Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Myfarm – Mã số thuế 0107918427

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây lấy sợi

01160
6
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

7
Trồng rau các loại

01181
8
Trồng đậu các loại

01182
9
Trồng hoa, cây cảnh

01183
10
Trồng cây hàng năm khác

01190
11
Trồng cây ăn quả
0121

12
Trồng nho

01211
13
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
14
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
15
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
16
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
17
Trồng cây ăn quả khác

01219
18
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
19
Trồng cây điều

01230
20
Trồng cây hồ tiêu

01240
21
Trồng cây cao su

01250
22
Trồng cây cà phê

01260
23
Trồng cây chè

01270
24
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

25
Trồng cây gia vị

01281
26
Trồng cây dược liệu

01282
27
Trồng cây lâu năm khác

01290
28
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
29
Chăn nuôi trâu, bò

01410
30
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
31
Chăn nuôi dê, cừu

01440
32
Chăn nuôi lợn

01450
33
Chăn nuôi gia cầm
0146

34
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
35
Chăn nuôi gà

01462
36
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
37
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
38
Chăn nuôi khác

01490
39
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
40
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
41
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
42
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
43
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
44
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
45
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

46
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
47
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
48
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
49
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

50
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
51
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
52
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
53
Khai thác và thu gom than cứng

05100
54
Khai thác và thu gom than non

05200
55
Khai thác dầu thô

06100
56
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
57
Khai thác quặng sắt

07100
58
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
59
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

60
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
61
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
62
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
63
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

64
Xay xát

10611
65
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
66
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
67
Sản xuất đường

10720
68
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
69
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
70
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
71
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
72
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
73
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
74
Sản xuất rượu vang

11020
75
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
76
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

77
Đại lý

46101
78
Môi giới

46102
79
Đấu giá

46103
80
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

81
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
82
Bán buôn hoa và cây

46202
83
Bán buôn động vật sống

46203
84
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
85
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
86
Bán buôn gạo

46310
87
Bán buôn thực phẩm
4632

88
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
89
Bán buôn thủy sản

46322
90
Bán buôn rau, quả

46323
91
Bán buôn cà phê

46324
92
Bán buôn chè

46325
93
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
94
Bán buôn thực phẩm khác

46329
95
Bán buôn đồ uống
4633

96
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
97
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
98
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
99
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

100
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
101
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
102
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
103
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
104
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
105
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
106
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
107
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
108
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
109
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
110
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
111
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
112
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

113
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
114
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
115
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
116
Bán buôn cao su

46694
117
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
118
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
119
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
120
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
121
Bán buôn tổng hợp

46900
122
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
123
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

124
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
125
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
126
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
127
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
128
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
129
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
130
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
131
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
132
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

133
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
134
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
135
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
136
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
137
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
138
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
139
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
140
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
141
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
142
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

143
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
144
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
145
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
146
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
147
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
148
Vận tải đường ống

49400
149
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

150
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
151
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
152
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
153
Dịch vụ ăn uống khác

56290
154
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

155
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
156
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
157
Hoạt động thú y

75000