Công Ty TNHH Hùng Hậu Lâm Đồng

Mã số ĐTNT
5801354962
Ngày cấp
24-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Hùng Hậu Lâm Đồng
Tên giao dịch
Hung Hau Lam Dong Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Lâm Đồng
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 14 Hùng Vương, Phường 10, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
5801354962 / 24-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
24-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
24-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
24/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Dương Bửu Khang
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

20
Trồng cây gia vị

01281
21
Trồng cây dược liệu

01282
22
Trồng cây lâu năm khác

01290
23
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
24
Chăn nuôi trâu, bò

01410
25
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
26
Chăn nuôi dê, cừu

01440
27
Chăn nuôi lợn

01450
28
Chăn nuôi gia cầm
0146

29
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
30
Chăn nuôi gà

01462
31
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
32
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
33
Chăn nuôi khác

01490
34
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
35
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
36
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
37
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
38
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
39
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
40
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

41
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
42
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
43
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
44
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
45
Khai thác gỗ

02210
46
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
47
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
48
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
49
Khai thác thuỷ sản biển

03110
50
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

51
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
52
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
53
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
54
Khai thác và thu gom than cứng

05100
55
Khai thác và thu gom than non

05200
56
Khai thác dầu thô

06100
57
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
58
Khai thác quặng sắt

07100
59
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
60
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

61
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
62
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
63
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

64
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
65
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
66
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
67
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
68
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
69
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

70
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
71
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
72
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

73
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
74
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
75
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
76
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

77
Xay xát

10611
78
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
79
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
80
Sản xuất đường

10720
81
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
82
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
83
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
84
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
85
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
86
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
87
Sản xuất rượu vang

11020
88
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
89
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

90
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
91
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
92
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

93
Đại lý

46101
94
Môi giới

46102
95
Đấu giá

46103
96
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

97
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
98
Bán buôn hoa và cây

46202
99
Bán buôn động vật sống

46203
100
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
101
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
102
Bán buôn gạo

46310
103
Bán buôn thực phẩm
4632

104
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
105
Bán buôn thủy sản

46322
106
Bán buôn rau, quả

46323
107
Bán buôn cà phê

46324
108
Bán buôn chè

46325
109
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
110
Bán buôn thực phẩm khác

46329
111
Bán buôn đồ uống
4633

112
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
113
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
114
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
115
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
117
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
118
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
120
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
121
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
122
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

123
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
124
Bán buôn xi măng

46632
125
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
126
Bán buôn kính xây dựng

46634
127
Bán buôn sơn, vécni

46635
128
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
129
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
130
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
131
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

132
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
133
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
134
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
135
Bán buôn cao su

46694
136
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
137
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
138
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
139
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
140
Bán buôn tổng hợp

46900
141
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
142
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

143
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
144
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
145
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
146
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
147
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
148
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
149
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
150
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
151
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

152
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
153
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
154
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
155
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
156
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
157
Vận tải đường ống

49400
158
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

159
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
160
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
161
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
162
Bốc xếp hàng hóa
5224

163
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
164
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
165
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
166
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
167
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
168
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

169
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
170
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
171
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
172
Bưu chính

53100
173
Chuyển phát

53200
174
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

175
Khách sạn

55101
176
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
177
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
178
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
179
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

180
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
181
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
182
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
183
Dịch vụ ăn uống khác

56290
184
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

185
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
186
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
187
Xuất bản sách

58110
188
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
189
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
190
Hoạt động xuất bản khác

58190
191
Xuất bản phần mềm

58200
192
Cho thuê xe có động cơ
7710

193
Cho thuê ôtô

77101
194
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
195
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
196
Cho thuê băng, đĩa video

77220
197
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
198
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

199
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
200
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
201
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
202
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
203
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
204
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
205
Cung ứng lao động tạm thời

78200