Công Ty TNHH Hưng Quang Thăng Long

Mã số ĐTNT
2802479944
Ngày cấp
24-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Hưng Quang Thăng Long
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Hưng Quang Thăng Long
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Thanh Hoá
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Vạn Thành, Xã Thăng Long, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2802479944 / 24-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
24-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
24-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
24/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Viết Thắng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Chăn nuôi gia cầm
0146

20
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
21
Chăn nuôi gà

01462
22
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
23
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
24
Chăn nuôi khác

01490
25
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
26
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
27
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
28
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
29
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
30
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
31
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

32
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
33
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
34
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
35
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
36
Khai thác gỗ

02210
37
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
38
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
39
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
40
Khai thác thuỷ sản biển

03110
41
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

42
Khai thác đá

08101
43
Khai thác cát, sỏi

08102
44
Khai thác đất sét

08103
45
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
46
Khai thác và thu gom than bùn

08920
47
Khai thác muối

08930
48
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
49
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
50
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
51
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

52
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
53
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
54
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

55
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
56
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
57
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

58
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
59
Bảo quản gỗ

16102
60
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
61
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
62
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
63
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

64
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
65
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
66
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
67
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

68
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
69
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
70
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
71
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
72
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
73
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

74
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
75
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
76
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
77
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

78
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
79
Bán buôn hoa và cây

46202
80
Bán buôn động vật sống

46203
81
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
82
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
83
Bán buôn gạo

46310
84
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

85
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
86
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
87
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
89
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
90
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
91
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

92
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
93
Bán buôn xi măng

46632
94
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
95
Bán buôn kính xây dựng

46634
96
Bán buôn sơn, vécni

46635
97
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
98
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
99
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
100
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

101
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
102
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
103
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
104
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
105
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
106
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
107
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
108
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
109
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

110
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
111
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
112
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
113
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

114
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
115
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
116
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
117
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
118
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
119
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
120
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
121
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

122
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
123
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
124
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
125
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
126
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
127
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
128
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
129
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
130
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
131
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

132
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
133
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
134
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
135
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
136
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
137
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
138
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
139
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
140
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
141
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

142
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
143
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
144
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
145
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
146
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
147
Vận tải đường ống

49400
148
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

149
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
150
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
151
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
152
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

153
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
154
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
155
Bốc xếp hàng hóa
5224

156
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
157
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
158
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
159
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
160
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
161
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

162
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
163
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
164
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
165
Bưu chính

53100
166
Chuyển phát

53200
167
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

168
Khách sạn

55101
169
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
170
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
171
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
172
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

173
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
174
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
175
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
176
Dịch vụ ăn uống khác

56290
177
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

178
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
179
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
180
Xuất bản sách

58110
181
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
182
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
183
Hoạt động xuất bản khác

58190
184
Xuất bản phần mềm

58200
185
Cho thuê xe có động cơ
7710

186
Cho thuê ôtô

77101
187
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
188
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
189
Cho thuê băng, đĩa video

77220
190
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
191
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

192
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
193
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
194
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
195
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
196
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
197
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
198
Cung ứng lao động tạm thời

78200