Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Gas Phú Tài

Mã số ĐTNT
3002079233
Ngày cấp
28-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Gas Phú Tài
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Gas Phú Tài
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Tĩnh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 119 đường Lý Tự Trọng, Tổ 6, Phường Bắc Hà, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
3002079233 / 28-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
28-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
28-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
28/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Lan Hương
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

2
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
3
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
4
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

5
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
6
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
7
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
8
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
9
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
10
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

11
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
12
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
13
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

14
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
15
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
16
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
17
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

18
Xay xát

10611
19
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
20
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
21
Sản xuất đường

10720
22
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
23
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
24
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
25
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
26
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
27
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
28
Sản xuất rượu vang

11020
29
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
30
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

31
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
32
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
33
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

34
Thoát nước

37001
35
Xử lý nước thải

37002
36
Thu gom rác thải không độc hại

38110
37
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

38
Xây dựng công trình đường sắt

42101
39
Xây dựng công trình đường bộ

42102
40
Xây dựng công trình công ích

42200
41
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
42
Phá dỡ

43110
43
Chuẩn bị mặt bằng

43120
44
Lắp đặt hệ thống điện

43210
45
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

46
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
47
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
48
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
49
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
50
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
51
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

52
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
53
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
54
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
55
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

56
Đại lý

46101
57
Môi giới

46102
58
Đấu giá

46103
59
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

60
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
61
Bán buôn hoa và cây

46202
62
Bán buôn động vật sống

46203
63
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
64
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
65
Bán buôn gạo

46310
66
Bán buôn thực phẩm
4632

67
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
68
Bán buôn thủy sản

46322
69
Bán buôn rau, quả

46323
70
Bán buôn cà phê

46324
71
Bán buôn chè

46325
72
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
73
Bán buôn thực phẩm khác

46329
74
Bán buôn đồ uống
4633

75
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
76
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
77
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
78
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

79
Bán buôn vải

46411
80
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
81
Bán buôn hàng may mặc

46413
82
Bán buôn giày dép

46414
83
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

84
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
85
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
86
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
87
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
88
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
89
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
90
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
91
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
92
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
93
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
94
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
95
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
98
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
101
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
103
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

104
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
105
Bán buôn dầu thô

46612
106
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
107
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
108
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

109
Bán buôn quặng kim loại

46621
110
Bán buôn sắt, thép

46622
111
Bán buôn kim loại khác

46623
112
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
113
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

114
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
115
Bán buôn xi măng

46632
116
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
117
Bán buôn kính xây dựng

46634
118
Bán buôn sơn, vécni

46635
119
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
120
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
121
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
122
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

123
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
124
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
125
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
126
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

127
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
128
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
129
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
130
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
131
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
132
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
133
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
134
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
135
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

136
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
137
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
138
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
139
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

140
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
141
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
142
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
143
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
144
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
145
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
146
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
147
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

148
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
149
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
150
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
151
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
152
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
153
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
154
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
155
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
156
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
157
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

158
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
159
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
160
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
161
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

162
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
163
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
164
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

165
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
166
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
167
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
168
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
169
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
170
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
171
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
172
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
173
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
174
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

175
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
176
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
177
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

178
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
179
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
180
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
181
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
182
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

183
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
184
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
185
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
186
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

187
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
188
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
189
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
190
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
191
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
192
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
193
Vận tải hành khách đường sắt

49110
194
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
195
Vận tải bằng xe buýt

49200
196
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

197
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
198
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
199
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
200
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
201
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

202
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
203
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
204
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
205
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
206
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
207
Vận tải đường ống

49400
208
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

209
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
210
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
211
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

212
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
213
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
214
Vận tải hành khách hàng không

51100
215
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
216
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

217
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
218
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
219
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
220
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
223
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
226
Bốc xếp hàng hóa
5224

227
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
228
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
229
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
230
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
231
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
232
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

233
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
234
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
235
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
236
Bưu chính

53100
237
Chuyển phát

53200
238
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

239
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
240
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
241
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
242
Dịch vụ ăn uống khác

56290
243
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

244
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
245
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
246
Xuất bản sách

58110
247
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
248
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
249
Hoạt động xuất bản khác

58190
250
Xuất bản phần mềm

58200
251
Cho thuê xe có động cơ
7710

252
Cho thuê ôtô

77101
253
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
254
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
255
Cho thuê băng, đĩa video

77220
256
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
257
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

258
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
259
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
260
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
261
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
262
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
263
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
264
Cung ứng lao động tạm thời

78200
265
Giáo dục nghề nghiệp
8532

266
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
267
Dạy nghề

85322
268
Đào tạo cao đẳng

85410
269
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
270
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
271
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
272
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
273
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600