Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Mdf Tech Vina

Mã số ĐTNT
2300991676
Ngày cấp
09-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Mdf Tech Vina
Tên giao dịch
Mdf Tech Vina Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bắc Ninh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Khu Bồ Sơn (NR: Nguyễn Quang Tường), Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2300991676 / 09-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
09-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
09-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
09/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Hồ Thị Hằng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

12
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
13
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
14
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
15
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

16
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
17
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
18
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
19
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

20
Sản xuất xi măng

23941
21
Sản xuất vôi

23942
22
Sản xuất thạch cao

23943
23
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
24
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
25
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
26
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
27
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
28
Đúc sắt thép

24310
29
Đúc kim loại màu

24320
30
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
31
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
32
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
33
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
34
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
35
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
36
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
37
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

38
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
39
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
40
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
41
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
42
Sản xuất nhạc cụ

32200
43
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
44
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
45
Thu gom rác thải độc hại
3812

46
Thu gom rác thải y tế

38121
47
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
48
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
49
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

50
Xây dựng công trình đường sắt

42101
51
Xây dựng công trình đường bộ

42102
52
Xây dựng công trình công ích

42200
53
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
54
Phá dỡ

43110
55
Chuẩn bị mặt bằng

43120
56
Lắp đặt hệ thống điện

43210
57
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

58
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
59
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
60
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
61
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
62
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
63
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

64
Đại lý

46101
65
Môi giới

46102
66
Đấu giá

46103
67
Bán buôn thực phẩm
4632

68
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
69
Bán buôn thủy sản

46322
70
Bán buôn rau, quả

46323
71
Bán buôn cà phê

46324
72
Bán buôn chè

46325
73
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
74
Bán buôn thực phẩm khác

46329
75
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

76
Bán buôn vải

46411
77
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
78
Bán buôn hàng may mặc

46413
79
Bán buôn giày dép

46414
80
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

81
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
82
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
83
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
84
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
85
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
86
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
87
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
88
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
89
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
90
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
91
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
92
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
93
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

94
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
95
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
98
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
100
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

101
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
102
Bán buôn dầu thô

46612
103
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
104
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
105
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

106
Bán buôn quặng kim loại

46621
107
Bán buôn sắt, thép

46622
108
Bán buôn kim loại khác

46623
109
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
110
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

111
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
112
Bán buôn xi măng

46632
113
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
114
Bán buôn kính xây dựng

46634
115
Bán buôn sơn, vécni

46635
116
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
117
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
118
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
119
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

120
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
121
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
122
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
123
Bán buôn cao su

46694
124
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
125
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
126
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
127
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
128
Bán buôn tổng hợp

46900
129
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
130
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

131
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
132
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
133
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
134
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
135
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
136
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
137
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
138
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
139
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

140
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
141
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
142
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
143
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

144
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
145
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
146
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
147
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
148
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
149
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
150
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
151
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

152
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
153
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
154
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

155
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
156
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
157
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
158
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
159
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
160
Vận tải đường ống

49400
161
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

162
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
163
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
164
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
165
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

166
Khách sạn

55101
167
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
168
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
169
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
170
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

171
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
172
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
173
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
174
Dịch vụ ăn uống khác

56290
175
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

176
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
177
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
178
Xuất bản sách

58110
179
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
180
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
181
Hoạt động xuất bản khác

58190
182
Xuất bản phần mềm

58200
183
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

184
Hoạt động kiến trúc

71101
185
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
186
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
187
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
188
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
189
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
190
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
191
Quảng cáo

73100
192
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
193
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
194
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
195
Cho thuê xe có động cơ
7710

196
Cho thuê ôtô

77101
197
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
198
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
199
Cho thuê băng, đĩa video

77220
200
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
201
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

202
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
203
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
204
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
205
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
206
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
207
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
208
Cung ứng lao động tạm thời

78200
209
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

210
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
211
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
212
Đại lý du lịch

79110
213
Điều hành tua du lịch

79120
214
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
215
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
216
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
217
Dịch vụ điều tra

80300
218
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
219
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
220
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
221
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
222
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110