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
62
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
63
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

64
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
65
Bán buôn hoa và cây

46202
66
Bán buôn động vật sống

46203
67
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
68
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
69
Bán buôn gạo

46310
70
Bán buôn thực phẩm
4632

71
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
72
Bán buôn thủy sản

46322
73
Bán buôn rau, quả

46323
74
Bán buôn cà phê

46324
75
Bán buôn chè

46325
76
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
77
Bán buôn thực phẩm khác

46329
78
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

79
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
80
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
81
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
82
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
83
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
84
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
85
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
86
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
87
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
88
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
89
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
90
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
91
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

92
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
93
Bán buôn xi măng

46632
94
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
95
Bán buôn kính xây dựng

46634
96
Bán buôn sơn, vécni

46635
97
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
98
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
99
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
100
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

101
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
102
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
103
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
104
Bán buôn cao su

46694
105
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
106
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
107
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
108
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
109
Bán buôn tổng hợp

46900
110
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
111
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

112
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
113
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
114
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
115
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

116
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
117
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
118
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
119
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
120
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
121
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
122
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
123
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
124
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

125
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
126
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
127
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
128
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
129
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
130
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
131
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
132
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

133
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
134
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
135
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
136
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
137
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
138
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
139
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
140
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
141
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
142
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

143
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
144
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
145
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
146
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
147
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
148
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
149
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
150
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
151
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
152
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

153
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
154
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
155
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
156
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
157
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

158
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
159
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
160
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
161
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
162
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
163
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
164
Vận tải hành khách đường sắt

49110
165
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
166
Vận tải bằng xe buýt

49200
167
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

168
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
169
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
170
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
171
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
172
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

173
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
174
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
175
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

176
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
177
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
178
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
179
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
180
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
181
Vận tải đường ống

49400
182
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

183
Vận tải hành khách ven biển

50111
184
Vận tải hành khách viễn dương

50112
185
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

186
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
187
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
188
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

189
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
190
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
191
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

192
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
193
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
194
Vận tải hành khách hàng không

51100
195
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
196
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

197
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
198
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
199
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

200
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
201
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
202
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

203
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
204
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
205
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
206
Bưu chính

53100
207
Chuyển phát

53200
208
Cho thuê xe có động cơ
7710

209
Cho thuê ôtô

77101
210
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
211
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
212
Cho thuê băng, đĩa video

77220
213
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290