Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Phú Xuân Hạ Long

Mã số ĐTNT
5701887413
Ngày cấp
04-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Phú Xuân Hạ Long
Tên giao dịch
Phu Xuan Ha Long Limited Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Quảng Ninh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 456, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
5701887413 / 04-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
04-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
04-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
04/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Thu Hiền
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

2
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
3
Bảo quản gỗ

16102
4
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
5
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
6
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
7
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

8
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
9
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
10
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
11
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

12
Sản xuất xi măng

23941
13
Sản xuất vôi

23942
14
Sản xuất thạch cao

23943
15
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
16
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
17
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
18
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
19
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
20
Đúc sắt thép

24310
21
Đúc kim loại màu

24320
22
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
23
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
24
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
25
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
26
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
27
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
28
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
29
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

30
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
31
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
32
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
33
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
34
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
35
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
36
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
37
Sản xuất đồng hồ

26520
38
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
39
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
40
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
41
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

42
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
43
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
44
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
45
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
46
Sản xuất nhạc cụ

32200
47
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
48
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
49
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

50
Xây dựng công trình đường sắt

42101
51
Xây dựng công trình đường bộ

42102
52
Xây dựng công trình công ích

42200
53
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
54
Phá dỡ

43110
55
Chuẩn bị mặt bằng

43120
56
Lắp đặt hệ thống điện

43210
57
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

58
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
59
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
60
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
61
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
62
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
63
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

64
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
65
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
66
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
67
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

68
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
69
Đại lý xe có động cơ khác

45139
70
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
71
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

72
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
73
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
74
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
75
Bán mô tô, xe máy
4541

76
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
77
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
78
Đại lý mô tô, xe máy

45413
79
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
80
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

81
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
82
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
83
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
84
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

85
Đại lý

46101
86
Môi giới

46102
87
Đấu giá

46103
88
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

89
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
90
Bán buôn hoa và cây

46202
91
Bán buôn động vật sống

46203
92
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
93
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
94
Bán buôn gạo

46310
95
Bán buôn thực phẩm
4632

96
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
97
Bán buôn thủy sản

46322
98
Bán buôn rau, quả

46323
99
Bán buôn cà phê

46324
100
Bán buôn chè

46325
101
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
102
Bán buôn thực phẩm khác

46329
103
Bán buôn đồ uống
4633

104
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
105
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
106
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
107
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

108
Bán buôn vải

46411
109
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
110
Bán buôn hàng may mặc

46413
111
Bán buôn giày dép

46414
112
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

113
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
114
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
115
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
116
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
117
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
118
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
119
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
120
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
121
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
122
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
123
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
124
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
125
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

126
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
127
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
128
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
129
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
130
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
131
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
132
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

133
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
134
Bán buôn dầu thô

46612
135
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
136
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
137
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

138
Bán buôn quặng kim loại

46621
139
Bán buôn sắt, thép

46622
140
Bán buôn kim loại khác

46623
141
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
142
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

143
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
144
Bán buôn xi măng

46632
145
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
146
Bán buôn kính xây dựng

46634
147
Bán buôn sơn, vécni

46635
148
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
149
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
150
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
151
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

152
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
153
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
154
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
155
Bán buôn cao su

46694
156
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
157
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
158
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
159
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
160
Bán buôn tổng hợp

46900
161
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
162
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

163
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
164
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
165
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
166
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
167
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
168
Vận tải đường ống

49400
169
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

170
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
171
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
172
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109