Công Ty TNHH Hoàng An Gia Khang

Mã số ĐTNT
5801354560
Ngày cấp
18-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Hoàng An Gia Khang
Tên giao dịch
Hoang An Gia Khang Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Lâm Đồng
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 11/14 thôn Phi Nôm, Xã Hiệp Thạnh, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
5801354560 / 18-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
18-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
18-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
18/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Hồ Minh Hoàng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Chuẩn bị mặt bằng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

7
Trồng cây gia vị

01281
8
Trồng cây dược liệu

01282
9
Trồng cây lâu năm khác

01290
10
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
11
Chăn nuôi trâu, bò

01410
12
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
13
Chăn nuôi dê, cừu

01440
14
Chăn nuôi lợn

01450
15
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

16
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
17
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
18
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
19
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
20
Khai thác gỗ

02210
21
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
22
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
23
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
24
Khai thác thuỷ sản biển

03110
25
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

26
Khai thác đá

08101
27
Khai thác cát, sỏi

08102
28
Khai thác đất sét

08103
29
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
30
Khai thác và thu gom than bùn

08920
31
Khai thác muối

08930
32
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
33
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
34
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
35
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

36
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
37
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
38
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

39
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
40
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
41
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

42
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
43
Bảo quản gỗ

16102
44
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
45
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
46
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
47
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

48
Xây dựng công trình đường sắt

42101
49
Xây dựng công trình đường bộ

42102
50
Xây dựng công trình công ích

42200
51
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
52
Phá dỡ

43110
53
Chuẩn bị mặt bằng

43120
54
Lắp đặt hệ thống điện

43210
55
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

56
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
57
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
58
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
59
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
60
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
61
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

62
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
63
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
64
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
65
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

66
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
67
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
68
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
69
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

70
Đại lý

46101
71
Môi giới

46102
72
Đấu giá

46103
73
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

74
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
75
Bán buôn hoa và cây

46202
76
Bán buôn động vật sống

46203
77
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
78
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
79
Bán buôn gạo

46310
80
Bán buôn thực phẩm
4632

81
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
82
Bán buôn thủy sản

46322
83
Bán buôn rau, quả

46323
84
Bán buôn cà phê

46324
85
Bán buôn chè

46325
86
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
87
Bán buôn thực phẩm khác

46329
88
Bán buôn đồ uống
4633

89
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
90
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
91
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
92
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

93
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
94
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
95
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
96
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
97
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
98
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
99
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
100
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
101
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
102
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
103
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
105
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

106
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
107
Bán buôn xi măng

46632
108
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
109
Bán buôn kính xây dựng

46634
110
Bán buôn sơn, vécni

46635
111
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
112
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
113
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
114
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

115
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
116
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
117
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
118
Bán buôn cao su

46694
119
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
120
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
121
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
122
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
123
Bán buôn tổng hợp

46900
124
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
125
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

126
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
127
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
128
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
129
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

130
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
131
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
132
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
133
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
134
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
135
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
136
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
137
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
138
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
139
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

140
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
141
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
142
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
143
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
144
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
145
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
146
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
147
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
148
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
149
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

150
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
151
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
152
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
153
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
154
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
155
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
156
Vận tải hành khách đường sắt

49110
157
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
158
Vận tải bằng xe buýt

49200
159
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

160
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
161
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
162
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
163
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
164
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

165
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
166
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
167
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
168
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
169
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
170
Vận tải đường ống

49400
171
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

172
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
173
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
174
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
175
Bốc xếp hàng hóa
5224

176
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
177
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
178
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
179
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
180
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
181
Cho thuê xe có động cơ
7710

182
Cho thuê ôtô

77101
183
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
184
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
185
Cho thuê băng, đĩa video

77220
186
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
187
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

188
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
189
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
190
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
191
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
192
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
193
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
194
Cung ứng lao động tạm thời

78200