Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Mkc – Mã số thuế 0107928489

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

2
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
3
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
4
Sản xuất xe có động cơ

29100
5
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
6
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
7
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
8
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
9
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
10
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
11
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
12
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
13
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
14
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
15
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

16
Xây dựng công trình đường sắt

42101
17
Xây dựng công trình đường bộ

42102
18
Xây dựng công trình công ích

42200
19
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
20
Phá dỡ

43110
21
Chuẩn bị mặt bằng

43120
22
Lắp đặt hệ thống điện

43210
23
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

24
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
25
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
26
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
27
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
28
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
29
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

30
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
31
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
32
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
33
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

34
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
35
Đại lý xe có động cơ khác

45139
36
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
37
Bán mô tô, xe máy
4541

38
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
39
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
40
Đại lý mô tô, xe máy

45413
41
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
42
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

43
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
44
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
45
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
46
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

47
Đại lý

46101
48
Môi giới

46102
49
Đấu giá

46103
50
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

51
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
52
Bán buôn hoa và cây

46202
53
Bán buôn động vật sống

46203
54
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
55
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
56
Bán buôn gạo

46310
57
Bán buôn thực phẩm
4632

58
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
59
Bán buôn thủy sản

46322
60
Bán buôn rau, quả

46323
61
Bán buôn cà phê

46324
62
Bán buôn chè

46325
63
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
64
Bán buôn thực phẩm khác

46329
65
Bán buôn đồ uống
4633

66
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
67
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
68
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
69
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

70
Bán buôn vải

46411
71
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
72
Bán buôn hàng may mặc

46413
73
Bán buôn giày dép

46414
74
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

75
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
76
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
77
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
78
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
79
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
80
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
81
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
82
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
83
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
84
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
85
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
86
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
87
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

88
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
89
Bán buôn dầu thô

46612
90
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
91
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
92
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

93
Bán buôn quặng kim loại

46621
94
Bán buôn sắt, thép

46622
95
Bán buôn kim loại khác

46623
96
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
97
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

98
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
99
Bán buôn xi măng

46632
100
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
101
Bán buôn kính xây dựng

46634
102
Bán buôn sơn, vécni

46635
103
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
104
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
105
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
106
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

107
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
108
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
109
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
110
Bán buôn cao su

46694
111
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
112
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
113
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
114
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
115
Bán buôn tổng hợp

46900
116
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
117
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

118
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
119
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
120
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
121
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

122
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
123
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
124
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
125
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
126
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
127
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
128
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
129
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
130
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

131
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
132
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
133
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
134
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

135
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
136
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
137
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

138
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
139
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
140
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
141
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
142
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
143
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
144
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
145
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

146
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
147
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
148
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
149
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
150
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
151
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
152
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
153
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
154
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
155
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

156
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
157
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
158
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
159
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

160
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
161
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
162
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

163
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
164
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
165
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
166
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
167
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
168
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
169
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
170
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
171
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
172
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

173
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
174
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
175
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

176
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
177
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
178
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
179
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
180
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

181
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
182
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
183
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
184
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

185
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
186
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
187
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
188
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
189
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
190
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
191
Vận tải hành khách đường sắt

49110
192
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
193
Vận tải bằng xe buýt

49200
194
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

195
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
196
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
197
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
198
Dịch vụ ăn uống khác

56290
199
Cho thuê xe có động cơ
7710

200
Cho thuê ôtô

77101
201
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
202
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
203
Cho thuê băng, đĩa video

77220
204
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
205
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

206
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
207
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
208
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
209
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
210
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
211
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
212
Cung ứng lao động tạm thời

78200
213
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

214
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
215
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
216
Đại lý du lịch

79110
217
Điều hành tua du lịch

79120
218
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
219
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
220
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
221
Dịch vụ điều tra

80300
222
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
223
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
224
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
225
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
226
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
227
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

228
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
229
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
230
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
231
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
232
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
233
Dịch vụ đóng gói

82920
234
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990