Công Ty TNHH Lb Việt Nam

Mã số ĐTNT
0107967689
Ngày cấp
18-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Lb Việt Nam
Tên giao dịch
Lb Viet Nam Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 76 Phố Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107967689 / 18-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
18-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
18-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
18/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Tuấn Khởi
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Quảng cáo
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

2
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
3
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
4
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

5
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
6
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
7
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
8
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
9
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
10
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

11
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
12
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
13
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

14
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
15
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
16
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
17
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

18
Xay xát

10611
19
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
20
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
21
Sản xuất đường

10720
22
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
23
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
24
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
25
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
26
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
27
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
28
Sản xuất rượu vang

11020
29
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
30
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

31
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
32
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
33
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

34
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
35
Bảo quản gỗ

16102
36
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
37
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
38
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
39
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

40
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
41
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
42
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
43
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

44
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
45
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
46
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
47
In ấn

18110
48
Dịch vụ liên quan đến in

18120
49
Sao chép bản ghi các loại

18200
50
Sản xuất than cốc

19100
51
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
52
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
53
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
54
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

55
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
56
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
57
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
58
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

59
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
60
Sản xuất mực in

20222
61
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

62
Sản xuất mỹ phẩm

20231
63
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
64
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
65
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
66
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2100

67
Sản xuất thuốc các loại

21001
68
Sản xuất hoá dược và dược liệu

21002
69
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

22110
70
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

22120
71
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

72
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
73
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
74
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
75
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
76
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
77
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
78
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

79
Sản xuất xi măng

23941
80
Sản xuất vôi

23942
81
Sản xuất thạch cao

23943
82
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
83
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
84
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
85
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
86
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
87
Đúc sắt thép

24310
88
Đúc kim loại màu

24320
89
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
90
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
91
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
92
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
93
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
94
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
95
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
96
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

97
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
98
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
99
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
101
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
102
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
103
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
104
Sản xuất đồng hồ

26520
105
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
106
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
107
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
108
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
110
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
111
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
112
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
113
Sản xuất nhạc cụ

32200
114
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
115
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
116
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

117
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
118
Sản xuất nước đá

35302
119
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
120
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

121
Thoát nước

37001
122
Xử lý nước thải

37002
123
Thu gom rác thải không độc hại

38110
124
Thu gom rác thải độc hại
3812

125
Thu gom rác thải y tế

38121
126
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
127
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
128
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

129
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
130
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
131
Tái chế phế liệu
3830

132
Tái chế phế liệu kim loại

38301
133
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
134
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
135
Xây dựng nhà các loại

41000
136
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

137
Xây dựng công trình đường sắt

42101
138
Xây dựng công trình đường bộ

42102
139
Xây dựng công trình công ích

42200
140
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
141
Phá dỡ

43110
142
Chuẩn bị mặt bằng

43120
143
Lắp đặt hệ thống điện

43210
144
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

145
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
146
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
147
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
148
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
149
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
150
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

151
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
152
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
153
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
154
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

155
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
156
Đại lý xe có động cơ khác

45139
157
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
158
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

159
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
160
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
161
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
162
Bán mô tô, xe máy
4541

163
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
164
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
165
Đại lý mô tô, xe máy

45413
166
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
167
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

168
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
169
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
170
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
171
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

172
Đại lý

46101
173
Môi giới

46102
174
Đấu giá

46103
175
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

176
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
177
Bán buôn hoa và cây

46202
178
Bán buôn động vật sống

46203
179
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
180
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
181
Bán buôn gạo

46310
182
Bán buôn thực phẩm
4632

183
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
184
Bán buôn thủy sản

46322
185
Bán buôn rau, quả

46323
186
Bán buôn cà phê

46324
187
Bán buôn chè

46325
188
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
189
Bán buôn thực phẩm khác

46329
190
Bán buôn đồ uống
4633

191
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
192
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
193
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
194
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

195
Bán buôn vải

46411
196
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
197
Bán buôn hàng may mặc

46413
198
Bán buôn giày dép

46414
199
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

200
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
201
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
202
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
203
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
204
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
205
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
206
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
207
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
208
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
209
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
210
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
211
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
212
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

213
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
214
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
215
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
216
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
217
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
218
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
219
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

220
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
221
Bán buôn dầu thô

46612
222
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
223
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
224
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

225
Bán buôn quặng kim loại

46621
226
Bán buôn sắt, thép

46622
227
Bán buôn kim loại khác

46623
228
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
229
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

230
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
231
Bán buôn xi măng

46632
232
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
233
Bán buôn kính xây dựng

46634
234
Bán buôn sơn, vécni

46635
235
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
236
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
237
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
238
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

239
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
240
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
241
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
242
Bán buôn cao su

46694
243
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
244
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
245
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
246
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
247
Bán buôn tổng hợp

46900
248
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
249
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

250
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
251
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
252
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
253
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

254
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
255
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
256
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
257
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
258
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
259
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
260
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
261
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
262
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

263
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
264
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
265
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
266
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

267
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
268
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
269
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

270
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
271
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
272
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
273
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
274
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
275
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
276
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
277
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

278
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
279
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
280
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
281
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
282
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
283
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
284
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
285
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
286
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
287
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

288
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
289
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
290
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
291
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

292
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
293
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
294
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

295
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
296
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
297
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
298
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
299
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
300
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
301
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
302
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
303
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
304
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

305
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
306
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
307
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

308
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
309
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
310
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
311
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
312
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

313
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
314
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
315
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
316
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

317
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
318
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
319
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
320
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
321
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
322
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
323
Vận tải hành khách đường sắt

49110
324
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
325
Vận tải bằng xe buýt

49200
326
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

327
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
328
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
329
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
330
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
331
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

332
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
333
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
334
Vận tải hành khách hàng không

51100
335
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
336
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

337
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
338
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
339
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
340
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

341
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
342
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
343
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

344
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
345
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
346
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

347
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
348
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
349
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
350
Bưu chính

53100
351
Chuyển phát

53200
352
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

353
Khách sạn

55101
354
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
355
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
356
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
357
Cơ sở lưu trú khác
5590

358
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
359
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
360
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
361
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

362
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
363
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
364
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
365
Dịch vụ ăn uống khác

56290
366
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

367
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
368
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
369
Xuất bản sách

58110
370
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
371
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
372
Hoạt động xuất bản khác

58190
373
Xuất bản phần mềm

58200
374
Cho thuê xe có động cơ
7710

375
Cho thuê ôtô

77101
376
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
377
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
378
Cho thuê băng, đĩa video

77220
379
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
380
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

381
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
382
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
383
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
384
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
385
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
386
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
387
Cung ứng lao động tạm thời

78200
388
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

389
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
390
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
391
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
392
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
393
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
394
Dịch vụ đóng gói

82920
395
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
396
Giáo dục nghề nghiệp
8532

397
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
398
Dạy nghề

85322
399
Đào tạo cao đẳng

85410
400
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
401
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
402
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
403
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
404
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600