Công Ty TNHH Mtv Xăng Dầu Ngôi Sao Xanh

Mã số ĐTNT
1501069572
Ngày cấp
19-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Mtv Xăng Dầu Ngôi Sao Xanh
Tên giao dịch
Green Star Petro Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Vĩnh Long
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 60, ấp Đông Lợi, Xã Đông Bình, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
1501069572 / 19-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
19-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
19-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
19/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đặng Thanh Tùng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

2
Trồng cây gia vị

01281
3
Trồng cây dược liệu

01282
4
Trồng cây lâu năm khác

01290
5
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
6
Chăn nuôi trâu, bò

01410
7
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
8
Chăn nuôi dê, cừu

01440
9
Chăn nuôi lợn

01450
10
Chăn nuôi gia cầm
0146

11
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
12
Chăn nuôi gà

01462
13
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
14
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
15
Chăn nuôi khác

01490
16
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
17
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
18
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
19
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
20
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
21
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
22
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

23
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
24
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
25
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

26
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
27
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
28
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
29
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
30
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
31
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

32
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
33
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
34
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

35
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
36
Bảo quản gỗ

16102
37
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
38
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
39
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
40
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

41
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
42
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
43
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
44
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

45
Sản xuất mỹ phẩm

20231
46
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
47
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
48
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
49
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2100

50
Sản xuất thuốc các loại

21001
51
Sản xuất hoá dược và dược liệu

21002
52
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

22110
53
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

22120
54
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

55
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
56
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
57
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
58
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
59
Sản xuất nhạc cụ

32200
60
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
61
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
62
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

63
Xây dựng công trình đường sắt

42101
64
Xây dựng công trình đường bộ

42102
65
Xây dựng công trình công ích

42200
66
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
67
Phá dỡ

43110
68
Chuẩn bị mặt bằng

43120
69
Lắp đặt hệ thống điện

43210
70
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

71
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
72
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
73
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
74
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
75
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
76
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

77
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
78
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
79
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
80
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

81
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
82
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
83
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
84
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

85
Đại lý

46101
86
Môi giới

46102
87
Đấu giá

46103
88
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

89
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
90
Bán buôn hoa và cây

46202
91
Bán buôn động vật sống

46203
92
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
93
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
94
Bán buôn gạo

46310
95
Bán buôn thực phẩm
4632

96
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
97
Bán buôn thủy sản

46322
98
Bán buôn rau, quả

46323
99
Bán buôn cà phê

46324
100
Bán buôn chè

46325
101
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
102
Bán buôn thực phẩm khác

46329
103
Bán buôn đồ uống
4633

104
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
105
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
106
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
107
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

108
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
109
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
110
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
111
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
112
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
113
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
114
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
115
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
116
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
117
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
118
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
120
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

121
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
122
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
123
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
124
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
125
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
126
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
127
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

128
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
129
Bán buôn dầu thô

46612
130
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
131
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
132
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

133
Bán buôn quặng kim loại

46621
134
Bán buôn sắt, thép

46622
135
Bán buôn kim loại khác

46623
136
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
137
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

138
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
139
Bán buôn xi măng

46632
140
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
141
Bán buôn kính xây dựng

46634
142
Bán buôn sơn, vécni

46635
143
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
144
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
145
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
146
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

147
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
148
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
149
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
150
Bán buôn cao su

46694
151
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
152
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
153
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
154
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
155
Bán buôn tổng hợp

46900
156
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
157
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

158
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
159
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
160
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
161
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
162
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
163
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
164
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
165
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
166
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

167
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
168
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
169
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
170
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
171
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
172
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
173
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
174
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

175
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
176
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
177
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
178
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
179
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
180
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
181
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
182
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
183
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
184
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

185
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
186
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
187
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

188
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
189
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
190
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
191
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
192
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
193
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
194
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
195
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
196
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
197
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

198
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
199
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
200
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
201
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
202
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
203
Vận tải đường ống

49400
204
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

205
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
206
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
207
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

208
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
209
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
210
Vận tải hành khách hàng không

51100
211
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
212
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

213
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
214
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
215
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
216
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

217
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
218
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

220
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
222
Bốc xếp hàng hóa
5224

223
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
224
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
225
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
226
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
227
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
228
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

229
Khách sạn

55101
230
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
231
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
232
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
233
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

234
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
235
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
236
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
237
Dịch vụ ăn uống khác

56290
238
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

239
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
240
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
241
Xuất bản sách

58110
242
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
243
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
244
Hoạt động xuất bản khác

58190
245
Xuất bản phần mềm

58200
246
Cho thuê xe có động cơ
7710

247
Cho thuê ôtô

77101
248
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
249
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
250
Cho thuê băng, đĩa video

77220
251
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
252
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

253
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
254
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
255
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
256
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
257
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
258
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
259
Cung ứng lao động tạm thời

78200