Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Mạnh Quân

Mã số ĐTNT
0107925713
Ngày cấp
18-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Mạnh Quân
Tên giao dịch
Manh Quan Trading And Construction Investment Development Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 3, Xóm Ngòi, Thôn Đoàn Kết, Xã Dị Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107925713 / 18-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
18-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
18-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
18/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Văn Thịnh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

12
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
13
Bảo quản gỗ

16102
14
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
15
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
16
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
17
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

18
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
19
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
20
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
21
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

22
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
23
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
24
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
25
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

26
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
27
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
28
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
29
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
30
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
31
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
32
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

33
Sản xuất xi măng

23941
34
Sản xuất vôi

23942
35
Sản xuất thạch cao

23943
36
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
37
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
38
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
39
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
40
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
41
Đúc sắt thép

24310
42
Đúc kim loại màu

24320
43
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
44
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
45
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
46
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
47
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
48
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
49
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
50
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

51
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
52
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
53
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
54
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
55
Sản xuất nhạc cụ

32200
56
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
57
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
58
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

59
Xây dựng công trình đường sắt

42101
60
Xây dựng công trình đường bộ

42102
61
Xây dựng công trình công ích

42200
62
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
63
Phá dỡ

43110
64
Chuẩn bị mặt bằng

43120
65
Lắp đặt hệ thống điện

43210
66
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

67
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
68
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
69
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
70
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
71
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
72
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

73
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
74
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
75
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
76
Bán mô tô, xe máy
4541

77
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
78
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
79
Đại lý mô tô, xe máy

45413
80
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
81
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

82
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
83
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
84
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
85
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

86
Đại lý

46101
87
Môi giới

46102
88
Đấu giá

46103
89
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

90
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
91
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
92
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
93
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
94
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
95
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
96
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
97
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
98
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
99
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
100
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
102
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

103
Bán buôn quặng kim loại

46621
104
Bán buôn sắt, thép

46622
105
Bán buôn kim loại khác

46623
106
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
107
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

108
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
109
Bán buôn xi măng

46632
110
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
111
Bán buôn kính xây dựng

46634
112
Bán buôn sơn, vécni

46635
113
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
114
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
115
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
116
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

117
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
118
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
119
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
120
Bán buôn cao su

46694
121
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
122
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
123
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
124
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
125
Bán buôn tổng hợp

46900
126
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
127
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

128
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
129
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
130
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
131
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
132
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
133
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
134
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
135
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

136
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
137
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
138
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
139
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
140
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
141
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
142
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
143
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
144
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
145
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

146
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
147
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
148
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
149
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

151
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
152
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
153
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
154
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
155
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
156
Vận tải đường ống

49400
157
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

158
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
159
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
160
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
161
Dịch vụ ăn uống khác

56290
162
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

163
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
164
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
165
Xuất bản sách

58110
166
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
167
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
168
Hoạt động xuất bản khác

58190
169
Xuất bản phần mềm

58200
170
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

171
Hoạt động kiến trúc

71101
172
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
173
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
174
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
175
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
176
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
177
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
178
Quảng cáo

73100
179
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
180
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
181
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
182
Cho thuê xe có động cơ
7710

183
Cho thuê ôtô

77101
184
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
185
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
186
Cho thuê băng, đĩa video

77220
187
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
188
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

189
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
190
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
191
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
192
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
193
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
194
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
195
Cung ứng lao động tạm thời

78200