Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Hoàng Sơn

Mã số ĐTNT
4101492877
Ngày cấp
31-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Hoàng Sơn
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Hoàng Sơn
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bình Định
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
613C Nguyễn Thái Học, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
4101492877 / 31-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
31-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
31-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
31/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Đình Giáp
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

2
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
3
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
4
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
5
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
6
Khai thác gỗ

02210
7
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
8
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
9
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
10
Khai thác thuỷ sản biển

03110
11
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

12
Khai thác đá

08101
13
Khai thác cát, sỏi

08102
14
Khai thác đất sét

08103
15
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
16
Khai thác và thu gom than bùn

08920
17
Khai thác muối

08930
18
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
19
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
20
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
21
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

22
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
23
Bảo quản gỗ

16102
24
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
25
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
26
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
27
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

28
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
29
Sản xuất mực in

20222
30
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

31
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
32
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
33
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
34
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
35
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
36
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
37
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

38
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
39
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
40
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
41
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
42
Sản xuất nhạc cụ

32200
43
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
44
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
45
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

46
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
47
Sản xuất nước đá

35302
48
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
49
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

50
Xây dựng công trình đường sắt

42101
51
Xây dựng công trình đường bộ

42102
52
Xây dựng công trình công ích

42200
53
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
54
Phá dỡ

43110
55
Chuẩn bị mặt bằng

43120
56
Lắp đặt hệ thống điện

43210
57
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

58
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
59
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
60
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
61
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
62
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
63
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

64
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
65
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
66
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
67
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

68
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
69
Đại lý xe có động cơ khác

45139
70
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
71
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

72
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
73
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
74
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
75
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

76
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
77
Bán buôn hoa và cây

46202
78
Bán buôn động vật sống

46203
79
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
80
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
81
Bán buôn gạo

46310
82
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

83
Bán buôn vải

46411
84
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
85
Bán buôn hàng may mặc

46413
86
Bán buôn giày dép

46414
87
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

88
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
89
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
90
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
91
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
92
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
93
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
94
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
95
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
96
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
97
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
98
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
102
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
105
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
107
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

108
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
109
Bán buôn dầu thô

46612
110
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
111
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
112
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

113
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
114
Bán buôn xi măng

46632
115
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
116
Bán buôn kính xây dựng

46634
117
Bán buôn sơn, vécni

46635
118
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
119
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
120
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
121
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

122
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
123
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
124
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
125
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
126
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
127
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
128
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
129
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

130
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
131
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
132
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
133
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
134
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
135
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
136
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
137
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
138
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
139
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

140
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
141
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
142
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
143
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
144
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
145
Vận tải đường ống

49400
146
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

147
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
148
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
149
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

150
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
151
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
152
Vận tải hành khách hàng không

51100
153
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
154
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

155
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
156
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
157
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
158
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

159
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
160
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
161
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
163
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
164
Bốc xếp hàng hóa
5224

165
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
166
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
167
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
168
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
169
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
170
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

171
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
172
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
173
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
174
Bưu chính

53100
175
Chuyển phát

53200
176
Cho thuê xe có động cơ
7710

177
Cho thuê ôtô

77101
178
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
179
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
180
Cho thuê băng, đĩa video

77220
181
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
182
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

183
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
184
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
185
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
186
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
187
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
188
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
189
Cung ứng lao động tạm thời

78200