Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Mai

Mã số ĐTNT
1801552653
Ngày cấp
19-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Mai
Tên giao dịch
Thien Mai Investing Construction Trading Export Import One Member Limited Liability Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Cần Thơ
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
3/42 Lê Hồng Phong, Phường Trà An, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
1801552653 / 19-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
19-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
19-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
19/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Thị Quỳnh Mai
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy sợi

01160
4
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
5
Trồng cây ăn quả
0121

6
Trồng nho

01211
7
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
8
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
9
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
10
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
11
Trồng cây ăn quả khác

01219
12
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
13
Trồng cây điều

01230
14
Trồng cây hồ tiêu

01240
15
Trồng cây cao su

01250
16
Trồng cây cà phê

01260
17
Trồng cây chè

01270
18
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

19
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
20
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
21
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
22
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
23
Khai thác gỗ

02210
24
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
25
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
26
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
27
Khai thác thuỷ sản biển

03110
28
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

29
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
30
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
31
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
32
Khai thác và thu gom than cứng

05100
33
Khai thác và thu gom than non

05200
34
Khai thác dầu thô

06100
35
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
36
Khai thác quặng sắt

07100
37
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
38
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

39
Khai thác quặng bôxít

07221
40
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
41
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
42
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

43
Khai thác đá

08101
44
Khai thác cát, sỏi

08102
45
Khai thác đất sét

08103
46
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
47
Khai thác và thu gom than bùn

08920
48
Khai thác muối

08930
49
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
50
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
51
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
52
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

53
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
54
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
55
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
56
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
57
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
58
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

59
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
60
Bảo quản gỗ

16102
61
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
62
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
63
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
64
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

65
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
66
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
67
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
68
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

69
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
70
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
71
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
72
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
73
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
74
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
75
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
76
Sản xuất đồng hồ

26520
77
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
78
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
79
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
80
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

81
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
82
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
83
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
84
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
85
Sản xuất nhạc cụ

32200
86
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
87
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
88
Tái chế phế liệu
3830

89
Tái chế phế liệu kim loại

38301
90
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
91
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
92
Xây dựng nhà các loại

41000
93
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

94
Xây dựng công trình đường sắt

42101
95
Xây dựng công trình đường bộ

42102
96
Xây dựng công trình công ích

42200
97
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
98
Phá dỡ

43110
99
Chuẩn bị mặt bằng

43120
100
Lắp đặt hệ thống điện

43210
101
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

102
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
103
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
104
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
105
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
106
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
107
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

108
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
109
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
110
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
111
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

112
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
113
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
114
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
115
Bán mô tô, xe máy
4541

116
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
117
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
118
Đại lý mô tô, xe máy

45413
119
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
120
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

121
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
122
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
123
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
124
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

125
Đại lý

46101
126
Môi giới

46102
127
Đấu giá

46103
128
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

129
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
130
Bán buôn hoa và cây

46202
131
Bán buôn động vật sống

46203
132
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
133
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
134
Bán buôn gạo

46310
135
Bán buôn thực phẩm
4632

136
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
137
Bán buôn thủy sản

46322
138
Bán buôn rau, quả

46323
139
Bán buôn cà phê

46324
140
Bán buôn chè

46325
141
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
142
Bán buôn thực phẩm khác

46329
143
Bán buôn đồ uống
4633

144
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
145
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
146
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
147
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

148
Bán buôn vải

46411
149
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
150
Bán buôn hàng may mặc

46413
151
Bán buôn giày dép

46414
152
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

153
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
154
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
155
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
156
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
157
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
158
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
159
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
160
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
161
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
162
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
163
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
164
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
165
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

166
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
167
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
168
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
169
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
170
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
171
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
172
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

173
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
174
Bán buôn dầu thô

46612
175
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
176
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
177
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

178
Bán buôn quặng kim loại

46621
179
Bán buôn sắt, thép

46622
180
Bán buôn kim loại khác

46623
181
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
182
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

183
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
184
Bán buôn xi măng

46632
185
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
186
Bán buôn kính xây dựng

46634
187
Bán buôn sơn, vécni

46635
188
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
189
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
190
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
191
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

192
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
193
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
194
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
195
Bán buôn cao su

46694
196
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
197
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
198
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
199
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
200
Bán buôn tổng hợp

46900
201
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
202
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

203
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
204
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
205
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
206
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
207
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

208
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
209
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

211
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
212
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
213
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
214
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
215
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
216
Vận tải đường ống

49400
217
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

218
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
219
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
220
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

221
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
222
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
223
Vận tải hành khách hàng không

51100
224
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
225
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

226
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
227
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
228
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
231
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
232
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

233
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
234
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
235
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

236
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
237
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
238
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
239
Bưu chính

53100
240
Chuyển phát

53200
241
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

242
Khách sạn

55101
243
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
244
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
245
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
246
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

247
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
248
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
249
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
250
Dịch vụ ăn uống khác

56290
251
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

252
Hoạt động kiến trúc

71101
253
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
254
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
255
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
256
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
257
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
258
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
259
Quảng cáo

73100
260
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
261
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
262
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
263
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

264
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
265
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
266
Hoạt động thú y

75000
267
Cho thuê xe có động cơ
7710

268
Cho thuê ôtô

77101
269
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
270
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
271
Cho thuê băng, đĩa video

77220
272
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
273
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

274
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
275
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
276
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
277
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
278
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
279
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
280
Cung ứng lao động tạm thời

78200