Công Ty TNHH Nhiên Thảo

Mã số ĐTNT
0108025803
Ngày cấp
16-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Nhiên Thảo
Tên giao dịch
Nhien Thao Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 71, ngách 173/63 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108025803 / 16-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
16-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
16-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
16/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Vũ Thị Bích Hường
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn thực phẩm
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

6
Trồng rau các loại

01181
7
Trồng đậu các loại

01182
8
Trồng hoa, cây cảnh

01183
9
Trồng cây hàng năm khác

01190
10
Trồng cây ăn quả
0121

11
Trồng nho

01211
12
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
13
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
14
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
15
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
16
Trồng cây ăn quả khác

01219
17
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
18
Trồng cây điều

01230
19
Trồng cây hồ tiêu

01240
20
Trồng cây cao su

01250
21
Trồng cây cà phê

01260
22
Trồng cây chè

01270
23
Chăn nuôi gia cầm
0146

24
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
25
Chăn nuôi gà

01462
26
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
27
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
28
Chăn nuôi khác

01490
29
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
30
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
31
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
32
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
33
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
34
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
35
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

36
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
37
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
38
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
39
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
40
Khai thác gỗ

02210
41
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
42
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
43
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
44
Khai thác thuỷ sản biển

03110
45
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

46
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
47
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
48
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
49
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

50
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
51
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
52
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
53
Khai thác và thu gom than cứng

05100
54
Khai thác và thu gom than non

05200
55
Khai thác dầu thô

06100
56
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
57
Khai thác quặng sắt

07100
58
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
59
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

60
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
61
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
62
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

63
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
64
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
65
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
66
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
67
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
68
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

69
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
70
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
71
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
72
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

73
Xay xát

10611
74
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
75
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
76
Sản xuất đường

10720
77
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
78
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
79
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
80
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
81
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
82
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
83
Sản xuất rượu vang

11020
84
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
85
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

86
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
87
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
88
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

89
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
90
Bảo quản gỗ

16102
91
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
92
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
93
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
94
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

95
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
96
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
97
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
98
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

99
Sản xuất mỹ phẩm

20231
100
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
101
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
102
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
103
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2100

104
Sản xuất thuốc các loại

21001
105
Sản xuất hoá dược và dược liệu

21002
106
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

22110
107
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

22120
108
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

109
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
110
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
111
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
112
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
113
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
114
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
115
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
116
Sản xuất đồng hồ

26520
117
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
118
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
119
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
120
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

121
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
122
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
123
Sản xuất xe có động cơ

29100
124
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
125
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
126
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
127
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
128
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
129
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
130
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
131
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
132
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
133
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
134
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

135
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
136
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
137
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
138
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
139
Sản xuất nhạc cụ

32200
140
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
141
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
142
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

143
Đại lý

46101
144
Môi giới

46102
145
Đấu giá

46103
146
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

147
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
148
Bán buôn hoa và cây

46202
149
Bán buôn động vật sống

46203
150
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
151
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
152
Bán buôn gạo

46310
153
Bán buôn thực phẩm
4632

154
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
155
Bán buôn thủy sản

46322
156
Bán buôn rau, quả

46323
157
Bán buôn cà phê

46324
158
Bán buôn chè

46325
159
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
160
Bán buôn thực phẩm khác

46329
161
Bán buôn đồ uống
4633

162
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
163
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
164
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
165
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

166
Bán buôn vải

46411
167
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
168
Bán buôn hàng may mặc

46413
169
Bán buôn giày dép

46414
170
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

171
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
172
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
173
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
174
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
175
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
176
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
177
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
178
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
179
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
180
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
181
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
182
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
183
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

184
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
185
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
186
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
187
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
188
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
189
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
190
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

191
Bán buôn quặng kim loại

46621
192
Bán buôn sắt, thép

46622
193
Bán buôn kim loại khác

46623
194
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
195
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

196
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
197
Bán buôn xi măng

46632
198
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
199
Bán buôn kính xây dựng

46634
200
Bán buôn sơn, vécni

46635
201
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
202
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
203
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
204
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

205
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
206
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
207
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
208
Bán buôn cao su

46694
209
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
210
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
211
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
212
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
213
Bán buôn tổng hợp

46900
214
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
215
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

216
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
217
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
218
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
219
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

220
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
221
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
222
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
223
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
224
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
225
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
226
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
227
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
228
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

229
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
230
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
231
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
232
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

233
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
234
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
235
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
236
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
237
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
238
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
239
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
240
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

241
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
242
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
243
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
244
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
245
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
246
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
247
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
248
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
249
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
250
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

251
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
252
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
253
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
254
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

255
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
256
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
257
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

258
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
259
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
260
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
261
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
262
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
263
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
264
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
265
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
266
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
267
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

268
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
269
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
270
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
271
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
272
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

273
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
274
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
275
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
276
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

277
Khách sạn

55101
278
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
279
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
280
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
281
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

282
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
283
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
284
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
285
Dịch vụ ăn uống khác

56290
286
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

287
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
288
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
289
Xuất bản sách

58110
290
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
291
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
292
Hoạt động xuất bản khác

58190
293
Xuất bản phần mềm

58200