Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Nguyên Vượng Hà Nội

Mã số ĐTNT
3502341873
Ngày cấp
09-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Nguyên Vượng Hà Nội
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Nguyên Vượng Hà Nội
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bà Rịa – Vũng Tàu
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
450/1 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Phước Trung, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
3502341873 / 09-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
09-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
09-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
09/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Thanh Tuyền
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây mía

01140
4
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

01150
5
Trồng cây lấy sợi

01160
6
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
7
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

8
Trồng rau các loại

01181
9
Trồng đậu các loại

01182
10
Trồng hoa, cây cảnh

01183
11
Trồng cây hàng năm khác

01190
12
Trồng cây ăn quả
0121

13
Trồng nho

01211
14
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
15
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
16
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
17
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
18
Trồng cây ăn quả khác

01219
19
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
20
Trồng cây điều

01230
21
Trồng cây hồ tiêu

01240
22
Trồng cây cao su

01250
23
Trồng cây cà phê

01260
24
Trồng cây chè

01270
25
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

26
Trồng cây gia vị

01281
27
Trồng cây dược liệu

01282
28
Trồng cây lâu năm khác

01290
29
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
30
Chăn nuôi trâu, bò

01410
31
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
32
Chăn nuôi dê, cừu

01440
33
Chăn nuôi lợn

01450
34
Chăn nuôi gia cầm
0146

35
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
36
Chăn nuôi gà

01462
37
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
38
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
39
Chăn nuôi khác

01490
40
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
41
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
42
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
43
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
44
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
45
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
46
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

47
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
48
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
49
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
50
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
51
Khai thác gỗ

02210
52
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
53
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
54
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
55
Khai thác thuỷ sản biển

03110
56
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

57
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
58
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
59
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
60
Khai thác và thu gom than cứng

05100
61
Khai thác và thu gom than non

05200
62
Khai thác dầu thô

06100
63
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
64
Khai thác quặng sắt

07100
65
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
66
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

67
Khai thác quặng bôxít

07221
68
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
69
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
70
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

71
Khai thác đá

08101
72
Khai thác cát, sỏi

08102
73
Khai thác đất sét

08103
74
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
75
Khai thác và thu gom than bùn

08920
76
Khai thác muối

08930
77
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
78
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
79
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
80
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

81
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
82
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
83
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

84
Sản xuất xi măng

23941
85
Sản xuất vôi

23942
86
Sản xuất thạch cao

23943
87
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
88
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
89
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
90
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
91
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
92
Đúc sắt thép

24310
93
Đúc kim loại màu

24320
94
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
95
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
96
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
97
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
98
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
99
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
100
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
101
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

102
Xây dựng công trình đường sắt

42101
103
Xây dựng công trình đường bộ

42102
104
Xây dựng công trình công ích

42200
105
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
106
Phá dỡ

43110
107
Chuẩn bị mặt bằng

43120
108
Lắp đặt hệ thống điện

43210
109
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

110
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
111
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
112
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
113
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
114
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
115
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

116
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
117
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
118
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
119
Bán buôn đồ uống
4633

120
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
121
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
122
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
123
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

124
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
125
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
126
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
127
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
128
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
129
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
130
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

131
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
132
Bán buôn dầu thô

46612
133
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
134
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
135
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

136
Bán buôn quặng kim loại

46621
137
Bán buôn sắt, thép

46622
138
Bán buôn kim loại khác

46623
139
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
140
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

141
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
142
Bán buôn xi măng

46632
143
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
144
Bán buôn kính xây dựng

46634
145
Bán buôn sơn, vécni

46635
146
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
147
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
148
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
149
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

150
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
151
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
152
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
153
Bán buôn cao su

46694
154
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
155
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
156
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
157
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
158
Bán buôn tổng hợp

46900
159
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
160
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

161
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
162
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
163
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

164
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
165
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
166
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

167
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
168
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
169
Vận tải hành khách hàng không

51100
170
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
171
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

172
Khách sạn

55101
173
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
174
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
175
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
176
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

177
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
178
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
179
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
180
Dịch vụ ăn uống khác

56290
181
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

182
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
183
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
184
Xuất bản sách

58110
185
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
186
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
187
Hoạt động xuất bản khác

58190
188
Xuất bản phần mềm

58200
189
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

190
Hoạt động kiến trúc

71101
191
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
192
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
193
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
194
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
195
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
196
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
197
Quảng cáo

73100
198
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
199
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
200
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
201
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

202
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
203
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
204
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
205
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
206
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
207
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
208
Cung ứng lao động tạm thời

78200