Công Ty TNHH Phú An Kiên

Mã số ĐTNT
0201807139
Ngày cấp
12-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Phú An Kiên
Tên giao dịch
Phu An Kien Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hải Phòng
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn 3 (nhà ông Nguyễn Văn Hiệp), Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0201807139 / 12-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
12-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
12-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
12/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Bùi Ngọc Kiên
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

2
Khai thác quặng bôxít

07221
3
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
4
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
5
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

6
Khai thác đá

08101
7
Khai thác cát, sỏi

08102
8
Khai thác đất sét

08103
9
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
10
Khai thác và thu gom than bùn

08920
11
Khai thác muối

08930
12
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
13
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
14
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
15
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

16
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
17
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
18
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

19
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
20
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
21
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
22
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
23
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
24
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

25
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
26
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
27
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

28
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
29
Bảo quản gỗ

16102
30
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
31
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
32
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
33
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

34
Sản xuất xi măng

23941
35
Sản xuất vôi

23942
36
Sản xuất thạch cao

23943
37
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
38
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
39
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
40
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
41
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
42
Đúc sắt thép

24310
43
Đúc kim loại màu

24320
44
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
45
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
46
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
47
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
48
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
49
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
50
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
51
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

52
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
53
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
54
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
55
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
56
Sản xuất nhạc cụ

32200
57
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
58
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
59
Tái chế phế liệu
3830

60
Tái chế phế liệu kim loại

38301
61
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
62
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
63
Xây dựng nhà các loại

41000
64
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

65
Xây dựng công trình đường sắt

42101
66
Xây dựng công trình đường bộ

42102
67
Xây dựng công trình công ích

42200
68
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
69
Phá dỡ

43110
70
Chuẩn bị mặt bằng

43120
71
Lắp đặt hệ thống điện

43210
72
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

73
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
74
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
75
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
76
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
77
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
78
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

79
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
80
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
81
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
82
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

83
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
84
Đại lý xe có động cơ khác

45139
85
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
86
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

87
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
88
Bán buôn hoa và cây

46202
89
Bán buôn động vật sống

46203
90
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
91
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
92
Bán buôn gạo

46310
93
Bán buôn thực phẩm
4632

94
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
95
Bán buôn thủy sản

46322
96
Bán buôn rau, quả

46323
97
Bán buôn cà phê

46324
98
Bán buôn chè

46325
99
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
100
Bán buôn thực phẩm khác

46329
101
Bán buôn đồ uống
4633

102
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
103
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
104
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
105
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

106
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
107
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
108
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
109
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
110
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
111
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
112
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
113
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
114
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
115
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
116
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
117
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
118
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
120
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
121
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
122
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
123
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
124
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
125
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

126
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
127
Bán buôn dầu thô

46612
128
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
129
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
130
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

131
Bán buôn quặng kim loại

46621
132
Bán buôn sắt, thép

46622
133
Bán buôn kim loại khác

46623
134
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
135
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

136
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
137
Bán buôn xi măng

46632
138
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
139
Bán buôn kính xây dựng

46634
140
Bán buôn sơn, vécni

46635
141
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
142
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
143
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
144
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

145
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
146
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
147
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
148
Bán buôn cao su

46694
149
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
150
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
151
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
152
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
153
Bán buôn tổng hợp

46900
154
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
155
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

156
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
157
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
158
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
159
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
160
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
161
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
162
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
163
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
164
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

165
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
166
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
167
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

168
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
169
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
170
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
171
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
172
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
173
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
174
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
175
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
176
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
177
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

178
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
179
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
180
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
181
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

182
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
183
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
184
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

185
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
186
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
187
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
188
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
189
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
190
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
191
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
192
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
193
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
194
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

195
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
196
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
197
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
198
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
199
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

200
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
201
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
202
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

203
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
204
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
205
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
206
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
207
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
208
Vận tải đường ống

49400
209
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

210
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
211
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
212
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

213
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
214
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
215
Vận tải hành khách hàng không

51100
216
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
217
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

218
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
219
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
220
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
223
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
226
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
227
Bốc xếp hàng hóa
5224

228
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
229
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
230
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
231
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
232
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
233
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

234
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
235
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
236
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
237
Bưu chính

53100
238
Chuyển phát

53200
239
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

240
Khách sạn

55101
241
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
242
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
243
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
244
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

245
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
246
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
247
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
248
Dịch vụ ăn uống khác

56290
249
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

250
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
251
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
252
Hoạt động thú y

75000