Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Hoàng Phát Thịnh Vượng

Mã số ĐTNT
0107951255
Ngày cấp
07-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Hoàng Phát Thịnh Vượng
Tên giao dịch
Hoang Phat Thinh Vuong Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 7P8 Trương Định, ngõ 91, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107951255 / 07-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
07-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
07-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
07/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đinh Quang Tuấn
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Lập trình máy vi tính
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

12
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
13
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
14
Sản xuất pin và ắc quy

27200
15
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
16
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
17
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
18
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
19
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
20
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
21
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
22
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
23
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
24
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
25
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
26
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
27
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
28
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
29
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
30
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
31
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
32
Sản xuất máy luyện kim

28230
33
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
34
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
35
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
36
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

37
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
38
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
39
Sản xuất xe có động cơ

29100
40
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
41
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
42
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
43
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
44
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
45
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
46
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
47
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
48
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
49
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
50
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

51
Xây dựng công trình đường sắt

42101
52
Xây dựng công trình đường bộ

42102
53
Xây dựng công trình công ích

42200
54
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
55
Phá dỡ

43110
56
Chuẩn bị mặt bằng

43120
57
Lắp đặt hệ thống điện

43210
58
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

59
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
60
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
61
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
62
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
63
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
64
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

65
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
66
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
67
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
68
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

69
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
70
Đại lý xe có động cơ khác

45139
71
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
72
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

73
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
74
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
75
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
76
Bán mô tô, xe máy
4541

77
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
78
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
79
Đại lý mô tô, xe máy

45413
80
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
81
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

82
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
83
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
84
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
85
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

86
Đại lý

46101
87
Môi giới

46102
88
Đấu giá

46103
89
Bán buôn thực phẩm
4632

90
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
91
Bán buôn thủy sản

46322
92
Bán buôn rau, quả

46323
93
Bán buôn cà phê

46324
94
Bán buôn chè

46325
95
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
96
Bán buôn thực phẩm khác

46329
97
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

98
Bán buôn vải

46411
99
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
100
Bán buôn hàng may mặc

46413
101
Bán buôn giày dép

46414
102
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

103
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
104
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
105
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
106
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
107
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
108
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
109
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
110
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
111
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
112
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
113
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
114
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
115
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
117
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
118
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
120
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
121
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
122
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

123
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
124
Bán buôn xi măng

46632
125
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
126
Bán buôn kính xây dựng

46634
127
Bán buôn sơn, vécni

46635
128
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
129
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
130
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
131
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

132
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
133
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
134
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
135
Bán buôn cao su

46694
136
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
137
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
138
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
139
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
140
Bán buôn tổng hợp

46900
141
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
142
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

143
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
144
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
145
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
146
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

147
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
148
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
149
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
150
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
151
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
152
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
153
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
154
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
155
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

156
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
157
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
158
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
159
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

160
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
161
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
162
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

163
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
164
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
165
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
166
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
167
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

168
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
169
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
170
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

171
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
172
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
173
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
174
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
175
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
176
Vận tải đường ống

49400
177
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

178
Khách sạn

55101
179
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
180
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
181
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
182
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

183
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
184
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
185
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
186
Dịch vụ ăn uống khác

56290
187
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

188
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
189
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
190
Xuất bản sách

58110
191
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
192
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
193
Hoạt động xuất bản khác

58190
194
Xuất bản phần mềm

58200
195
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

196
Hoạt động kiến trúc

71101
197
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
198
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
199
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
200
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
201
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
202
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
203
Quảng cáo

73100
204
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
205
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
206
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
207
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

208
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
209
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
210
Hoạt động thú y

75000
211
Cho thuê xe có động cơ
7710

212
Cho thuê ôtô

77101
213
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
214
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
215
Cho thuê băng, đĩa video

77220
216
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
217
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

218
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
219
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
220
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
221
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
222
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
223
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
224
Cung ứng lao động tạm thời

78200
225
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

226
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
227
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
228
Đại lý du lịch

79110
229
Điều hành tua du lịch

79120
230
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
231
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
232
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
233
Dịch vụ điều tra

80300
234
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
235
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
236
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
237
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
238
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
239
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
8531

240
Giáo dục trung học cơ sở

85311
241
Giáo dục trung học phổ thông

85312
242
Giáo dục nghề nghiệp
8532

243
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
244
Dạy nghề

85322
245
Đào tạo cao đẳng

85410
246
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
247
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
248
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
249
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
250
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600