Công Ty TNHH Dlh Sài Gòn

Mã số ĐTNT
0314677145
Ngày cấp
13-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Dlh Sài Gòn
Tên giao dịch
Dlh Saigon Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 6 Đường 36, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314677145 / 13-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
13-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
13-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
13/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đặng Quốc Toản
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

2
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
3
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
4
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
5
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
6
Khai thác gỗ

02210
7
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
8
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
9
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
10
Khai thác thuỷ sản biển

03110
11
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

12
Khai thác quặng bôxít

07221
13
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
14
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
15
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

16
Khai thác đá

08101
17
Khai thác cát, sỏi

08102
18
Khai thác đất sét

08103
19
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
20
Khai thác và thu gom than bùn

08920
21
Khai thác muối

08930
22
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
23
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
24
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
25
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
26
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

27
Xay xát

10611
28
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
29
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
30
Sản xuất đường

10720
31
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
32
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
33
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
34
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
35
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
36
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
37
Sản xuất rượu vang

11020
38
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
39
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

40
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
41
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
42
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
43
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

44
Sản xuất xi măng

23941
45
Sản xuất vôi

23942
46
Sản xuất thạch cao

23943
47
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
48
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
49
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
50
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
51
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
52
Đúc sắt thép

24310
53
Đúc kim loại màu

24320
54
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
55
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
56
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
57
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
58
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
59
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
60
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
61
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

62
Xây dựng công trình đường sắt

42101
63
Xây dựng công trình đường bộ

42102
64
Xây dựng công trình công ích

42200
65
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
66
Phá dỡ

43110
67
Chuẩn bị mặt bằng

43120
68
Lắp đặt hệ thống điện

43210
69
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

70
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
71
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
72
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
73
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

74
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
75
Đại lý xe có động cơ khác

45139
76
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
77
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

78
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
79
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
80
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
81
Bán mô tô, xe máy
4541

82
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
83
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
84
Đại lý mô tô, xe máy

45413
85
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
86
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

87
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
88
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
89
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
90
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

91
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
92
Bán buôn hoa và cây

46202
93
Bán buôn động vật sống

46203
94
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
95
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
96
Bán buôn gạo

46310
97
Bán buôn thực phẩm
4632

98
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
99
Bán buôn thủy sản

46322
100
Bán buôn rau, quả

46323
101
Bán buôn cà phê

46324
102
Bán buôn chè

46325
103
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
104
Bán buôn thực phẩm khác

46329
105
Bán buôn đồ uống
4633

106
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
107
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
108
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
109
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

110
Bán buôn vải

46411
111
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
112
Bán buôn hàng may mặc

46413
113
Bán buôn giày dép

46414
114
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

115
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
116
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
117
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
118
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
119
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
120
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
121
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
122
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
123
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
124
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
125
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
126
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
127
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

128
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
129
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
131
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
132
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
133
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
134
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

135
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
136
Bán buôn dầu thô

46612
137
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
138
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
139
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

140
Bán buôn quặng kim loại

46621
141
Bán buôn sắt, thép

46622
142
Bán buôn kim loại khác

46623
143
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
144
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

145
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
146
Bán buôn xi măng

46632
147
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
148
Bán buôn kính xây dựng

46634
149
Bán buôn sơn, vécni

46635
150
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
151
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
152
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
153
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

154
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
155
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
156
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
157
Bán buôn cao su

46694
158
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
159
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
160
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
161
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
162
Bán buôn tổng hợp

46900
163
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
164
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

165
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
166
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
167
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

168
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
169
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
170
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
171
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
172
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
173
Vận tải đường ống

49400
174
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

175
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
176
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
177
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

178
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
179
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
180
Vận tải hành khách hàng không

51100
181
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
182
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

183
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
184
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
185
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
186
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

187
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
188
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
189
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

190
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
191
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
192
Bốc xếp hàng hóa
5224

193
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
194
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
195
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
196
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
197
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
198
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

199
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
200
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
201
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
202
Bưu chính

53100
203
Chuyển phát

53200
204
Cho thuê xe có động cơ
7710

205
Cho thuê ôtô

77101
206
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
207
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
208
Cho thuê băng, đĩa video

77220
209
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
210
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

211
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
212
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
213
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
214
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
215
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
216
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
217
Cung ứng lao động tạm thời

78200